|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, T1.413 issue2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
329.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 1 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x USB, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, T1.413 issue2, ITU G.994.1, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm USB, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
259.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: -, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Nguồn: 12V, 1A, / Trọng lương (g): 0 /
|
840.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: 9VAC 1A, / Trọng lương (g): 0 /
|
540.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 1 x RJ45 10/100 Mbps Base-T/ Tốc độ FAX: - / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm USB, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài/ Nguồn: DC 9V 600mA/ Trọng lương (g): 0 /
|
300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, T1.413 issue2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
335.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 4 x RJ45 10/100/1000 Mbps LAN, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: PPPoA, PPPoE, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Đĩa cài, / Nguồn: AC, 110V-220V/60Hz, / Trọng lương (g): 0 /
|
579.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T/ Tốc độ FAX: - / Giao thức: -/ Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài/ Nguồn: -/ Trọng lương (g): 0 /
|
657.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 1 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
389.160 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ45 10/100 Mbps WAN, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
425.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, T1.413 issue2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: 9VAC 1A, / Trọng lương (g): 0 /
|
545.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ45 10/100 Mbps WAN, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, / Thiết bị kèm theo: Dây cắm RJ45, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
345.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, T1.413 issue2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: 9VAC 1A, / Trọng lương (g): 0 /
|
614.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x USB, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.994.1, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm USB, Dây cắm RJ45, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
338.000 VNĐ |
|
|
TD W8950N. Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ45 10/100 Mbps WAN, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: -, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, / Nguồn: 12V, 1A, / Trọng lương (g): 0 /
|
1.003.950 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 8 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ45 10/100 Mbps WAN, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
560.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
335.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 1 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
244.990 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 1 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.994.1, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm USB, Dây cắm RJ11, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
269.900 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100/1000 Mbps LAN, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: IEEE 802.3af, / Thiết bị kèm theo: Dây cắm RJ45, / Nguồn: 12V, 1.2A, / Trọng lương (g): 0 /
|
730.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 2 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: PPTP, VAD/CNG, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, / Thiết bị kèm theo: -, / Nguồn: AC, 110V-220V/60Hz, / Trọng lương (g): 0 /
|
1.640.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 2 x RJ11/ Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU T V.92, ITU T V.90, ITU T V.34, ITU T V32, ITU T V.23, ITU T V.21, ITU T V.42, ITU T V.22/ Thiết bị kèm theo: Đĩa cài Trọng lương (g): 0 /
|
350.000 VNĐ |
|
|
Tp-link TD-W8951ND, TD-W8951ND. Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x RJ-11 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u Giao thức bảo mật: WPA, WEP, MAC Filtering, WPA2, PSK/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, NAT, DHCP, PPTP, L2TP, DNS Proxy, IPSec, UPnP/ Manegement: Web - based, SNMP V2, Telnet & CLI, HTTP/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
656.000 VNĐ |
|
|
Tp-link TD-W8961ND, TD-W8961ND. Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x RJ-11 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u Giao thức bảo mật: WPA, WEP, MAC Filtering, WPA2, PSK/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, NAT, PPTP, L2TP, DNS Proxy, IPSec, UPnP/ Manegement: Web - based, SNMP V2, Telnet & CLI, HTTP/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
835.000 VNĐ |
|
|
Tp-link TD-W8151N, TD-W8151N. Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 1 x RJ45, 1 x RJ-11 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u Giao thức bảo mật: WPA, WPA2, PSK/ Giao thức Routing / Firewall: NAT, DHCP, PPTP, L2TP, IPSec, UPnP/ Manegement: SNMP V2, Telnet & CLI, HTTP/ Nguồn: 9VDC - 0.85A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
565.000 VNĐ |
|
|
Tp-link TD-W8960NB, TD-W8960NB. Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x RJ-11 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u Giao thức bảo mật: WPA, WEP, MAC Filtering, WPA2, PSK/ Giao thức Routing / Firewall: NAT, DHCP, PPTP, L2TP, DNS Proxy, IPSec, UPnP/ Manegement: Web - based, SNMP V2, Telnet & CLI, HTTP/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
799.000 VNĐ |
|
|
Tp-link TD-W8950ND, TD-W8950ND. Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x RJ-11 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u Giao thức bảo mật: WPA, WEP, MAC Filtering, WPA2, PSK/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, NAT, DHCP, PPTP, L2TP, DNS Proxy, IPSec, UPnP/ Manegement: Web - based, SNMP V2, Telnet & CLI, HTTP/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
667.900 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-link / Chuẩn kết nối: -, / Loại mạng: -, / Tần số hoạt động: 2400MHz, / Tốc độ kết nối: 54Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
310.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: RS-232 (Serial Port), 1 x RJ45 10/100 Mbps WAN, 8 x RJ45 10/100/1000 Mbps LAN, / Tốc độ FAX: - / Giao thức: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: 9VAC 1A, / Trọng lương (g): 0 /
|
Không có GH bán... |