|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Loại: Vệ sinh bàn phím / Gói sản phẩm bao gồm: Chổi quét/
|
30.000 VNĐ |
|
|
BENSS B12. Hãng sản xuất (Manufacture): BENSS / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): XGA (480 x 800) / Loại CPU (CPU Type): Apple A4 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: Mali 400MP / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G, EDGE, HSUPA, HSDPA Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, Chụp ảnh / Quay phim 3D/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 2600mAh /
|
1.950.000 VNĐ |
|
|
IP71. Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WVGA (800×480) / Loại CPU (CPU Type): - / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 4GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: -/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Nhận dạng khuôn mặt (Face Recognition), Camera, Chụp ảnh / Quay phim 3D/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 2 cells / Dung lượng pin : 3000mAh /
|
2.899.000 VNĐ |
|
|
LG Optimus Pad, Optimus Pad. Hãng sản xuất (Manufacture): LG / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 8.9 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): - / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra II / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): - / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ GPS, Bluetooth/ Cổng giao tiếp (Ports): HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, Chụp ảnh / Quay phim 3D/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
5.300.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: - / Chất liệu: Da/ Mầu sắc: Đen / Kiểu đặt điện thoại: Cầm tay /
|
165.000 VNĐ |
|
|
Loại sách: Công nghệ thông tin - Thủ thuật, mẹo máy tính / Số trang: 108 / Kích cỡ: 14.5x20.5cm / Nhà xuất bản: Hồng Đức / Tìm theo vần: T / Hình thức bìa: Bìa mềm /
|
10.900 VNĐ |
|
|
Loại: Vệ sinh bàn phím / Gói sản phẩm bao gồm: Chổi quét, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại: Vệ sinh bàn phím / Gói sản phẩm bao gồm: Chổi quét/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: - / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core i7-920 / Tốc độ CPU: 2.66GHz / Cache size: - / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: Không kèm ổ cứng / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 6GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: nVidia - GeForce 9600 GT / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 2.0 / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: Small Form Factor / Dòng CPU: Intel Pentium 4 631 / Tốc độ CPU: 3.0GHz / Cache size: 2MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 945G / Ổ quang (Optical drive): DVD-ROM / Dung lượng Ổ cứng: 80GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB/ Chuột: USB, Quang
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: Small Form Factor / Dòng CPU: Intel Pentium 4 631 / Tốc độ CPU: 3.0GHz / Cache size: 2MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 945G / Ổ quang (Optical drive): DVD-ROM / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB/ Chuột: USB, Quang
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
T-Mobile G-Slate. Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 8.9 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): - / Loại CPU (CPU Type): Intel Pentium Dual Core / Tốc độ (CPU Speed): 1.06Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): HSDPA, 4G/ GPS, Bluetooth/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray, Chụp ảnh / Quay phim 3D/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Yan Tablet / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : IPS / Độ lớn màn hình (inch): 7.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (800×480) / Loại CPU (CPU Type): ARM / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII 1333MHz / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): SSD / Dung lượng lưu trữ : 4GB Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n/ GPS, Cổng hồng ngoại, Bluetooth 4.0/ Cổng giao tiếp (Ports): HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray, Chụp ảnh / Quay phim 3D, Khả năng chống nước/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4.1 (Jelly Bean) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 3 cells / Dung lượng pin : 1800mAh /
|
Không có GH bán... |
|
|
Coby MID1042, MID1042. Hãng sản xuất (Manufacture): Coby / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A8 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, Chụp ảnh / Quay phim 3D/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Coby MID1045, MID1045. Hãng sản xuất (Manufacture): Coby / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A8 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, Chụp ảnh / Quay phim 3D/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Coby MID1048, MID1048. Hãng sản xuất (Manufacture): Coby / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): - / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, Chụp ảnh / Quay phim 3D/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Coby MID1125, MID1125. Hãng sản xuất (Manufacture): Coby / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 10 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A8 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): - / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 4GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, Chụp ảnh / Quay phim 3D/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 5500mAh /
|
Không có GH bán... |
|
|
Coby MID1126, MID1126. Hãng sản xuất (Manufacture): Coby / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 10 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): XGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A8 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): - / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 4GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, Chụp ảnh / Quay phim 3D/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 5500mAh /
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại sách: Công nghệ thông tin - Đồ hoạ / Số trang: 400 / Kích cỡ: 16x24cm / Nhà xuất bản: NXB Giao thông vận tải / Xuất xứ: Việt Nam / Tìm theo vần: H /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Loại sách: Công nghệ thông tin - Đồ hoạ / Số trang: 352 / Kích cỡ: 19x29cm / Nhà xuất bản: NXB Giao thông vận tải / Xuất xứ: Việt Nam / Tìm theo vần: A /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Loại sách: Công nghệ thông tin - Đồ hoạ / Số trang: 445 / Kích cỡ: 14.5x20.5cm / Nhà xuất bản: NXB Thống Kê / Xuất xứ: Việt Nam / Tìm theo vần: W /
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại sách: Công nghệ thông tin - Tin học căn bản / Số trang: 108 / Kích cỡ: 14.5x20.5cm / Nhà xuất bản: Văn hoá thông tin / Tìm theo vần: T / Hình thức bìa: Bìa mềm /
|
Không có GH bán... |