Gian hàng bán Rao vặt Hỏi đáp Thêm
Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Trang chủ>

nvidia geforce gts 250

Danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tin rao vặt mới đăng
Đăng bởi: Traichotuyet     Cập nhật: 10 phút trước
Đăng bởi: MicaVietNamMicomax     Cập nhật: 12 phút trước
Bộ bàn ăn 4 ghế xoay HW315 - 4.450.000 ₫/ Bộ
Đăng bởi: homeworld     Cập nhật: 13 phút trước
Tìm kiếm hỏi đáp
Đăng bởi: hanoiyeu     Cập nhật: 15/02/2010 - 22:03
Đăng bởi: huongnhai     Cập nhật: 24/09/2010 - 14:22
Sản phẩm nvidia geforce gts 250 nhiều người bán  -  Xem tất cả
Giá bán: 1.650.000₫
Hàng cũ từ 1.650.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 765 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 1.650.000₫
Hàng cũ từ 1.650.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: 2.850.000₫
Hàng mới từ 2.850.000 ₫ (2 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 740 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: Liên hệ gian hàng...
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 760 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1836 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: Liên hệ gian hàng...
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 738 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: Liên hệ gian hàng...
Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 738 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1836 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: Liên hệ gian hàng...
Manufacture (Hãng sản xuất): EVGA / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: Liên hệ gian hàng...
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA...
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: Liên hệ gian hàng...
Manufacture (Hãng sản xuất): JETWAY / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 738 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 740 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 740 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1890 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 738 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1836 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): BFG TECHNOLOGIES / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 648 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2304 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): BFG TECHNOLOGIES / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2240 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): BFG TECHNOLOGIES / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2240 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): EVGA / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 756 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 740 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2252 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 740 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2008 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048...
4 / 1 phiếu
<<<123...>>