|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hyundai Getz, Getz 1.1. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Getz / Loại động cơ: Xăng I4 -1.1 SOHC / Kiểu động cơ: 1.1 động cơ xăng / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 16,3giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3825mm / Rộng (mm): 1665mm / Cao (mm): 1495mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2455mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1440mm / Trọng lượng không tải (kg): 993kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
355.000.000 VNĐ 4 mới từ 359.000.000 VNĐ1 cũ từ 355.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai, Hyundai Getz 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Getz / Loại động cơ: Động cơ xăng không chì 1.4L DOHC / Kiểu động cơ: DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1339cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3825mm / Rộng (mm): 1665mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2455mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1440mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
420.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Mobis / Xuất xử: Nhập khẩu /
|
650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Mobis / Dành cho loại xe: Hyundai / Xuất xứ: Nhập khẩu /
|
5.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Mobis / Xuất xứ: - /
|
350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Mobis / Xuất xứ: - /
|
350.000 VNĐ |
|
|
Getz AT 2010. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Getz / Loại động cơ: Động cơ xăng không chì 1.4L DOHC / Kiểu động cơ: DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1339cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3825mm / Rộng (mm): 1665mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2455mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1440mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
462.315.000 VNĐ 9 mới từ 462.315.000 VNĐ1 cũ từ 290.000.000 VNĐ |
|
|
Getz 1.1 MT, Getz 2010. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Getz / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: SOHC 3 valve / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3825mm / Rộng (mm): 1665mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2455mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1440mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
365.000.000 VNĐ 8 mới từ 334.000.000 VNĐ1 cũ từ 365.000.000 VNĐ |
|
|
Getz 1.1 MT, Hyundai 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Getz / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: SOHC 3 valve / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3825mm / Rộng (mm): 1665mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2455mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1440mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
390.000.000 VNĐ 7 mới từ 390.000.000 VNĐ1 cũ từ 395.000.000 VNĐ |
|
|
Getz .16. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Getz / Loại động cơ: Xăng I4 -1.6 DOHC / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1599cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 9.6giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3825mm / Rộng (mm): 1665mm / Cao (mm): 1495mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2455mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1440mm / Trọng lượng không tải (kg): 1113kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
304.254.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HYUNDAI - Getz / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: SOHC 3 valve / Dung tích xi lanh (cc): 1399cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3825mm / Rộng (mm): 1665mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2455mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1440mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
441.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HYUNDAI - Getz / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: SOHC 3 valve / Dung tích xi lanh (cc): 1399cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3825mm / Rộng (mm): 1665mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2455mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1440mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
441.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HYUNDAI - Getz / Loại động cơ: Động cơ xăng không chì 1.4L DOHC / Kiểu động cơ: DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1339cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.5 - 4.9 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 3825mm / Rộng (mm): 1665mm / Cao (mm): 1495mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2455mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1450/1440mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
441.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Thời gian trả: 4 năm / Lãi xuất (%): 0 / Trả trước: 40% /
|
290.000.000 VNĐ |
|
|
Loại: Đèn pha / Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (W): 0 / Xuất xứ: Korea /
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại xe: Hyundai / Xuất xứ: Korea /
|
1.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Xuất xứ: Chính hãng /
|
1.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Xuất xứ: Chính Hãng /
|
497.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Xuất xứ: Korea /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Tính năng: Điều khiển từ xa, Khóa điện, Khóa từ/
|
900.000 VNĐ |
|
|
Tính năng: Điều khiển từ xa, Khóa điện/
|
900.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại xe: Hyundai / Xuất xứ: Korea /
|
149.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại xe: Hyundai / Xuất xứ: Korea /
|
999.999 VNĐ |
|
|
Dành cho loại xe: Hyundai / Xuất xứ: Korea /
|
199.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại xe: Hyundai / Xuất xứ: Korea /
|
344.000 VNĐ |
|
|
Dành cho loại xe: Hyundai / Xuất xứ: Korea /
|
249.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Dành cho loại xe: Hyundai / Xuất xứ: Korea /
|
3.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại động cơ: 1.1 / Hộp số: Số sàn / Loại xe: Hatchback /
|
365.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Xuất xứ: Đang chờ cập nhật /
|
499.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Số tự động / Loại xe: Hatchback /
|
350.000.000 VNĐ |