Danh mục
Sản phẩm (202)
  Kết quả tìm kiếm trong các danh mục (Sắp xếp theo Alphabet - ABC)
 • Máy tính laptop (2)
 • Mobile (100)
 • Modems (2)
 • PDA (17)
 • PDA Phone (7)
 • Phụ kiện kết nối máy tính (5)
 • Pin điện thoại (3)
 • Sạc điện thoại (2)
 • Server (Máy chủ) (5)
 • Thiết bị sửa chữa (1)
 • Tổng đài điện thoại (44)
 • Điện thoại cố định (14)
Quảng cáo
Công ty TNNH Phong Cách Số
Máy tính ngày mai
Cường thịnh mobile
Đồng hồ đẹp
Làm sao để kiếm tiền
Máy tính ngày mai
  Kết quả tìm kiếm
Tìm thấy 202 kết quả phù hợp    Trang  [1]  2  3  4  5  6 ..  >  >>
Tên sản phẩm Giá bán
SIEMENS HiPath 1190-8-96
Hãng sản xuất: Siemens / Loại: Tổng đài điện thoại / Số thuê bao: 96 / Số tối đa thuê bao: 140 / Kết nối: USB, LAN, Modem, SERIAL (cổng COM ), / Tính năng: Tự động gọi lại, Báo thức, Bàn điều khiển, lập trình, Giữ cuộc gọi, Phân phối cuộc gọi ( UCD ), Chống làm phiền (DND), Voice mail, Đàm thoại hội nghị, Bảo mật đường truyền dữ liệu, Nhạc chờ và nhạc nền, Tính năng khác, / Mở rộng: Lập trình kết nối với máy tính, Hiển thị số gọi đến, / Màu sắc: Trắng / Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
33.450.000 VNĐ
(1.916,91 USD)
4 cửa hàng bán
Pin Siemens ME75
Hãng sản xuất: Siemens / Chất liệu: Li-ion / Dung lượng Pin: 1000mAh / Volt (điện thế): 3.7V /
35.000 VNĐ
(2,01 USD)
2 cửa hàng bán
Siemens CX75
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 98g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 132 x 176pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, / Rung / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: RS-MMC, / Bộ nhớ trong: 14Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 1.3Megapixel / Màu: Xám bạc, Bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Từ điển T9, Đồng hồ, Báo thức, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk), / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, Games, / Pin: Li-Ion 750mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
2.539.000 VNĐ
(145,50 USD)
4 cửa hàng bán
Siemens CF110
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 76.5g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 130 x 130pixels / Kiểu chuông: WMA, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 1.5Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: - / Màu: Xanh, Bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, Đồng hồ, / Phần mềm: xHTML, WAP 2.0, Games, Java MIDP 1.0, / Pin: Li-Ion 600mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 220 giờ /
698.000 VNĐ
(40,00 USD)
39 cửa hàng bán
Siemens AX72
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 79g / Màn hình: 65K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 128x128pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 1.5Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: Không có / Màu: Đen, / Tính năng: Từ điển T9, / Phần mềm: Trình duyệt WAP, Games, Java MIDP 1.0, / Pin: Li-Ion 600mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 220 giờ /
1.050.000 VNĐ
(60,17 USD)
1 cửa hàng bán
Siemens ME75
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 95g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 132 x 176pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 10Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: USB, / Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Xám bạc, Xanh, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, Đồng hồ, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Games, / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 8giờ / Thời gian chờ: 450giờ /
1.890.000 VNĐ
(108,31 USD)
7 cửa hàng bán
Siemens CF75
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 91g / Màn hình: 65K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, WAV, / Rung / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 10Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: USB, / Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen, Xanh, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Từ điển T9, Hỗ trợ màn hình ngoài, Lịch nhắc việc, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, Windows Media Player 10, WAP 2.0, Games, Quay số bằng giọng nói, / Pin: Li-Ion 600mAh / Thời gian đàm thoại: 2.5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
1.780.000 VNĐ
(102,01 USD)
7 cửa hàng bán
Siemens C72
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 86g / Màn hình: 65K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 128x128pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: - / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: USB, / Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, Đồng hồ, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Games, / Pin: Li-Ion 750mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
1.050.000 VNĐ
(60,17 USD)
5 cửa hàng bán
Siemens AF51
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 80g / Màn hình: 65K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 130 x 130pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: - / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: -, / Camera: - / Màu: Đen, Xám bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, / Phần mềm: Games, Java MIDP 1.0, / Pin: Li-Ion 620mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 220 giờ /
488.000 VNĐ
(27,97 USD)
16 cửa hàng bán
Siemens A31
