|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
LCD 39D10F, 39D10F. Hãng sản xuất: TCL / Độ lớn màn hình: 39inch / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: 400cd/m2 / Độ tương phản: - / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Cổng kết nối: S-video, HDMI, USB, Component, VGA, RGB, Headphone, Speakers Out/ Tính năng: Full HD, Wall mount/ Công suất loa (W): 10 / Công suất tiêu thụ (W): 120 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
6.700.000 VNĐ |
|
|
LCD 32D10, Health 32D10, 32D10. TCL / Độ lớn màn hình: 32inch / Độ phân giải màn hình: 1366 x 768pixel / Độ sáng: 400cd/m2 / Độ tương phản: 50000:1 / Thời gian đáp ứng: 4ms / Tần số quét: 60Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Cổng kết nối: Composite, RCA Audio, HDMI, USB, Component, VGA, Headphone, YUV Công suất loa (W): 10 / Công suất tiêu thụ (W): 100 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
3.900.000 VNĐ |
|
|
LCD 24D10, Soho 24D10, 24D10. Hãng sản xuất: TCL / Độ lớn màn hình: 24inch / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: 300cd/m2 / Độ tương phản: 30000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Cổng kết nối: RS-232C, RGB, Headphone, Ethernet, Optical/ Tính năng: Full HD/ Công suất loa (W): 10 / Công suất tiêu thụ (W): 50 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
3.300.000 VNĐ |
|
|
TCL 32M11, LCD 32M11. TCL / Độ lớn màn hình: 32inch / Độ phân giải màn hình: 1366 x 768pixel / Độ sáng: 400cd/m2 / Độ tương phản: 50000:1 / Thời gian đáp ứng: 8ms / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Cổng kết nối: S-video, RGB, Headphone, Ethernet Công suất loa (W): 16 / Công suất tiêu thụ (W): 120 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
6.990.000 VNĐ |
|
|
32K40, LCD-32K40, LCD32K40. SANYO / Độ lớn màn hình: 32inch / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: 60000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Cổng kết nối: Optical/ Tính năng: Full HD, HD Ready/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
5.890.000 VNĐ |
|
|
24K40, LCD-24K40, LCD24K40. Hãng sản xuất: SANYO / Độ lớn màn hình: 24inch / Độ phân giải màn hình: 1366 x 768pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: 12000:1 / Thời gian đáp ứng: 6.5ms / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Cổng kết nối: DVI, RCA Audio, RS-232C, Ethernet/ Tính năng: 3D Ready/ Công suất loa (W): 6 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
19K40, LCD-19K40, LCD19K40. Hãng sản xuất: SANYO / Độ lớn màn hình: 19inch / Độ phân giải màn hình: 1366 x 768pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: 10000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Cổng kết nối: DVI, RCA Audio, RS-232C, Ethernet/ Tính năng: 3D Ready/ Công suất loa (W): 6 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
3.950.000 VNĐ |
|
|
LCD 40F11, 40F11. TCL / Độ lớn màn hình: 40inch / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: 550cd/m2 / Độ tương phản: 120000:1 / Thời gian đáp ứng: 4ms / Tần số quét: 100Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Cổng kết nối: DVI, S-video, HDMI, USB, VGA, Headphone/ Tính năng: Full HD/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 170 / Xuất xứ: - /
|
7.990.000 VNĐ |
|
|
LCD-26BHR500, LCD26BHR500. Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Độ lớn màn hình: 46inch / Độ phân giải màn hình: 1366 x 768pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: - / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: 120Hz / Tỉ lệ hình: 16:9/ Cổng kết nối: Composite, USB, Component, RF Input Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 90 / Xuất xứ: - /
| Cùng Series: | 
Mitsubishi LCD-32BHR500
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Mitsubishi LCD-40BHR500
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Mitsubishi LCD-46BHR500
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
2.500.000 VNĐ |
|
|
47LH35, LCD 47LH35. LG / Độ lớn màn hình: 42inch / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: 500cd/m2 / Độ tương phản: 80000:1 / Thời gian đáp ứng: 4ms / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: -/ Cổng kết nối: RGB/ Tính năng: Full HD/ Công suất loa (W): 24 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Hàn Quốc - Việt Nam /
|
22.790.000 VNĐ |
|
|
