Bán hàng cùng Vật Giá   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Tất cả danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt

New motorcycle adjustable rear lowering links kit fits honda honda cbr600rr 2007-2013 cbr1000rr 2007-2015 - 834.000 ₫/ 0

Đăng bởi: congtytamhoavn     Cập nhật: 8 giờ 37 phút trước

Bán HONDA CBR1000RR Repsol 2009 HQCN, biển sô siêu đẹp - 265.000.000 ₫/ chiếc

Đăng bởi: lethanhcuong58     Cập nhật: 10/04/2017 - 20:04

Xe moto các loại giá cao

Đăng bởi: tramhaokiet2112     Cập nhật: 27/08/2015 - 10:29

Yamaha MT-09 ABS Nhập Khẩu Châu Âu Giá Tốt

Đăng bởi: rongxau     Cập nhật: 25/08/2015 - 17:18
Tìm kiếm hỏi đáp

Honda CB Unicorn 150 giá chỉ hơn 20 triệu, có nên mua không?

Đăng bởi: hactuvan5     Cập nhật: 28/07/2016 - 00:16

Honda CBR250RR, Yamaha R25 và Kawasaki Ninja 250, nên mua xe nào?

Đăng bởi: hungtam90     Cập nhật: 01/08/2016 - 16:53

Nên mua Yamaha TFX 150 hay Honda CB150r 2016?

Đăng bởi: hungtam90     Cập nhật: 10/08/2016 - 23:26

Cao 1,68 m nên chọn phân khối lớn nào?

Đăng bởi: vienduong@id.vatgia.com     Cập nhật: 29/08/2016 - 00:03

giá có bao gồm thiết bị đi kèm

Đăng bởi: nhanngoc1984@gmail.com     Cập nhật: 17/01/2017 - 20:05
Sản phẩm moto honda cb nhiều người bán  -  Xem tất cả
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.7:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 145
  • Trọng lượng xe (kg): 167
Mới được đánh giá
nếu bạn là người đam mê tốc độ thì HONDA CBR2505 2011 là một sự lua chọn hợp lý
MrLaptop   |   07/03/2012 - 15:35
có nhiều màu hơn để chọn theo sở thích từng người
quanggiap_nb   |   12/02/2012 - 17:29
Xem tất cả 2 đánh giá
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 10.7:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 774
  • Xuất xứ: ThaiLand
  • Trọng lượng xe (kg): 162
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.7:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 774
  • Trọng lượng xe (kg): 163
Mới được đánh giá
Xe bay gio gia bao nhiu the cac ban oi
kenyquyet   |   04/06/2013 - 16:59
Đã chạy 1 thời gian và khá thất vọng.
Xe nhìn hầm hố, chạy 150cc rồi lên 250cc hy vọng được trải...
2usdvip   |   02/02/2013 - 23:10
Bạn đam mê tốc độ, có thân hình lớn và phải biết cách có bằng A2 rồi hảy tính đến chuyện mua chiếc...
cvhieuqb   |   21/03/2012 - 09:52
Xem tất cả 3 đánh giá
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 75kW/12000rpm
  • Tỉ số nén: 12:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 63.5Nm/10.500rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 599
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 3.7
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
  • Chiều cao yên (mm): 800
  • Trọng lượng xe (kg): 180
4 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 75kW/12000rpm
  • Tỉ số nén: 12:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 63.5Nm/10.500rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 599
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 3.7
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
  • Chiều cao yên (mm): 800
  • Trọng lượng xe (kg): 180
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.1 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 98 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 187 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.7:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 774
  • Trọng lượng xe (kg): 163
4,8 / 4 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 11.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 998 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 99 / Chiều cao yên (mm): 825 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số
  • Công suất lớn nhất: 131kw/12000rpm
  • Tỉ số nén: 12.3 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 112Nm/8500rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 999
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 3.7
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 820
  • Chiều cao yên (mm): 96
  • Trọng lượng xe (kg): 180
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 10.7:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 500
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 4.09
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 785
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 192
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 10.7:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 774
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 162
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 10.7:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 774
  • Xuất xứ: ThaiLand
  • Trọng lượng xe (kg): 162
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 10.7:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 774
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 162
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 12.3 : 1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 999
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.8
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 820
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 199
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 12.3 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 999
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.39
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 817
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 199
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.7:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 471
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 109
  • Chiều cao yên (mm): 810
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 195
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.7:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 471
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15.5
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 109
  • Chiều cao yên (mm): 784
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 190
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.7:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 471
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15.5
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 109
  • Chiều cao yên (mm): 784
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 190
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.2:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
  • Chiều cao yên (mm): 815
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 220
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 12.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 599
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 97
  • Chiều cao yên (mm): 820
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 186
Chưa có đánh giá nào