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 85g / Màn hình: 65K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 128x128pixels / Kiểu chuông: 40 âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 1.5Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: -, / Camera: - / Màu: Xám bạc, Đỏ, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, Đồng hồ, / Phần mềm: Games, Java MIDP 1.0, WAP 1.2.1, / Pin: Li-Ion 820mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
468.000 VNĐ
(26,82 USD)
40 cửa hàng bán
Tên sản phẩm Giá bán
Siemens C75
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 85g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 132 x 176pixels / Kiểu chuông: WAV, / Rung / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 10Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: USB, / Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, Đồng hồ, Báo thức, / Phần mềm: xHTML, WAP 2.0, Games, Quay số bằng giọng nói, / Pin: Li-Ion 750mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
620.000 VNĐ
(35,53 USD)
34 cửa hàng bán
Siemens AL21
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, UMTS 850, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 78g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 130 x 130pixels / Kiểu chuông: 40 âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 1.5Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: - / Màu: Đen, Đỏ, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, / Phần mềm: Games, Java MIDP 1.0, WAP 1.2.1, / Pin: Li-Ion 600mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 220 giờ /
820.000 VNĐ
(46,99 USD)
36 cửa hàng bán
Siemens M75
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 132 x 176pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, / Rung / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: RS-MMC, / Bộ nhớ trong: 14Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, Xanh, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Từ điển T9, Ghi âm cuộc gọi, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Games, Quay số bằng giọng nói, / Pin: Li-Ion 750mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
3.300.000 VNĐ
(189,11 USD)
8 cửa hàng bán
Siemens CF62
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 85g / Màn hình: 65K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 130 x 130pixels / Kiểu chuông: WMA, / Rung / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: - / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: -, / Camera: - / Màu: Bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, / Phần mềm: Games, WAP 1.2.1, / Pin: Li-Ion 600mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 220 giờ /
998.000 VNĐ
(57,19 USD)
2 cửa hàng bán
Siemens A75
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 78g / Màn hình: 4096 màu-TDF / Độ phân giải màn hình: 101 x 80pixels / Kiểu chuông: 40 âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: 100địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: - / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: -, / Camera: - / Màu: Xanh, Bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, Đồng hồ, / Phần mềm: Games, WAP 1.2.1, / Pin: Li-Ion 650mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
890.000 VNĐ
(51,00 USD)
2 cửa hàng bán
Siemens S75
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 99g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 132 x 176pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, / Rung / Sổ địa chỉ: 100địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: RS-MMC, / Bộ nhớ trong: 20Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, Xám bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Từ điển T9, Đồng hồ, Báo thức, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Quay số bằng giọng nói, / Pin: Li-Ion 820mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
3.550.000 VNĐ
(203,44 USD)
4 cửa hàng bán
Siemens SL75
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 99g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 132 x 176pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, / Rung / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: - / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Bluetooth, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, Xám bạc, Trắng, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Từ điển T9, Đồng hồ, Báo thức, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, Quay số bằng giọng nói, / Pin: Li-Ion 700mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
950.000 VNĐ
(54,44 USD)
12 cửa hàng bán
Siemens S65
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 98g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 132 x 176pixels / Kiểu chuông: WAV, / Rung / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: RS-MMC, / Bộ nhớ trong: 11Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, Đồng hồ, Báo thức, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Games, Quay số bằng giọng nói, / Pin: Li-Ion 750mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
4.799.000 VNĐ
(275,01 USD)
2 cửa hàng bán
Siemens A70
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 78g / Màn hình: Màn hình đơn sắc / Độ phân giải màn hình: 101 x 80pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: 250địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: - / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: Kiểu khác, / Kiểu kết nối: -, / Camera: - / Màu: Xám bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, / Phần mềm: -, / Pin: Li-Ion 650mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
Đang cập nhật..
