|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Nokia X6, X6 32GB. Nokia X-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 122g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 / Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen, Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Xuất xứ: Belgium / Pin: Li-Ion 1320mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
1.999.000 VNĐ |
|
|
Nokia X6, X6 16GB. Nokia X-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 122g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 / Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Hồng, Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Xuất xứ: Belgium / Pin: Li-Ion 1320mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
6.645.000 VNĐ |
|
|
Nokia X6, X6 16GB. Nokia X-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 122g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 / Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Hồng, Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Xuất xứ: Belgium / Pin: Li-Ion 1320mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
2.900.000 VNĐ |
|
|
Nokia X6, X6 Azure 8GB. Nokia X-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 122g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: 8Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Xuất xứ: Egypt / Pin: Li-Ion 1320mAh / Thời gian đàm thoại: 11giờ / Thời gian chờ: 450giờ /
|
6.050.000 VNĐ |
|
|
Nokia X6 32GB. Nokia X-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 122g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 / Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Trắng, Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Xuất xứ: Belgium / Pin: Li-Ion 1320mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
3.100.000 VNĐ |
|
|
Nokia X6 16GB. Nokia X-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 122g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 / Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Hồng, Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Xuất xứ: Belgium / Pin: Li-Ion 1320mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
3.100.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - X6 /
|
280.000 VNĐ |
|
|
Hãng: NOKIA - X6 / Xuất xứ: - /
|
230.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - X6 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Đen/ Xuất xứ: - /
|
40.000 VNĐ |
|
|
Hãng: NOKIA - X6 / Xuất xứ: - /
|
230.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - X6 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Đen, / Xuất xứ: - /
|
65.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - X6 / Chất liệu: Nhựa / Màu sắc chủ đạo: Đen/ Xuất xứ: - /
|
85.000 VNĐ |
|
|
Hãng: NOKIA - X6 / Xuất xứ: Japan /
|
155.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - X6 / Chất liệu: Silicon / Màu sắc chủ đạo: Đỏ, Đen, / Xuất xứ: Đài Loan /
|
50.000 VNĐ |
|
|
Hãng: NOKIA - X6 / Xuất xứ: - /
|
35.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại máy: Nokia - X6 /
|
190.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - X6 / Chất liệu: - / Màu sắc chủ đạo: Trắng, / Xuất xứ: - /
|
95.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA - X6 / Hãng sản xuất: - / Chất liệu: Nhựa / Màu sắc chủ đạo: Trắng/ Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
140.000 VNĐ |
|
|
Hãng máy sử dụng: Nokia /
|
140.000 VNĐ |
|
|
Nokia X-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 122g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 / Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Hồng, Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1320mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
|
2.499.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Nokia / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1350mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
|
35.000 VNĐ |
|
|
Hãng máy sử dụng: Nokia /
|
190.000 VNĐ |
|
|
Hãng máy sử dụng: Nokia /
|
245.000 VNĐ |
|
|
Nokia X-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 122g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 / Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Hồng, Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Xuất xứ: Belgium / Pin: Li-Ion 1320mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
3.600.000 VNĐ |
|
|
Dùng cho loại máy: NOKIA, / Xuất xứ: - /
|
30.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: - / Chất liệu: Da, / Mầu sắc: Đen / Kiểu đặt điện thoại: Cầm tay /
|
35.000 VNĐ |
|
|
Loại dịch vụ: Sửa chữa phầm mềm /
|
20.000 VNĐ |
|
|
Loại dịch vụ: Sửa chữa phầm mềm /
|
40.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: - / Chất liệu: Da, / Mầu sắc: Đen / Kiểu đặt điện thoại: Cầm tay /
|
250.000 VNĐ |
|
|
Loại dịch vụ: Sửa chữa phầm cứng /
|
250.000 VNĐ |