|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Axelo 125, Suzuki Axelo. Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe côn tay kết hợp số chân / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: 7,06 KW/8000 rpm / Mô men cực đại: 9.9 N.m/6.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: Đang chờ cập nhật / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1895mm / Chiều rộng (mm): 715mm / Chiều cao (mm): 1075 mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1220mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đĩa/ Dung tích bình xăng: 4.3 lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Telescopi/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ, Gấp/
|
26.500.000 VNĐ |
|
|
Honda Lead, Honda 2013. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124.9 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 8.45 kw/8500rpm / Mô men cực đại: 11,6 N.m/5.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: DC. CDI (CDI điện 1 chiều) / Hệ thống ly hợp: Tự động/ Chiều dài (mm): 1832 mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1120mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 115kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1273mm / Khoảng cách gầm xe: 138 mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
38.500.000 VNĐ |
|
|
Honda Lead, Honda 2013. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124.9 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 8.45 kw/8500rpm / Mô men cực đại: 11,6 N.m/5.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: DC. CDI (CDI điện 1 chiều) / Hệ thống ly hợp: Tự động/ Chiều dài (mm): 1832 mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1120mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 115kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1273mm / Khoảng cách gầm xe: 138 mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
38.500.000 VNĐ |
|
|
Honda Lead, Honda 2013. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124.9 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 8.45 kw/8500rpm / Mô men cực đại: 11,6 N.m/5.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: DC. CDI (CDI điện 1 chiều) / Hệ thống ly hợp: Tự động/ Chiều dài (mm): 1832 mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1120mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 115kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1273mm / Khoảng cách gầm xe: 138 mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
37.500.000 VNĐ |
|
|
Honda Lead, Honda 2013. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124.9 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 8.45 kw/8500rpm / Mô men cực đại: 11,6 N.m/5.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: DC. CDI (CDI điện 1 chiều) / Hệ thống ly hợp: Tự động/ Chiều dài (mm): 1832 mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1120mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 115kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1273mm / Khoảng cách gầm xe: 138 mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
37.500.000 VNĐ |
|
|
Honda Lead, Honda 2013. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124.9 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 8.45 kw/8500rpm / Mô men cực đại: 11,6 N.m/5.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: DC. CDI (CDI điện 1 chiều) / Hệ thống ly hợp: Tự động/ Chiều dài (mm): 1832 mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1120mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 115kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1273mm / Khoảng cách gầm xe: 138 mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
37.500.000 VNĐ |
|
|
Axelo 125, Suzuki Axelo. Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe côn tay kết hợp số chân / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: 7,06 KW/8000 rpm / Mô men cực đại: 9.9 N.m/6.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: Đang chờ cập nhật / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1895mm / Chiều rộng (mm): 715mm / Chiều cao (mm): 1075 mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1220mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đĩa/ Dung tích bình xăng: 4.3 lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Telescopi/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ, Gấp/
|
26.500.000 VNĐ |
|
|
Honda Lead, Honda 2013. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124.9 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 8.45 kw/8500rpm / Mô men cực đại: 11,6 N.m/5.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: DC. CDI (CDI điện 1 chiều) / Hệ thống ly hợp: Tự động/ Chiều dài (mm): 1832 mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1120mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 115kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1273mm / Khoảng cách gầm xe: 138 mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
37.500.000 VNĐ |
|
|
Honda Lead, Honda 2013. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124.9 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 8.45 kw/8500rpm / Mô men cực đại: 11,6 N.m/5.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: DC. CDI (CDI điện 1 chiều) / Hệ thống ly hợp: Tự động/ Chiều dài (mm): 1832 mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1120mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 115kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1273mm / Khoảng cách gầm xe: 138 mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
37.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3:1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Khớp số nhiều lá/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 92 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 126mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Lò xo/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Vàng
Giá sản phẩm: 16.200.000 VNĐ (778,85 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Đen
Giá sản phẩm: 16.200.000 VNĐ (778,85 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Trắng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Xanh
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
16.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3:1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Khớp số nhiều lá/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 92 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 126mm / Phanh trước: Phanh cơ/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Lò xo/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Trắng
Giá sản phẩm: 15.200.000 VNĐ (730,77 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Xanh
Giá sản phẩm: 15.200.000 VNĐ (730,77 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Vàng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Đỏ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 5 gian hàng bán
|
|
15.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: Động cơ 4kỳ / Dung tich xy lanh: 97cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: A.C.G / Hệ thống ly hợp: Loại ướt, ly hợp ly tâm tự động,kết hợp với ly hợp nhiều đĩa ma sát/ Chiều dài (mm): 1880mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 90kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1200mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 2.8lít / Khung xe: Khung ống thép /
|
11.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3:1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Khớp số nhiều lá/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 92 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 126mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Lò xo/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Đỏ
Giá sản phẩm: 16.200.000 VNĐ (778,85 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Vàng
Giá sản phẩm: 16.200.000 VNĐ (778,85 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Trắng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Xanh
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
16.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3:1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Khớp số nhiều lá/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 92 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 126mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Lò xo/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Đỏ
Giá sản phẩm: 16.200.000 VNĐ (778,85 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Đen
Giá sản phẩm: 16.200.000 VNĐ (778,85 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Trắng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Xanh
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
16.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3:1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Khớp số nhiều lá/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 92 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 126mm / Phanh trước: Phanh cơ/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Lò xo/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Xanh
