|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Kingston / Dung lượng: 512MB / Loại RAM: DDR1 / Bus: 400MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): 3.0ns /
|
175.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KingMax / Dung lượng: 512MB / Loại RAM: DDR1 / Bus: 400MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): 3.0ns /
|
349.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Transcend / Dung lượng: 512MB / Loại RAM: DDR1 / Bus: 400MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): 3.0ns /
|
320.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Umax / Dung lượng: 512MB / Loại RAM: DDR1 / Bus: 400MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): 3.0ns /
|
520.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: APIDA / Dung lượng: 512MB / Loại RAM: DDR1 / Bus: 400MHz / Chân cắm: - / Cas Latency (độ trễ): - /
|
540.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: A-Data / Dung lượng: 512MB / Loại RAM: DDR1 / Bus: 400MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): 3.0ns /
|
380.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T6570 / Tốc độ máy: 2.10GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.5kg /
|
6.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP Compaq / Motherboard Chipset: Mobile Intel 945GM Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 120GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core Duo T2400 / Tốc độ máy: 1.83GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 950 / Graphic Memory: 224MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB (2 x 512MB) / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: IEEE1394, PCMCIA, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: - / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.72kg /
|
13.145.600 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP Compaq / Motherboard Chipset: Intel GME 965 Express / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 120GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Celeron Dual Core T1400 / Tốc độ máy: 1.73GHz (512Kb L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA X3100 / Graphic Memory: 358MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD/CD-RW / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Home Premium / Tính năng khác: VGA out, Express Card, RJ-11 Modem/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: - / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.49kg /
|
10.920.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Precision Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel Q43 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 17inch / Độ phân giải: WXGA+ (1440 x 900) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo P8600 / Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA Quadro FX 2700M / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: IEEE1394, Bluetooth, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 8in1 Card Reader / Battery: 9 cells / Trọng lượng: 3.8kg /
|
5.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Kingston / Dung lượng: 512MB / Loại RAM: DDR2 / Bus: 800MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
|
200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Corsair Memory Inc. / Dung lượng: 512MB / Loại RAM: DDR1 / Bus: 400MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): 3.0ns /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: NCP / Dung lượng: 512MB / Loại RAM: DDR1 / Bus: 400MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: KingBox / Dung lượng: 512MB / Loại RAM: DDR1 / Bus: 400MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba Portege (Portégé) Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 12.1 inch / Loại ổ cứng: SSD / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: - / Số vòng quay của HDD: - / Loại CPU: Intel Core 2 Duo SU9400 / Tốc độ máy: 1.40Ghz (3MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: 1340MB / Memory Type: DDRII 800Mhz (PC2-6400) / Dung lượng Memory: 3GB (2GBx1+1GBx1) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/g/n / Dung lượng SSD: 512GB / Loại ổ đĩa quang: DVD SuperMulti (+/-R double layer) with Labelflash™ drive supporting 11 formats / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Professional / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, Bluetooth, Camera, Express Card, Microphone, eSata/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 7.5giờ / Trọng lượng: 1.1kg
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO SZ Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 120GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T5270 / Tốc độ máy: 1.40Ghz (2MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce 8400M GS / Graphic Memory: 319MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB (2 x 512MB) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: IEEE1394, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, PCMCIA, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 5giờ / Trọng lượng: 1.9kg /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WSXGA+ (1680 x 1050) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T9400 / Tốc độ máy: 2.53GHz (6MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility FireGL V5700 / Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100 TX / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Double Layer Multimedia / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Parallel, Camera, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 7in1 Card Reader / Battery: 9 cells / Trọng lượng: 2.82kg /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: HP Compaq / Motherboard Chipset: Mobile Intel PM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 17inch / Độ phân giải: WUXGA+(1920 x 1200) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T9400 / Tốc độ máy: 2.53GHz (6MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA Quadro FX 2700M / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDRII 800Mhz (PC2-6400) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: LightScribe DVDRW±R/RW with Double Layer Support / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Professional / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 6in1 Card Reader / Battery: 8 cells / Trọng lượng: 3.4kg /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: HP Compaq / Motherboard Chipset: Mobile Intel PM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 17inch / Độ phân giải: WUXGA+(1920 x 1200) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T9400 / Tốc độ máy: 2.53GHz (6MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA Quadro FX 2700M / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDRII 800Mhz (PC2-6400) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: LightScribe DVDRW±R/RW with Double Layer Support / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 6in1 Card Reader / Battery: 8 cells / Trọng lượng: 3.4kg /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Sony / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 12.1 inch / Độ phân giải: XGA (1024 x 768) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 4200rpm / Loại CPU: Intel Core Solo U1400 / Tốc độ máy: 1.20Ghz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Mobile Intel 945GMS Express / Graphic Memory: 224MB / Memory Type: DDRII 533Mhz (PC2-4200) / Dung lượng Memory: 512MB / LAN: NIC 10/100 / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW/RAM/RDL / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: IEEE1394, Mini DVI, S-Video out, PCMCIA, VGA out/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: - / Battery: 11.5giờ / Trọng lượng: 1.25kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO SZ Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 120GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7500 / Tốc độ máy: 2.20GHz (4MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce 8400M GS / Graphic Memory: 319MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB (2 x 512MB) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, PCMCIA, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 4giờ / Trọng lượng: 1.8kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO SZ Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 120GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T8100 / Tốc độ máy: 2.10GHz (3MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce 8400M GS / Graphic Memory: 128MB share to 319MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB (2 x 512MB) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: IEEE1394, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, PCMCIA, VGA out, Type I PC Card, Type II PC Card, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 5.5giờ / Trọng lượng: 1.85kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 120GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T8100 / Tốc độ máy: 2.10GHz (3MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA X3100 / Graphic Memory: 358MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB (2 x 512MB) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, Type II PC Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 4000mAh / Trọng lượng: 2.26kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Lenovo-IBM / Motherboard Chipset: Mobile Intel 945GM Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T2080 / Tốc độ máy: 1.73GHz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 950 / Graphic Memory: 224MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 512MB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, PCMCIA, VGA out, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 3in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.4kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO AR Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel PM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 17inch / Độ phân giải: WUXGA (1920 x 1200) / Dung lượng HDD: 400GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T9500 / Tốc độ máy: 2.60GHz (6MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce 8600M GT / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB) / LAN: 10/100/1000TX / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: BD-R/RE/DVD±R/RW/RAM/RDL / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, Bluetooth, Camera, DVI-D, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 2.5giờ / Trọng lượng: 3.8kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO AR Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel PM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 17inch / Độ phân giải: WUXGA (1920 x 1200) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T9300 / Tốc độ máy: 2.50GHz (6MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce 8400M GS / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVDRW/DL/CDRW / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, Bluetooth, Camera, PCMCIA, VGA out, Type I PC Card, Type II PC Card, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, SPDIF out, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 2in1 Card Reader / Battery: 4giờ / Trọng lượng: 3.8kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO SZ Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T5270 / Tốc độ máy: 1.40Ghz (2MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce 8400M GS / Intel GMA X3100 / Graphic Memory: 358MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB (2 x 512MB) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW/RAM/+RDL / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: IEEE1394, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 4giờ / Trọng lượng: 1.8kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO SZ Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel 945GM Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T5500 / Tốc độ máy: 1.66Ghz (2MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce Go 7400 / Intel GMA 950 / Graphic Memory: 335MB / Memory Type: DDRII 533Mhz (PC2-4200) / Dung lượng Memory: 1GB (2 x 512MB) / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: IEEE1394, PCMCIA, VGA out, Type I PC Card, Type II PC Card, Express Card, RJ-11 Modem/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 4.5giờ / Trọng lượng: 1.8kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO SZ Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T5550 / Tốc độ máy: 1.83GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce 8400M GS / Intel GMA X3100 / Graphic Memory: 128MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB (2 x 512MB) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVDRW/DL/CDRW / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 4giờ / Trọng lượng: 1.5kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO FW Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel PM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 16.4 inch / Độ phân giải: WXGA++ (1600 x 900) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T9400 / Tốc độ máy: 2.53GHz (6MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 3650 / Graphic Memory: 512MB share / Memory Type: DDRII 800Mhz (PC2-6400) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW/RAM / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: IEEE1394, Bluetooth, Camera, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 2in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 3kg /
|
Không có GH bán... |