37C550J1R, LCD 37C550J1R. SAMSUNG / Độ lớn màn hình: 37inch / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: - / Thời gian đáp ứng: 2ms / Tần số quét: 60Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Cổng kết nối: D-sub15pin, Composite, HDMI, USB, Component, RF Input, Ethernet/ Tính năng: Full HD, Wall mount, Swivel stand/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
11.999.000 VNĐ |
|
|
32SL80, LCD 32SL80. LG / Độ lớn màn hình: 32inch / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: 350cd/m2 / Độ tương phản: 150000:1 / Thời gian đáp ứng: 2ms / Tần số quét: 200Hz / Tỉ lệ hình: -/ Cổng kết nối: VGA, RGB/ Tính năng: Full HD/ Công suất loa (W): 40 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Hàn Quốc /
|
12.400.000 VNĐ |
|
|
KLV40BX450, 40inch BX450. Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 40inch / Series: BX450 / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: - / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9, 3:2/ Cổng kết nối: D-sub15pin, Composite, RCA Audio, HDMI, USB, Component, Headphone, RF Input, Coaxial/ Tính năng: Full HD, Swivel stand/ Công suất loa (W): 12 / Công suất tiêu thụ (W): 158 / Xuất xứ: - /
|
8.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Độ lớn màn hình: 32inch / Độ phân giải màn hình: 1366 x 768pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: 20000:1 / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: 50Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Cổng kết nối: D-sub15pin, Composite, RCA Audio, HDMI, USB, Component, RF Input/ Tính năng: HD Ready, Wall mount, Swivel stand/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 97 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
5.290.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Độ lớn màn hình: 32inch / Series: - / Độ phân giải màn hình: 1366 x 768pixel / Độ sáng: 420cd/m2 / Độ tương phản: 50000:1 / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: 50Hz / Tỉ lệ hình: 16:9/ Cổng kết nối: Composite, HDMI/ Tính năng: HD Ready/ Công suất loa (W): 5 / Công suất tiêu thụ (W): 85 / Xuất xứ: Indonesia /
|
4.680.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Độ lớn màn hình: 32inch / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: - / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: 50Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Cổng kết nối: D-sub15pin, Composite, RCA Audio, HDMI, Component, Headphone/ Tính năng: Full HD, Swivel stand/ Công suất loa (W): 16 / Công suất tiêu thụ (W): 181 / Xuất xứ: - /
|
6.090.000 VNĐ |
|
|
32LK450, LK450 32inch. Hãng sản xuất: LG / Độ lớn màn hình: 32inch / Series: LK450 / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: 100000:1 / Thời gian đáp ứng: 4ms / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 16:9/ Cổng kết nối: DVI, RS-232C, RGB, Headphone, SPDIF, Ethernet, Coaxial/ Tính năng: 3D Ready/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 135 / Xuất xứ: - /
| Cùng Series: | 
LG 42LK450 (42-Inch 1080p Full HD LCD HDTV)
Giá sản phẩm: 8.500.000 VNĐ (408,65 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
LG 37LK450 (37-Inch 1080p Full HD LED LCD HDTV)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
7.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Độ lớn màn hình: 42inch / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: - / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: 50Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Cổng kết nối: D-sub15pin, Composite, RCA Audio, HDMI, Component, Headphone/ Tính năng: Full HD, Swivel stand/ Công suất loa (W): 16 / Công suất tiêu thụ (W): 172 / Xuất xứ: - /
|
9.650.000 VNĐ |
|
|
42LK450, LK450 42inch. Hãng sản xuất: LG / Độ lớn màn hình: 42inch / Series: LK450 / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: 100000:1 / Thời gian đáp ứng: 4ms / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 16:9/ Cổng kết nối: DVI, RS-232C, RGB, SPDIF, Ethernet, Coaxial/ Tính năng: 3D Ready/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 205 / Xuất xứ: - /
| Cùng Series: | 
LG 32LK450 (32-Inch 1080p Full HD LED LCD HDTV)
Giá sản phẩm: 7.400.000 VNĐ (355,77 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
LG 37LK450 (37-Inch 1080p Full HD LED LCD HDTV)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
8.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Độ lớn màn hình: 24inch / Series: - / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: 300cd/m2 / Độ tương phản: 15000:1 / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: 50Hz / Tỉ lệ hình: 16:9/ Cổng kết nối: Composite, S-video, HDMI, Component/ Tính năng: Full HD/ Công suất loa (W): 5 / Công suất tiêu thụ (W): 48 / Xuất xứ: Indonesia /
|
3.280.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SHARP / Độ lớn màn hình: 60inch / Series: - / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: 5000000:1 / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: 60Hz / Tỉ lệ hình: 16:9/ Cổng kết nối: HDMI, RS-232C, USB, Component/ Tính năng: Full HD/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 190 / Xuất xứ: - /
|
33.333.333 VNĐ |
|
|
Sony KLV-32NX650, KLV32NX650. Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 32inch / Series: NX650 / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: - / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: 100Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Cổng kết nối: Composite, HDMI, USB, Component, Headphone, RF Input, Ethernet, Optical/ Tính năng: Full HD, Wall mount, Swivel stand, Wifi, Internet@TV/ Công suất loa (W): 10 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
7.650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Độ lớn màn hình: 32inch / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: 20000:1 / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: 50Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Cổng kết nối: Composite, HDMI, USB, Headphone/ Tính năng: Full HD/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 181 / Xuất xứ: - /
|
6.699.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Độ lớn màn hình: 42inch / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: 500cd/m2 / Độ tương phản: 70000:1 / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: 50Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Cổng kết nối: Composite, HDMI, USB, Component, RF Input/ Tính năng: Full HD/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
7.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SHARP / Độ lớn màn hình: 60inch / Series: - / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: 5000000:1 / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: 240Hz / Tỉ lệ hình: -/ Cổng kết nối: HDMI, USB, Component/ Tính năng: Full HD/ Công suất loa (W): 35 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
61.000.000 VNĐ |
|
|
TCL 24D19, 24D19. TCL / Độ lớn màn hình: 24inch / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: 450cd/m2 / Độ tương phản: 30000:1 / Thời gian đáp ứng: 4ms / Tần số quét: 60Hz / Tỉ lệ hình: 16:9/ Cổng kết nối: RGB, Ethernet/ Tính năng: Full HD/ Công suất loa (W): 10 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
2.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TCL / Độ lớn màn hình: 24inch / Series: L24D12H / Độ phân giải màn hình: 1366 x 768pixel / Độ sáng: - / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Cổng kết nối: D-sub15pin, Composite, S-video, HDMI, USB, Component, VGA, RF Input/ Tính năng: HD Ready/ Công suất loa (W): 10 / Công suất tiêu thụ (W): 45 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
3.250.000 VNĐ |
|
|
TCL 32D19, 32D19. TCL / Độ lớn màn hình: 32inch / Độ phân giải màn hình: 1366 x 768pixel / Độ sáng: 450cd/m2 / Độ tương phản: 50000:1 / Thời gian đáp ứng: 4ms / Tần số quét: 60Hz / Tỉ lệ hình: 16:9/ Cổng kết nối: RGB, Ethernet/ Tính năng: Full HD/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
5.299.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BELCO / Độ lớn màn hình: 21.6inch / Series: D580 / Độ phân giải màn hình: 1366 x 768pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: 45000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Tần số quét: 50Hz / Tỉ lệ hình: -/ Cổng kết nối: HDMI/ Tính năng: -/ Công suất loa (W): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 50 / Xuất xứ: - /
|
2.900.000 VNĐ |
|
|
KLV32BX35A, 32inch BX35A. Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 32inch / Series: BX35A / Độ phân giải màn hình: 1366 x 768pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: - / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9, 3:2/ Cổng kết nối: D-sub15pin, Composite, RCA Audio, HDMI, USB, Component, Headphone, RF Input, Coaxial/ Tính năng: HD Ready, Swivel stand/ Công suất loa (W): 16 / Công suất tiêu thụ (W): 73 / Xuất xứ: - /
|
5.700.000 VNĐ |