|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
GIGABYTE 128mb, 7100 GS 128MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7100 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 700 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, SLI, PureVideo HD, CineFX, Intellisample, UltraShadow II, TurboCache, /
|
1.019.200 VNĐ |
|
|
GIGABYTE 64mb, 7100 GS 64MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7100 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 64MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 530 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 720 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, /
|
873.600 VNĐ |
|
|
Asus 128mb, 7100GS 128MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7100 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 666 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, Intellisample, TurboCache, /
|
500.000 VNĐ |
|
|
BIOSTAR 256mb, 7100GS 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Chipset: NVIDIA - GeForce 7100 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 533 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, TurboCache, /
|
370.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E2200 / Tốc độ CPU: 2.2GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): DVD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 667MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 7100 GS / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 512MB / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Linux / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 250 / Bàn phím: PS2, / Chuột: PS2, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Parallel, Audio In-Out, /
|
7.140.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer / Kiểu máy: Kiểu mini / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E2200 / Tốc độ CPU: 2.2GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: NVIDIA GeForce 7100 + nForce® 630i / Ổ quang (Optical drive): DVD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 667MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 7100 GS / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 128MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Linux / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, Digital (DVI), Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Parallel, Audio In-Out, Card reader, /
|
8.031.600 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer / Kiểu máy: Kiểu mini / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E2220 / Tốc độ CPU: 2.4GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: NVIDIA GeForce 7100 + nForce® 630i / Ổ quang (Optical drive): DVD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 667MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 7100 GS / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 128MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Linux / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, Digital (DVI), Analog (VGA), Video IN, Video OUT, Parallel, Audio In-Out, Card reader, /
|
4.600.000 VNĐ |
|
|
ACER X1800 (005). Hãng sản xuất: Acer / Kiểu máy: Microtower / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E5300 / Tốc độ CPU: 2.6GHz / Cache size: 2MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): 18X DVD+/-R/RW SuperMulti Drive featuring Labelflash / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 7100 GS / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 220 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, COM, IEEE1394, Analog (VGA), HDMI, eSata, Fast Ethernet (RJ-45) , Headphone Jack , Microphone, /
|
7.014.000 VNĐ |
|
|
ACER X1800 (011). Hãng sản xuất: Acer / Kiểu máy: Microtower / Dòng CPU: Intel Core 2 Duo E7500 / Tốc độ CPU: 2.93GHz / Cache size: 3MB L2 cache / Ổ quang (Optical drive): 18X DVD+/-R/RW SuperMulti Drive featuring Labelflash / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 7100 GS / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 220 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, Card reader, HDMI, eSata, Headphone Jack , Microphone, /
|
7.560.000 VNĐ |
|
|
ACER M1800. Hãng sản xuất: Acer / Kiểu máy: Microtower / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E5300 / Tốc độ CPU: 2.6GHz / Cache size: 3MB L2 cache / Ổ quang (Optical drive): 18X DVD+/-R/RW SuperMulti Drive featuring Labelflash / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 7100 GS / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: -, / Chuột: -, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, COM, IEEE1394, Analog (VGA), HDMI, eSata, IEEE1284, Fast Ethernet (RJ-45) , Headphone Jack , Microphone, /
|
5.850.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core 2 Duo E7500 / Tốc độ CPU: 2.93GHz / Cache size: 3MB L2 cache / Chipset Mainboard: NVIDIA GeForce 7100 + nForce® 630i / Ổ quang (Optical drive): DVD-RW LIGHTSCRIBE / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 7100 GS / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: B, G, N, / Card âm thanh: Onboard - Realtek ALC 888 / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 250 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, IEEE1394, Analog (VGA), Audio In-Out, Card reader, /
|
9.160.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer / Kiểu máy: Kiểu mini / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E2220 / Tốc độ CPU: 2.4GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: NVIDIA GeForce 7100 + nForce® 630i / Ổ quang (Optical drive): DVD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 7100 GS / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 128MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Linux / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 220 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, IEEE1394, Digital (DVI), Analog (VGA), Video OUT, Parallel, Audio In-Out, Card reader, /
|
6.620.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO AR Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 17inch / Độ phân giải: WXGA (1440 x 900) / Dung lượng HDD: 200GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7100 / Tốc độ máy: 1.80GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce 8400M GS / Graphic Memory: 895MB Share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW/+RDL / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Home Premium / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, Bluetooth, Camera, PCMCIA, VGA out, Type I PC Card, Type II PC Card, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 3in1 Card Reader / Battery: 3.5giờ / Trọng lượng: 3.8kg /
|
8.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO SZ Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 120GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7100 / Tốc độ máy: 1.80GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce 8400M GS / Graphic Memory: 128MB share to 319MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: IEEE1394, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, PCMCIA, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 2in1 Card Reader / Battery: 6.5giờ / Trọng lượng: 1.94Kg /
|
35.880.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP Pavilion Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7100 / Tốc độ máy: 1.80GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce 8400M GS / Graphic Memory: 128MB share to 319MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Home Premium / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, PCMCIA, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.85kg /
|
34.736.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP Pavilion Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 120GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7100 / Tốc độ máy: 1.80GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce 8400M GS / Graphic Memory: 287MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Home Premium / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, PCMCIA, VGA out, Express Card/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.45Kg /
|
32.448.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer / Kiểu máy: Microtower / Dòng CPU: Intel Pentium Dual-Core E5200 / Tốc độ CPU: 2.5GHz / Cache size: 2MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel G33 / Ổ quang (Optical drive): DVD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 7100 GS / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 320MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Linux / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 220 / Bàn phím: -, / Chuột: -, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Analog (VGA), Audio In-Out, /
|
7.617.600 VNĐ |
|
|
GIGABYTE 512mb, 7100 GS 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 700 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, SLI, RoHS compliant, TurboCache, PureVideo HD, UltraShadow II, CineFX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
CHAINTECH 128mb, 7100GS 128MB. Manufacture (Hãng sản xuất): CHAINTECH INC. / Chipset: NVIDIA - GeForce 7100 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, RoHS compliant, /
|
Không có GH bán... |
|
|
CHAINTECH 256mb, 7100GS 256M. Manufacture (Hãng sản xuất): CHAINTECH INC. / Chipset: NVIDIA - GeForce 7100 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 533 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, TurboCache, /
|
Không có GH bán... |
|
|
ZOGIS 256mb, 7100GS 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ZOGIS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7100 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo, TurboCache, /
|
Không có GH bán... |
|
|
ZOGIS 128mb, 7100GS 128MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ZOGIS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7100 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo, TurboCache, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus 64mb, 7100GS 64MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7100 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 64MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 32-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Intellisample, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Asus 256mb, 7100GS 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7100 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 300 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, TurboCache, UltraShadow II, CineFX, nView, Digital Vibrance Control, /
|
Không có GH bán... |
|
|
EL1833. Hãng sản xuất: Acer / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Pentium D / Tốc độ CPU: 2.6GHz / Cache size: 2MB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): DVD-ROM / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 667MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: nVidia - GeForce 7100 GS / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: PS2, / Chuột: Quang, / Tính năng, các cổng giao tiếp: Audio In-Out, Fast Ethernet (RJ-45) , Headphone Jack , Microphone, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Core 2 Duo E7200 / Tốc độ CPU: 2.53GHz / Cache size: 3MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel G33 / Ổ quang (Optical drive): DVD-R/RW / Dung lượng Ổ cứng: 250GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: nVidia - GeForce 7100 GS / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: -, / Chuột: -, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Audio In-Out, /
|
Không có GH bán... |
|
|
EVGA 128mb, 7100GS 128MB. Manufacture (Hãng sản xuất): EVGA / Chipset: NVIDIA - GeForce 7100 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 666 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): TurboCache, /
|
Không có GH bán... |
|
|
EVGA 128mb, 7100GS 128MB. Manufacture (Hãng sản xuất): EVGA / Chipset: NVIDIA - GeForce 7100 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 666 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo, UltraShadow II, TurboCache, CineFX, /
|
Không có GH bán... |
|
|
EVGA 256mb, 7100GS 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): EVGA / Chipset: NVIDIA - GeForce 7100 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 666 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, TurboCache, /
|
Không có GH bán... |
|
|
BIOSTAR 128mb, 7100GS 128MB. Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Chipset: NVIDIA - GeForce 7100 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 32-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 533 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, SLI, TurboCache, /
|
Không có GH bán... |