|
|
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Toyota Camry SE 2.5 AT 2010

Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 2.5 lít DOHC 16 valve 4 xilanh / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít-7.4 lít/100km( Thành phố - cao tốc) / Dài (mm): 4806mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1471mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: America /
|
1.146.420.000 VNĐ Có 8 cửa hàng bán |
|
|
Toyota Camry 2.0E AT 2010
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1,998 cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1480kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
820.000.000 VNĐ Có 32 cửa hàng bán |
|
|
Toyota Camry LE 2.5 AT 2010
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 2.5 lít DOHC 16 valve 4 xilanh / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít-7.4 lít/100km( Thành phố - cao tốc) / Dài (mm): 4806mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1471mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1500kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
1.022.900.000 VNĐ Có 27 cửa hàng bán |
|
|
TOYOTA Camry Le 2.4L AT 2009
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít,DOHC / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, 16 van, DOHC - VVT / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1500kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
772.000.000 VNĐ Có 14 cửa hàng bán |
|
|
Toyota Camry 2.4G 2009
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16v-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1520kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Taiwan /
|
967.000.000 VNĐ Có 12 cửa hàng bán |
|
|
Toyota Camry 2.0E AT 2009
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1,998 cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1480kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Taiwan /
|
820.250.000 VNĐ Có 11 cửa hàng bán |
|
|
Toyota Camry 3.5Q 2009 Việt Nam
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 3.5 lít (2GR - FE) / Kiểu động cơ: V6, 24 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 3456cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1570kg - 1630 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
1.271.870.000 VNĐ Có 11 cửa hàng bán |
|
|
Toyota Camry 2.4G 2009 Việt Nam
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít (2AZ - FE) / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg - 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
987.000.000 VNĐ Có 9 cửa hàng bán |
|
|
Toyota Camry 3.5Q AT 2010 Việt Nam
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 3.5 lít (2GR - FE) / Kiểu động cơ: V6, 24 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 3456cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1630kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
1.370.300.000 VNĐ Có 6 cửa hàng bán |
|
|
Toyota Camry 3.5Q 2009
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 3.5 lít v(2GR - FE) / Kiểu động cơ: V6 24 valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3456cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1620kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
1.331.000.000 VNĐ Có 5 cửa hàng bán |
|
|
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Toyota Camry 2.5 AT 2010
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 2.5 lít DOHC 16 valve 4 xilanh / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít-7.4 lít/100km( Thành phố - cao tốc) / Dài (mm): 4806mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1471mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1500kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
1.110.000.000 VNĐ Có 5 cửa hàng bán |
|
|
Toyota Camry 2.4E AT 2009
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16v-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1505kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
998.000.000 VNĐ Có 5 cửa hàng bán |
|
|
Toyota Camry 2.4G AT 2010 Việt Nam
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít (2AZ - FE) / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
998.500.000 VNĐ Có 5 cửa hàng bán |
|
|
Toyota Camry LE 2.5 MT 2010
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 2.5 lít DOHC 16 valve 4 xilanh / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít-7.1 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4806mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1471mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1480 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
1.136.464.000 VNĐ Có 4 cửa hàng bán |
|
|
Toyota Camry XLE 3.5 AT 2010
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 3.5 lít 24 valve V6 DOHC / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.4 lít-8.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4806mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1471mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1595kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
1.553.650.000 VNĐ Có 4 cửa hàng bán |
|
|
Đèn sương mù toyota Camry 2010

Loại phụ kiện: Đèn chiếu sáng /
|
1.999.000 VNĐ Có 4 cửa hàng bán |
|
|
Toyota Camry 2.4G AT 2010
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16v-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1520kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
1.169.580.000 VNĐ Có 4 cửa hàng bán |
|
|
Toyota Camry 3.5Q 2007
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 3.5 lít (2GR - FE) / Kiểu động cơ: V6, 24 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 3456cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1570kg - 1630 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
1.254.500.000 VNĐ Có 3 cửa hàng bán |
|
|
Toyota Camry 2.4 AT 2009
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1500kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
897.450.000 VNĐ Có 3 cửa hàng bán |
|
|
Toyota Camry 2.4G 2007
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít (2AZ - FE) / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg - 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
868.500.000 VNĐ Có 1 cửa hàng bán |
|
|
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Toyota Camry SE 3.5 AT 2010
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 3.5 lít 24 valve V6 DOHC / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.4 lít-8.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4806mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1471mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1580kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
1.444.500.000 VNĐ Có 1 cửa hàng bán |
|
|
Ốp cản bậc lên xuống xe toyota camry
Dành cho loại xe: Toyota / Xuất xứ: - /
|
1.049.000 VNĐ Có 1 cửa hàng bán |
|
|
Lốc nén điều hoà TOYOTA CAMRY 2.4L
Loại phụ tùng: Lốc nén điều hòa ô tô / Hãng sản xuất: Toyota / Xuất xứ: Japan /
|
4.825.000 VNĐ Có 1 cửa hàng bán |
|
|
Xe Toyota Camry 2.4 (đi sân bay)
Khu vực thuê: Hà Nội / Loại xe: Xe 4 chỗ hạng sang / Kiểu đi: Thuê theo từng dịch vụ /
|
899.000 VNĐ Có 3 cửa hàng bán |
|
|
Xe Toyota-Camry 2.4 (nội thành Hà Nội)
Khu vực thuê: Hà Nội / Loại xe: Xe 4 chỗ hạng sang / Kiểu đi: Thuê theo ngày 8 tiếng /
|
899.000 VNĐ Có 2 cửa hàng bán |
|
|
Thuê xe du lịch Xe Toyota Camry 2.4 & 3.0
|
1.400.000 VNĐ Có 2 cửa hàng bán |
|
|
Thuê xe du lịch Xe Toyota Camry 2.4 đời 2008 -2009
|
32.810.000 VNĐ Có 2 cửa hàng bán |
|
|
Xe Toyota 4 chỗ hạng sang Toyota Camry 2.4 (2008)
|
1.800.000 VNĐ Có 2 cửa hàng bán |
|
|
Xe Toyota 4 chỗ hạng sang Toyota Camry 2.4 (2006)
|
1.600.000 VNĐ Có 2 cửa hàng bán |
|
|
CASKA CA3120 FOR TOYOTA CAMRY
Hãng sản xuất: Caska / Loại: - / Độ lớn màn hình: - / Xuất xứ: - /
|
9.775.000 VNĐ Có 1 cửa hàng bán |
|
|
Tên sản phẩm |
Giá bán |