Giá sản phẩm: 15.200.000 VNĐ (730,77 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Đen
Giá sản phẩm: 15.200.000 VNĐ (730,77 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Vàng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Đỏ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 5 gian hàng bán
|
|
15.200.000 VNĐ |
|
|
Taurus RC, Yamaha RC, Xe số. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3:1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Khớp số nhiều lá/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 92 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 126mm / Phanh trước: Phanh cơ/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Lò xo/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Trắng
Giá sản phẩm: 15.200.000 VNĐ (730,77 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Đen
Giá sản phẩm: 15.200.000 VNĐ (730,77 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Vàng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Đỏ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 5 gian hàng bán
|
|
15.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Khớp số nhiều lá/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 92 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 126mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Lò xo/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Taurus phanh đĩa 2010 Xám
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus phanh đĩa 2010 Đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus phanh đĩa 2010 Trắng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
16.200.000 VNĐ |
|
|
GZ150–A 150, Suzuki GZ150–A. Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 149cc / Loại Xe: Xe côn tay kết hợp số chân / Tỷ số nén : 9.1:1 / Công suất tối đa: 8,8 kw/8.000 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.0/ 6000 (N.m/r/min) / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: ECU / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 2250 mm / Chiều rộng (mm): 900mm / Chiều cao (mm): 1160mm / Độ cao yên xe: 710mm / Trọng lượng: 159kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo cuộn/
|
47.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Động cơ: - / Dung tich xy lanh: - / Loại Xe: Xe côn tay kết hợp số chân / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: -/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): - / Chiều rộng (mm): - / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: -/ Phanh sau: -/ Dung tích bình xăng: - / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3:1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Khớp số nhiều lá/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 92 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 126mm / Phanh trước: Phanh cơ/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Hydraulic telescopic fork/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Trắng
Giá sản phẩm: 15.200.000 VNĐ (730,77 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Xanh
Giá sản phẩm: 15.200.000 VNĐ (730,77 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Đen
Giá sản phẩm: 15.200.000 VNĐ (730,77 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Vàng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3:1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Khớp số nhiều lá/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 92 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 126mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Lò xo/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Đỏ
Giá sản phẩm: 16.200.000 VNĐ (778,85 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Vàng
Giá sản phẩm: 16.200.000 VNĐ (778,85 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Đen
Giá sản phẩm: 16.200.000 VNĐ (778,85 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Trắng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3:1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Khớp số nhiều lá/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 92 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 126mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Lò xo/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Đỏ
Giá sản phẩm: 16.200.000 VNĐ (778,85 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Vàng
Giá sản phẩm: 16.200.000 VNĐ (778,85 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Đen
Giá sản phẩm: 16.200.000 VNĐ (778,85 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Xanh
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3:1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Khớp số nhiều lá/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 92 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 126mm / Phanh trước: Phanh cơ/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Lò xo/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Trắng
Giá sản phẩm: 15.200.000 VNĐ (730,77 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Xanh
Giá sản phẩm: 15.200.000 VNĐ (730,77 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Đen
Giá sản phẩm: 15.200.000 VNĐ (730,77 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh cơ 2010 Đỏ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 5 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Khớp số nhiều lá/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 92 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 126mm / Phanh trước: Phanh cơ/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Lò xo/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Taurus phanh cơ 2010 Xám
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus phanh cơ 2010 Trắng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus phanh cơ 2010 Ánh vàng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Khớp số nhiều lá/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 92 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 126mm / Phanh trước: Phanh cơ/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Lò xo/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Taurus phanh cơ 2010 Đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus phanh cơ 2010 Xám
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus phanh cơ 2010 Ánh vàng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Khớp số nhiều lá/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 92 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 126mm / Phanh trước: Phanh cơ/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Lò xo/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Taurus phanh cơ 2010 Đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus phanh cơ 2010 Xám
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus phanh cơ 2010 Trắng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Khớp số nhiều lá/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 92 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 126mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Lò xo/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Taurus phanh đĩa 2010 Ánh vàng
Giá sản phẩm: 16.200.000 VNĐ (778,85 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus phanh đĩa 2010 Xám
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus phanh đĩa 2010 Đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3:1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Khớp số nhiều lá/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 92 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 126mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Hydraulic telescopic fork/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Đỏ
Giá sản phẩm: 16.200.000 VNĐ (778,85 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Vàng
Giá sản phẩm: 16.200.000 VNĐ (778,85 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Đen
Giá sản phẩm: 16.200.000 VNĐ (778,85 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Trắng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus SR phanh đĩa 2010 Xanh
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Khớp số nhiều lá/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 92 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 126mm / Phanh trước: Phanh cơ/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Lò xo/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Taurus phanh cơ 2010 Đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus phanh cơ 2010 Trắng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus phanh cơ 2010 Ánh vàng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Khớp số nhiều lá/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 92 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 126mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: ống thép kết cấu mới / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Lò xo/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Taurus phanh đĩa 2010 Ánh vàng
Giá sản phẩm: 16.200.000 VNĐ (778,85 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus phanh đĩa 2010 Xám
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Yamaha Taurus phanh đĩa 2010 Trắng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |