|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Nokia 101, 101 Coral Red. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 70g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS/ Số lượng Cores: - / Camera: Không có / Màu: Đỏ/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 600giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
589.000 VNĐ |
|
|
101 Phantom Black. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 70g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS/ Số lượng Cores: - / Camera: Không có / Màu: Xám tro/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 600giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
589.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 101 / Chất liệu: Nhựa / Màu sắc chủ đạo: Đỏ/ Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
24.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 101 / Chất liệu: Gỗ / Màu sắc chủ đạo: Nâu/ Xuất xứ: Việt Nam /
|
650.000 VNĐ |
|
|
Máy nguyên bản: Nokia - 101 / Dịch vụ chế tác: Vỏ gỗ/
|
650.000 VNĐ |
|
|
Máy nguyên bản: Nokia - 101 / Dịch vụ chế tác: Vỏ gỗ/
|
650.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 101 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Đen/ Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
40.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 101 / Chất liệu: Nhựa / Màu sắc chủ đạo: Đen/ Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
80.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 101 / Chất liệu: Nhựa / Màu sắc chủ đạo: Đỏ/ Xuất xứ: - /
|
40.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 101 / Chất liệu: Nhựa / Màu sắc chủ đạo: Đen/ Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
40.000 VNĐ |
|
|
Loại dịch vụ: Sửa chữa phầm mềm /
|
100.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA, / Kết nối điện thoại: Cắm trực tiếp / Kết nối máy tính: USB / Độ dài dây nối(mm): 1 /
|
20.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NOKIA / Kiểu tai nghe: Kiểu đặt trong Tai / Dùng cho loại máy : Mobile/ Tính năng khác: Tương thích với MP3, Nghe nhạc/ Loại: Có dây / Kiểu kết nối: Jack cắm 3.5mm/ Khoảng cách kết nối (m): 0 / Độ nhạy (dB): 0 / Trở kháng đầu vào (ohm): 0 / Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
40.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA, / Kết nối điện thoại: Cắm trực tiếp / Kết nối máy tính: USB / Độ dài dây nối(mm): 0 /
|
30.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Nokia / Kiểu: Nghe 1 tai / Tính năng: Không xác định, / Thời gian chờ: 100 > 200 (h) / Thời gian gọi: 8 giờ / Trọng lượng: 10 > 20 (g) / Phạm vi hoạt động (m): 10 / Màu sắc: Đen /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: Nokia - 6101 / Chất liệu: Nhựa / Màu sắc chủ đạo: Ghi, / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
45.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: Nokia / Điện áp vào: 220 V / Điện áp ra: 3.7 V / Dòng ra: - / Xuất xứ: - /
|
20.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: Nokia / Điện áp vào: 220 V / Điện áp ra: 3.7 V / Dòng ra: - / Xuất xứ: - /
|
40.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hammer / Danh cho loại máy: Nokia/ Điện áp vào: - / Điện áp ra: 3.7V / Cường độ: - /
|
90.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA/ Kết nối điện thoại: Cắm trực tiếp / Kết nối máy tính: USB / Độ dài dây nối(mm): 0 /
|
30.000 VNĐ |
|
|
Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 97g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 4.4MB / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen/ Tính năng: Từ điển T9, Hỗ trợ màn hình ngoài, FM radio, Tính năng bộ đàm (Push to talk)/ Loại: Phấn hoa / Pin: Li-Ion 760mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
690.000 VNĐ |
|
|
Máy nguyên bản: Nokia - X1-01 / Dịch vụ chế tác: Đính kim cương, Vỏ gỗ/
|
650.000 VNĐ |
|
|
/ Xuất xứ: - /
|
95.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - C5 / Chất liệu: Silicon / Màu sắc chủ đạo: Hồng/ Xuất xứ: - /
|
30.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - C3 / Chất liệu: Silicon / Màu sắc chủ đạo: Đen/ Xuất xứ: - /
|
30.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: G-smar / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
190.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - X3 / Chất liệu: Silicon / Màu sắc chủ đạo: Đen/ Xuất xứ: - /
|
30.000 VNĐ |
|
|
Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 101g / Màn hình: 65K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 128 x 128 pixels / Kiểu chuông: MP3, 24 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 3.5Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, FM radio, Tính năng bộ đàm (Push to talk)/ Chiều rộng : 351mm / Pin: Li-Ion 760mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
270.000 VNĐ |
|
|
Nokia N-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 101g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 76MB / RAM: 96MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2 / Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Nâu/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 320 giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
Nokia N-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 101g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 76MB / RAM: 96MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2 / Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Nâu/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 320 giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
4.550.000 VNĐ |