Siemens M65
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 104g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 132 x 176pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 11Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: USB, / Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Xám bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, / Pin: Li-Ion 750mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
3.370.000 VNĐ
(193,12 USD)
2 cửa hàng bán
Tên sản phẩm Giá bán
Siemens SL65
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 99g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 130 x 130pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 11Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: USB, / Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Games, / Pin: Li-Ion 700mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 230 giờ /
1.990.000 VNĐ
(114,04 USD)
2 cửa hàng bán
Siemens CX70
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 90g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 132 x 176pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, WAV, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 9Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: USB, / Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: -, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, Đồng hồ, Báo thức, Tính năng bộ đàm (Push to talk), / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Games, Quay số bằng giọng nói, / Pin: Li-Ion 750mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
2.850.000 VNĐ
(163,32 USD)
2 cửa hàng bán
Siemens A62
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 76g / Màn hình: 4096 màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 101 x 80pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, WMA, / Rung / Sổ địa chỉ: 100địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: - / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: -, / Camera: - / Màu: Xanh, Tía, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, / Phần mềm: Games, WAP 1.2.1, / Pin: Li-Ion 700mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
1.450.000 VNĐ
(83,09 USD)
2 cửa hàng bán
Siemens A65
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 75g / Màn hình: 4096 màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 101 x 80pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: 100địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 1.5Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: -, / Camera: - / Màu: Bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, WAP 1.2.1, / Pin: Li-Ion 700mAh / Thời gian đàm thoại: 2giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
Đang cập nhật..
Siemens ST60
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 87g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128x128pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: 250địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 5Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: -, / Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: -, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, Báo thức, / Phần mềm: xHTML, WAP 2.0, Games, Quay số bằng giọng nói, / Pin: Li-Ion 750mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 140giờ /
2.899.000 VNĐ
(166,13 USD)
2 cửa hàng bán
Siemens CX65
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 90g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 132 x 176pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, WAV, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 11Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: USB, / Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Ghi âm, Từ điển T9, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Đồng hồ, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Games, / Pin: Li-Ion 750mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
Đang cập nhật..
Siemens SL55
Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 79g / Màn hình: 4096 màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 101 x 80pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, WMA, / Rung / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 1.5Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: -, / Camera: Không có / Màu: Trắng, Đỏ, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, Báo thức, / Phần mềm: Games, Quay số bằng giọng nói, WAP 1.2.1, / Pin: Li-Po 550mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 210 giờ /
Đang cập nhật..
BenQ-Siemens S88
Hãng sản xuất: BenQ-Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 105g / Màn hình: 256K màu-OLED / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, 64 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, / Bộ nhớ trong: 16Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Trắng, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Từ điển T9, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, / Pin: Li-Ion 960mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 240giờ /
1.950.000 VNĐ
(111,75 USD)
44 cửa hàng bán
BenQ-Siemens E61
Hãng sản xuất: BenQ-Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 88g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV, / Rung / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MiniSD, / Bộ nhớ trong: 1Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Bạc, Cam, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Đồng hồ, / Phần mềm: xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., / Pin: Li-Ion 840mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 210 giờ /
998.000 VNĐ
(57,19 USD)
31 cửa hàng bán
BenQ-Siemens EF51
Hãng sản xuất: BenQ-Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 95g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 120 x 128pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 12 âm sắc, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MiniSD, / Bộ nhớ trong: 20Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Bluetooth, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, Trắng, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, FM radio, Đồng hồ, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., / Pin: Li-Ion 870mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
1.048.000 VNĐ
(60,06 USD)
31 cửa hàng bán
Tên sản phẩm Giá bán
Trang  [1]  2  3  4  5  6 ..  >  >>
Hỏi đáp, tư vấn tại Vật Giá
Quảng cáo
Ngọc camera
Diễn đàn tinh tế miếng dán da
Bacsi.com
DTMobile
Sim năm sinh
Laptop Acer