|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Planet POE 1200G, POE 1200G. Hãng sản xuất: Planet / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3af/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: Web - based, SNMP/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 2730 /
|
7.257.000 VNĐ |
|
|
Planet POE 1200P2, POE 1200P2. Hãng sản xuất: Planet / Số cổng kết nối: 12 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3af/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: Web - based, SNMP/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): 12 x Gigabit SFP/ Trọng Lượng (g): 2700 /
|
6.880.000 VNĐ |
|
|
Planet PoE 1200, PoE 1200. Hãng sản xuất: Planet / Số cổng kết nối: 12 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3af/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: Web - based, SNMP/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 2670 /
|
5.600.000 VNĐ |
|
|
Planet WLS 1280, WLS 1280. Hãng sản xuất: Planet / Số cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: LAN/ Nguồn: 12V-1.5A/ Số cổng kết nối (2): 8 x RJ45/ Trọng Lượng (g): 1280 /
|
24.530.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: 3ONEDATA / Số cổng kết nối: 12 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.1q/ MAC Address Table: 14K/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: Console, SNMP/ Nguồn: AC90~264V/47~63Hz, 12~48 V DC Trọng Lượng (g): 4000 /
|
31.394.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: LAN/ Nguồn: 12V Trọng Lượng (g): 0 /
|
122.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 8 x RJ45, 2 x Gigabit SFP/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: LAN/ Nguồn: 12V Trọng Lượng (g): 0 /
|
158.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: CSMA/CD/ Management: Web - based/ Nguồn: 12V-500mA Trọng Lượng (g): 425 /
|
956.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hp / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: HTTP/ Management: Telnet, SNMP/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 3400 /
|
18.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: LAN/ Nguồn: 12V/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 499 /
|
1.550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: -/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: Web - based, LAN, Web Interface/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
5.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Số cổng kết nối: 12 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1d, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.1q, IEEE 802.1w, IEEE 802.3ad, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: 12k/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, IGRP, RIP-1, RIP-2/ Management: Telnet, SNMP, RMON/ Nguồn: 120-230V AC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 4535 /
|
89.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1p, IEEE 802.1q, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): 16 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
4.820.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hp / Số cổng kết nối: RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps MAC Address Table: 128K/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): 8 x RJ45/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
880.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: CSMA/CD/ Management: Web - based/ Nguồn: 12V-1.5A Trọng Lượng (g): 540 /
|
1.580.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Số cổng kết nối: 12 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1d, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.1q, IEEE 802.1w, IEEE 802.3ad, IEEE 802.1x, IEEE 802.11d/ MAC Address Table: 12k/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, OSPF, IGMPv2, IGMPv3, RIP-1, RIP-2, HSRP/ Management: Telnet, SNMP, RMON/ Nguồn: 120-230V AC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 4600 /
|
165.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 48 x RJ45, 2 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: -/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): 2 x Gigabit SFP/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
9.420.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 8Gbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1s/ MAC Address Table: 14K/ Giao thức Routing/firewall: OSPF, RAW TCP9100, PPPTP/ Management: RMON/ Nguồn: 5VDC - 2.4A/ Số cổng kết nối (2): 2 x XFP/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
440.000 VNĐ |
|
|
SR224-EU. Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: -/ Nguồn: 120-230V AC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 2 /
|
2.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based, LAN, Web Interface, Telnet/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): 16 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
4.030.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hp / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3i Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: 120-230V AC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
4.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TENDA / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, DHCP/ Management: LAN, Wan/ Nguồn: 120-230V AC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
|
960.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Planet / Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, TFTP/ Management: Web - based, LAN/ Nguồn: 12V-1.5A Trọng Lượng (g): 0 /
|
972.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hp / Số cổng kết nối: 12 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, TFTP/ Management: Web - based, LAN, Web Interface/ Nguồn: - Trọng Lượng (g): 0 /
|
47.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 2 x RJ45(Gigabit Ethernet), 8 x RJ11 ISDN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: -/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): 2 x Gigabit SFP/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
980.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3x/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: CLI/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
4.690.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Số cổng kết nối: 8 x RJ45, 2 x Gigabit SFP/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3i/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: 12V/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
2.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CISCO / Số cổng kết nối: 12 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.1q, IEEE 802.1w, IEEE 802.3ad, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: -, IGMPv2, IGMPv3/ Management: SNMP, RMON/ Nguồn: 120-230V AC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 3700 /
|
26.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hp / Số cổng kết nối: 12 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1d, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, TFTP, HTTP/ Management: Web - based, LAN, Web Interface/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
|
18.280.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hp / Số cổng kết nối: - Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3u/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
83.250.000 VNĐ |