|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
6233. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 6Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Monaco / Pin: Li-Po 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 340 giờ /
|
850.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6233 / Chất liệu: Nhựa / Màu sắc chủ đạo: Bạc, / Xuất xứ: - /
|
24.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6233 / Chất liệu: Nhựa / Màu sắc chủ đạo: Đen, / Xuất xứ: - /
|
15.000 VNĐ |
|
|
Model thích hợp: Nokia - 6233 / Chất liệu: - /
|
19.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6233 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Bạc, / Xuất xứ: - /
|
45.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6233 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Đen, / Xuất xứ: - /
|
65.000 VNĐ |
|
|
Model thích hợp: Nokia - 6233 / Chất liệu: - /
|
30.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6233 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Đen, / Xuất xứ: - /
|
25.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6233 / Chất liệu: Nhựa / Màu sắc chủ đạo: Bạc/ Xuất xứ: Trung Quốc /
|
80.000 VNĐ |
|
|
Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, 12 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 6Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk)/ Pin: Li-Po 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 340 giờ /
|
850.000 VNĐ |
|
|
Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, 12 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 6Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk)/ Pin: Li-Po 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 340 giờ /
|
1.400.000 VNĐ |
|
|
Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, 12 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 6Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk)/ Pin: Li-Po 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 340 giờ /
|
1.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Nokia / Chất liệu: Li-Pol / Dung lượng Pin: 970mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
130.000 VNĐ |
|
|
Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, 12 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 6Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk)/ Pin: Li-Po 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 340 giờ /
|
1.400.000 VNĐ |
|
|
/ Xuất xứ: - /
|
50.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - 6233 / Chất liệu: Nhựa / Màu sắc chủ đạo: Ghi, / Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
55.000 VNĐ |
|
|
|
50.000 VNĐ |
|
|
Hãng: NOKIA - 5300 / Xuất xứ: - /
|
150.000 VNĐ |
|
|
/ Xuất xứ: China /
|
150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1450mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Galilio / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1450mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
110.000 VNĐ |
|
|
|
50.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Scud / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1100mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
180.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Konfulon / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1150mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Yoobao / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1150mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
250.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: Trung Quốc / Chất liệu: Da, / Mầu sắc: Nhiều màu / Kiểu đặt điện thoại: Nằm ngang /
|
30.000 VNĐ |
|
|
Máy nguyên bản: Nokia - 6233 / Dịch vụ chế tác: Vỏ gỗ/
|
Không có GH bán... |