|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Sharp SH12C, SH-12C. Sharp / Mạng: -/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Kết nối GPS/ Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
7.200.000 VNĐ |
|
|
Sharp 770sh, 770sh McLaren. Sharp / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 101g / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 20Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Pin: Li-Ion 820mAh / Thời gian đàm thoại: 2.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
1.000.000 VNĐ |
|
|
Sharp 930SH, WX-T930, 1810C. Sharp / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 854 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC+/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen, Hồng, Trắng, Xanh, Tím/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G/ Hãng phát triển: Intelligent Systems / Pin: Li-Ion 680mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 260 giờ /
|
4.000.000 VNĐ |
|
|
Sharp SoftBank 006SH. Sharp / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 139g / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1Gb / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255-1 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1240mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 450giờ /
|
5.000.000 VNĐ |
|
|
Sharp SH07-B, Sharp SH-07. Sharp / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1700/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 149g / Màn hình: 16.7M Màu-QVGA / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 3.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, microSDHC/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 12.1Megapixel / Màu: Đen, Trắng, Đỏ/ Tính năng: Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, MP4, Quay Video/ Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 270giờ /
|
4.399.000 VNĐ |
|
|
SH10C, SHARP SH-10C. Sharp / Mạng: GSM1800, GSM900, WCDMA 2000MHZ, WCDMA 2100 MHz/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: - / Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 854 x 480pixels (Wide-VGA) / Kiểu chuông: MMF/ Rung / Kích thước màn hình: 3.4inch / Sổ địa chỉ: 2500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v6.0, Series 80 UI / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Instant Messaging, iEmail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, WLAN, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 16Megapixel / Màu: Đen, Trắng, Đỏ/ Tính năng: Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 760mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
| Những mầu khác: |  |  |
|
1.890.000 VNĐ |
|
|
Sharp Sh6228C. Sharp / Mạng: -/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 135g / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.2Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
| Những mầu khác: |  |
|
2.600.000 VNĐ |
|
|
Sharp Aquos Phone SH-09D. Sharp / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 140g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 4.7inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 1GB / ROM: 16GB / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 12.1Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Kết nối GPS, Công nghệ 4G, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225 / Pin: Li-Ion 1900mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 290giờ /
|
5.600.000 VNĐ |
|
|
Sharp / Mạng: HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 2GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean) / Bộ vi xử lý : 1.5 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 2400mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
7.500.000 VNĐ |
|
|
SH530U. Sharp / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 169g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen, Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX531 / Pin: Li-Ion 1950mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 560giờ /
|
4.000.000 VNĐ |
|
|
770sh. Sharp / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 101g / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 20Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call/ Trọng lượng: 18kg / Pin: Li-Ion 820mAh / Thời gian đàm thoại: 2.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
980.000 VNĐ |
|
|
Sharp Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 139g / Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 800 x 480pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.8inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1, Wifi 802.11n Camera: 9.6Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Loa ngoài, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1390mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
Sharp / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, UMTS 1700/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 123g / Màn hình: 26M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 50Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.2Megapixel / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 330 giờ /
|
2.700.000 VNĐ |
|
|
Sharp / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 138g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: -/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 430giờ /
|
5.300.000 VNĐ |
|
|
Aquos SH8298U 3D. Sharp / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 1700, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 138g / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: AMR, MP3, AAC, AAC+, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 2Gb / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1420mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
6.900.000 VNĐ |
|
|
Sharp / Mạng: HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 126g / Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.7inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 4GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1900mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 570giờ /
|
7.125.000 VNĐ |
|
|
Sharp / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 150g / Độ phân giải màn hình: 480 x 640pixels / Kiểu chuông: 128 âm sắc/ Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MiniSD/ Bộ nhớ trong: 20Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen, Xanh, Tím/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Karaoke/ Ổ cứng (HDD): 500Gb / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 350giờ /
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
Sharp / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 148g / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: 64 âm sắc/ Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MMC, SD/ Bộ nhớ trong: 8Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 1.1, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh/ Trọng lượng: 4200g / Pin: Li-Ion 870mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
400.000 VNĐ |
|
|
Sharp / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 120g / Độ phân giải màn hình: 854 x 480pixels (Wide-VGA) / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC+, True Tones/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: 750 địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 50Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: MMS, Email, Fax/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Trọng lượng: 4200g / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 350giờ /
|
2.499.000 VNĐ |
|
|
Sharp / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, UMTS 1700/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 123g / Màn hình: 26M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 50Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR)/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.2Megapixel / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G/ Chiều rộng : 351mm / Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 330 giờ /
|
2.700.000 VNĐ |
|
|
Sharp / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 854 x 480pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: 750 địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 50Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Hãng phát triển: Ascaron / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 350giờ /
|
3.200.000 VNĐ |
|
|
Sharp / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu xoay / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5.2Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G/ Hãng phát triển: 3D Realms / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 350giờ /
|
3.400.000 VNĐ |
|
|
Sharp / Mạng: -/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: - / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: -/ Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: - / Nhật ký cuộc gọi: - / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: Không xác định Kiểu kết nối: -/ Camera: 8.1Megapixel / Màu: Đen, Hồng, Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
9.000.000 VNĐ |
|
|
Sharp / Mạng: -/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: - / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 800 x 480pixels / Kiểu chuông: -/ Kích thước màn hình: 3.8inch / Sổ địa chỉ: - / Nhật ký cuộc gọi: - / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 512MB / ROM: 1GB / Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo) / Bộ vi xử lý : 1GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: Bluetooth/ Kiểu kết nối: -/ Camera: 9.6Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Quay Video, Công nghệ 3G/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
8.299.000 VNĐ |
|
|
Sharp / Mạng: -/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 140g / Màn hình: 16.77M Màu / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: -/ Kích thước màn hình: 3.4inch / Sổ địa chỉ: - / Nhật ký cuộc gọi: - / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: Không xác định/ Đồng bộ hóa dữ liệu: Bluetooth/ Kiểu kết nối: -/ Camera: 12.1Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Quay Video, Công nghệ 3G/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Po 800mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 370 giờ /
|
5.500.000 VNĐ |
|
|
Sharp / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 142g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: SDIO, MicroSD, TransFlash, microSDHC/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 512MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng, Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 960mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
5.700.000 VNĐ |
|
|
Sharp / Mạng: -/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 138g / Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, WLAN/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 12.1Megapixel / Màu: Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p, Chụp ảnh / Quay phim 3D/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 260 giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
8.500.000 VNĐ |
|
|
Sharp / Mạng: UMTS 2100, UMTS 1900, UMTS 1800, WCDMA 2000MHZ, WCDMA 2100 MHz/ Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 140g / Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 854 x 480pixels (Wide-VGA) / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n Camera: 16Megapixel / Màu: Xanh/ Tính năng: Loa ngoài, MP4, Quay Video, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: - / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
14.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng: Sharp - - / Xuất xứ: - /
|
650.000 VNĐ |
|
|
Hãng: Sharp - - / Xuất xứ: - /
|
600.000 VNĐ |