|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Toyota Highlander, Highlander. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 lít 9.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1930kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
2.415.000.000 VNĐ 5 mới từ 2.415.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Highlander, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 lít 9.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1835kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
2.245.000.000 VNĐ 5 mới từ 2.245.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Highlander, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1790Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.777.000.000 VNĐ 5 mới từ 1.777.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota HIGHLANDER 2WD. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: Động cơ xăng 2.7 lít DOHC 16-valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít- 8.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1740kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 73lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
1.510.425.000 VNĐ 3 mới từ 1.510.425.000 VNĐ |
|
|
Toyota Highlander, Toyota AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít-10.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1935kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
2.015.000.000 VNĐ 3 mới từ 2.015.000.000 VNĐ |
|
|
HIGHLANDER 2WD. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: Động cơ xăng 2.7 lít DOHC 16-valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít- 8.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1744kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 73lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
1.397.000.000 VNĐ 7 mới từ 1.397.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.800.000.000 VNĐ |
|
|
Highlander 2013, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1790Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.689.000.000 VNĐ 7 mới từ 1.689.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Hinglander limited. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít-10.3 lít/100km (Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1625mm / Trọng lượng không tải (kg): 1959kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 73lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
2.219.400.000 VNĐ 4 mới từ 2.219.400.000 VNĐ |
|
|
Highlander V6 2012, Highlander. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít-10.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 2025kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
2.415.000.000 VNĐ 5 mới từ 2.415.000.000 VNĐ |
|
|
Highlander 2.7 AT, Highlander. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1789kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.806.000.000 VNĐ 6 mới từ 1.806.000.000 VNĐ |
|
|
Highlander 2012, Highlander SE. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1789kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.806.000.000 VNĐ 5 mới từ 1.806.000.000 VNĐ |
|
|
Highlander SE, Highlander 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít-10.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1935kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.790.000.000 VNĐ 4 mới từ 1.790.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 24 Valse, V6 / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 - 9.8 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1625mm / Trọng lượng không tải (kg): 2025kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.890.600.000 VNĐ 6 mới từ 1.890.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.4lít/100km / Dài (mm): 4795mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1625mm / Trọng lượng không tải (kg): 1790Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.397.400.000 VNĐ 5 mới từ 1.397.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toyota / Xuất xứ: Chính Hãng /
|
11.111.111 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: JENKA / Độ lớn màn hình: 8 inch / Màn hình cảm ứng / Xuất xứ: Đài Loan /
|
11.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: JENKA / Độ lớn màn hình: 8 inch / Màn hình cảm ứng / Xuất xứ: Đài Loan /
|
10.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HITS / Độ lớn màn hình: - / Màn hình cảm ứng / Xuất xứ: HongKong /
|
13.590.000 VNĐ |
|
|
Toyota Highlander, Highlander. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 lít 9.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1835kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Toyota Highlander, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 - 9.8 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1760kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Toyota Highlander, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1790Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Highlander SE, Highlander 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 lít 9.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1835kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Highlander 4WD, Highlander 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: eCVT / Loại nhiên liệu: Xăng + Điện / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.4lít/100km / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 2160kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Highlander SE, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 lít 9.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1835kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Highlander SE, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít-10.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1935kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
HIGHLANDER SPORT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13 lít- 9.8 lít/100km( Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1835kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 73lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Highlander 3.5, Highlander 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít-10.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1935kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Highlander Hybrid, Highlander. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.2lít DI-DC / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3498cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 cấp tự động / Loại nhiên liệu: Xăng + Điện / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.4 lít-6.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4780mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 2105kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Highlander Limited, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít - 10.6 lít (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 2025kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Highlander 2013, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Highlander / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.9 - 10.7 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4785 mm / Rộng (mm): 1910mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1625/1630mm / Trọng lượng không tải (kg): 1935 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 72.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |