|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Lenovo 5930 - 6173. Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series / Motherboard Chipset: Intel Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2310M / Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 520M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2) / LAN: 10/1000Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Double Layer Multimedia / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
12.000.000 VNĐ |
|
|
KingMax 2g-1333. Hãng sản xuất: KingMax / Dung lượng: 2GB / Loại RAM: DDR3 / Bus: 1333MHz / Chân cắm: 204-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
|
310.000 VNĐ |
|
|
Inspiron 3421 I34211401012. Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LCD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B997 / Tốc độ máy: 1.60Ghz (3MB L2 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
|
8.300.000 VNĐ |
|
|
Dell N4030 i3-380M 2GB 320GB. Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i3-380M / Tốc độ máy: 2.53GHz / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 5470 / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.4kg / Tính năng khác: -/
|
7.800.000 VNĐ |
|
|
Dell N5010 i3-380M 2GB 320GB. Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i3-380M / Tốc độ máy: 2.53GHz / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: - / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.7kg / Tính năng khác: -/
|
6.900.000 VNĐ |
|
|
Dell N5010 i3-390M 2GB 640GB. Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: TFT (1600 x 900) / Dung lượng HDD: 640GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i3-390M / Tốc độ máy: 2.67GHz (3MB L3 Cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 5470 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.7kg / Tính năng khác: -/
|
9.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop/ Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2310M / Tốc độ máy: 2.13GHz (3MB L3 Cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 6470M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
7.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Kingston / Dung lượng: 2GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 800MHz / Chân cắm: 240-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
|
520.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2310M / Tốc độ máy: 2.13GHz (3MB L3 Cache) / Video Chipset: Intel HD 3000 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
8.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Compaq Presario Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4400 / Tốc độ máy: 2.20Ghz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: - / Memory Type: DDRII 800Mhz (PC2-6400) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: External LightScribe SuperMulti 8X DVD±R/RW with Double Layer Support / Chuột: Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Bluetooth, Camera, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.3kg /
|
4.900.000 VNĐ |
|
|
C943T1, Dell 1014. Hãng sản xuất: Dell Vostro Series / Motherboard Chipset: Intel GM965 / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: - / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: - / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T6670 / Tốc độ máy: 2 x 2. 2Ghz / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: 512MB share / Memory Type: DDRII / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: - / Loại ổ đĩa quang: DVDRW+DL / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: IEEE1394, Camera, VGA out, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: - / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
5.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 11.6 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-330UM / Tốc độ máy: 1.20Ghz / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: - / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.5kg /
|
7.890.000 VNĐ |
|
|
14R AIN, N4010n. Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: - / Loại CPU: Intel Core i5-450M / Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.66GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: - / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: - / Loại ổ đĩa quang: - OS: DOS / Tính năng khác: Camera, VGA out, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: - / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2kg /
|
7.500.000 VNĐ |
|
|
S541111, V13. Hãng sản xuất: Dell Vostro Series / Motherboard Chipset: Intel GM965 / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: - / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: - / Loại CPU: Intel Core 2 Solo ULV SU3500 / Tốc độ máy: 1.40GHz / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: - / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: DVDRW+DL OS: DOS / Tính năng khác: IEEE1394, Camera, VGA out, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.6kg /
|
12.509.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP Pavilion Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD Turion 64 X2 TL-58 / Tốc độ máy: 1.90GHz (1MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce Go 7150M (UMA) / Graphic Memory: 799MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2) / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Home Premium / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, Camera, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.38kg /
|
3.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Tính năng mới: -/ Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-450M / Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.66GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: - / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: VGA out, HDMI, Express Card/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.6kg /
|
7.750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP ProBook Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM77 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WLED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 640GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 7650M / Intel HD Graphics 3000 / Graphic Memory: 2GB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: USB 3.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.4kg
|
12.390.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Vostro Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel PM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T6570 / Tốc độ máy: 2.10GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDRII 800Mhz (PC2-6400) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: - / Battery: 6 cells / Trọng lượng: - /
|
10.790.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel PM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4300 / Tốc độ máy: 2.10GHz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDRII 800Mhz (PC2-6400) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: - / Battery: 6 cells / Trọng lượng: - /
|
6.500.000 VNĐ |
|
|
N4010 (14R), GCTD5-450. Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: - / Loại CPU: Intel Core i5-450M / Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.66GHz) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 5470 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Bluetooth, Camera, VGA out/ Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.13Kg /
|
7.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell XPS Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2310M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: 2GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 3.5giờ / Trọng lượng: 2.5kg
|
8.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell XPS Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2310M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: 2GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 3.5giờ / Trọng lượng: 2.5kg
|
8.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PACKARD BELL / Motherboard Chipset: Mobile Intel PM965 Express Chipset / Dung lượng HDD: 200GB / Số vòng quay của HDD: - / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7500 / Tốc độ máy: 2 x 2.2Ghz / Video Chipset: NVIDIA GeForce 8600M GS / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDRII / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Home Premium / Tính năng khác: IEEE1394, DVI-D, VGA out, HDMI/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: - / Battery: 6 cells / Trọng lượng: - /
|
5.590.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Kingston / Dung lượng: 4GB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 800MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): 5.0ns /
|
550.000 VNĐ |
|
|
Asus K55VD-SX023, K55VD-3CSX. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 610M / Graphic Memory: 2GB / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD+/-RW SuperMulti with Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.53kg / Tính năng khác: -/
|
12.600.000 VNĐ |
|
|
Asus K46CM-WX007, K46CM-WX007. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge / Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 635M / Graphic Memory: 2GB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.4kg / Tính năng khác: Keyboard Led Backlit/
|
13.980.000 VNĐ |
|
|
Asus K56CM-XX008, K56CM-1AXX. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge / Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.6GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 635M / Graphic Memory: 2GB / Memory Type: DDR3 1600MHz / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: 8x DVD-Super Multi Double-Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone, Nhận dạng khuôn mặt/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.53kg / Tính năng khác: -/
|
13.990.000 VNĐ |
|
|
HP LX015PA. Hãng sản xuất: HP ProBook Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD+/-RW SuperMulti with Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bảo mật bằng dấu vân tay, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6giờ / Trọng lượng: 2.04kg
|
8.390.000 VNĐ |
|
|
Asus K45A-VX040, K45A-VX040. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 4000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, Nhận dạng khuôn mặt/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.4kg / Tính năng khác: Keyboard Led Backlit/
|
11.290.000 VNĐ |
|
|
Asus X45C-VX003, X45C-VX003. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, Nhận dạng khuôn mặt/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 2in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.3kg / Tính năng khác: Keyboard Led Backlit/
|
8.700.000 VNĐ |