|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Sonata Y20, Hyundai 2.0 AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 2.0 Theta II dual VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1991cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 lít /100km (trung bình) / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1835mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2795mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1587/1587mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
890.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai SLX, Santafe AT 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1995cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7lít/100km / Dài (mm): 4675mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1715mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
786.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai 1.4, Accent 2012. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Accent / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4370mm / Rộng (mm): 1705mm / Cao (mm): 1455mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2570mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1506/1511 mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
503.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson GL, Hyundai 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.3 lít - 7.6 lít / 100km (Thành phố - cao tốc ) / Dài (mm): 4400mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1440kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
700.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai 1.2 AT, hyundai 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: 4 Xylanh, 16 Valve, DOHC with VTVT / Dung tích xi lanh (cc): 1197cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3585 mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1550mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2380mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
350.000.000 VNĐ |
|
|
Accent 1.4, Hyundai Luxury. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Accent / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4370mm / Rộng (mm): 1705mm / Cao (mm): 1455mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2570mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1506/1511 mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
506.000.000 VNĐ 9 mới từ 506.000.000 VNĐ1 cũ từ 508.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Accent, Acent 1.4. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Accent / Loại động cơ: Dầu I4 -1.5 CRDi / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1399cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.5 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4280mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2500mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1238cc / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
359.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Tucson, Tucson DX. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1991cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4325mm / Rộng (mm): 1830mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2630mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1538/1539mm / Trọng lượng không tải (kg): 1695kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
720.000.000 VNĐ 9 mới từ 580.000.000 VNĐ1 cũ từ 580.000.000 VNĐ |
|
|
I20 1.4, Hyundai AT 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i20 / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1396cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3940mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2525mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1505/1503 mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
450.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson LMX, Hyundai 2.0 AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.5giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4410mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1660mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 1737kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
900.000.000 VNĐ |
|
|
Santafe R2.2, Hyundai CRDi AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 2.2 lít / Kiểu động cơ: 4 Xylanh, 16 valve , D-CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 2199cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.2 giây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.3 lít/100km (Trung bình) / Dài (mm): 4600mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Azerbaijan /
|
980.000.000 VNĐ 8 mới từ 1.008.000.000 VNĐ1 cũ từ 980.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai 1.6 2012, Accent GDI. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Accent / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4370mm / Rộng (mm): 1705mm / Cao (mm): 1455mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2570mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1506/1511 mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
499.000.000 VNĐ 6 mới từ 499.000.000 VNĐ1 cũ từ 500.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Avante, Avante AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 2.0 DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1975cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu trắng/ Màu nội thất: Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): 1730kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
400.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai i10 AT, i10 1.2 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3565mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1540mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2380mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đang chờ cập nhật /
|
377.500.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Avante, Avante. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: Xăng I4 -1.6 DOHC / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11,6 giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): 1234kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
519.000.000 VNĐ 7 mới từ 519.000.000 VNĐ1 cũ từ 520.000.000 VNĐ |
|
|
hyundai Tucson IX. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.5giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4410mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1655mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 1737kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
720.000.000 VNĐ 9 mới từ 700.000.000 VNĐ1 cũ từ 700.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai i10, i10. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 1.1 động cơ xăng / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3565mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1540mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2380mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: - /
|
300.000.000 VNĐ 9 mới từ 300.000.000 VNĐ1 cũ từ 309.000.000 VNĐ |
|
|
Sonata GL 2011, Hyundai 2.4 MT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 16 valve DOHC 4 xylanh Dual CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 2359cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.7-5.7lit/100km (thành phố-đô thị) / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1835mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2795mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1597/1597mm / Trọng lượng không tải (kg): 1437 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Canada /
|
890.000.000 VNĐ |
|
|
Accent 2011, Hyundai GLS. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Accent / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.7 lít - 6.5 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4280mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2499mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1090kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
500.000.000 VNĐ 8 mới từ 500.000.000 VNĐ1 cũ từ 500.000.000 VNĐ |
|
|
Santafe GLS 2.4, Hyundai 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.3 lít-9,0 lít/100km(Thành phố-Cao tốc0 / Dài (mm): 4625mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1725mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1615 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1672 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 68 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
890.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson Limited, Hyundai AT 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4400mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1583kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
700.000.000 VNĐ 6 mới từ 670.000.000 VNĐ1 cũ từ 670.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai 1.6 AT, Hyundai CVVT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4475mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1520mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1546/1544mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
600.000.000 VNĐ 8 mới từ 648.000.000 VNĐ1 cũ từ 600.000.000 VNĐ |
|
|
Santafe Elite AT, Hyundai 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 2.2 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl / Dung tích xi lanh (cc): 2199cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.4-6.3 lít/100km (Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4660mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1725mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): 1988 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
980.000.000 VNĐ 7 mới từ 1.144.000.000 VNĐ1 cũ từ 980.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai AT 2011, Avante 1.6 AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 1.6 Lít GDI / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): 1234kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 6chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
550.000.000 VNĐ 9 mới từ 550.000.000 VNĐ1 cũ từ 550.000.000 VNĐ |
|
|
Avante 1.6 MT, Hyundai Việt Nam. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 1.6 DOHC / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu trắng/ Màu nội thất: Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
430.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Việt Nam, Hyunda 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Avante / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 1.6 DOHC / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu trắng/ Màu nội thất: Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4505mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1541mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
440.000.000 VNĐ |
|
|
Sonata SE 2.0, Hyundai Sonata. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 16-valve with D-CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.8-6.9 lít/100km(thành phố - đường cao tốc) / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1833mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2794mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1451 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
869.000.000 VNĐ 9 mới từ 869.000.000 VNĐ1 cũ từ 870.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Accent, Hyundai 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Accent / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1396cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4370mm / Rộng (mm): 1700mm / Cao (mm): 1457mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2570mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1370kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 43lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
400.000.000 VNĐ 8 mới từ 400.000.000 VNĐ1 cũ từ 400.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Grand Starex. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Grand Starex / Loại động cơ: 2.5 TCI, SOHC / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2476cc / Loại xe: Minibus / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 25.2 giây / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5125mm / Rộng (mm): 1920mm / Cao (mm): 1935mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3200mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1945kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: - / Số chỗ ngồi: 8chỗ /
|
505.000.000 VNĐ |
|
|
SantaFe MLX, Hyundai 2.0 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1995cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4675mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1715mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
789.000.000 VNĐ 7 mới từ 1.026.000.000 VNĐ1 cũ từ 789.000.000 VNĐ |