|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Sony / Loại: - / Trọng lượng (g): 0 /
|
100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Electra / Loại: - / Trọng lượng (g): 0 /
|
192.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Pisen / Chất liệu: Ni-MH / Dung lượng Pin: 2200mAh / Volt (điện thế): 1.2V /
|
370.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Pisen / Chất liệu: Ni-MH / Dung lượng Pin: 2500mAh / Volt (điện thế): 1.2V /
|
210.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Pisen / Chất liệu: Không xác định / Dung lượng Pin: Đang cập nhập / Volt (điện thế): Đang cập nhật /
|
100.000 VNĐ |
|
|
Loại: Thử thách trí tuệ / Chất liệu: Nhựa / Màu sắc: Xanh, Đỏ/ Lứa tuổi phù hợp: 5 tuổi trở lên / Xuất xứ: Việt Nam /
|
299.000 VNĐ |
|
|
Loại: Tủ bếp có quầy Bar / Xuất xứ: - / Chất liệu: Gỗ công nghiệp, / Màu sắc: Nâu, /
|
2.700.000 VNĐ |
|
|
Loại: Tủ bếp có quầy Bar / Xuất xứ: Việt Nam / Chất liệu: Gỗ tự nhiên, / Màu sắc: Nhiều mầu để lựa chọn, /
|
2.950.000 VNĐ |
|
|
Asus U46E-BAL7. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i7-2640M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.80GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.5GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 8GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.08Kg / Tính năng khác: -/
|
14.900.000 VNĐ 6 mới từ 13.900.000 VNĐ1 cũ từ 13.200.000 VNĐ |
|
|
Qmobile BẠCH TUYẾT. Q-mobile / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 94g / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, MIDI, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 950mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
|
680.000 VNĐ |
|
|
Loại: Tủ bếp có quầy Bar / Xuất xứ: Việt Nam / Chất liệu: Gỗ sồi, / Màu sắc: Nâu, /
|
3.900.000 VNĐ |
|
|
Loại: Quầy bar phòng bếp / Xuất xứ: Việt Nam / Chất liệu: Gỗ công nghiệp, Veneer sồi/ Màu sắc: Nhiều mầu để lựa chọn/
|
3.700.000 VNĐ |
|
|
Loại: Quầy bar phòng bếp / Xuất xứ: Việt Nam / Chất liệu: Gỗ công nghiệp/ Màu sắc: Nhiều mầu để lựa chọn/
|
3.000.000 VNĐ |
|
|
Loại: Quầy bar phòng bếp / Xuất xứ: Việt Nam / Chất liệu: Gỗ công nghiệp/ Màu sắc: Nhiều mầu để lựa chọn/
|
3.300.000 VNĐ |
|
|
Cách thức chế biến: Quay/ Loại món ăn: Món ăn gia đình/ Nguyên liệu phụ: Gia vị các loại, Rau củ quả/ Xuất xứ: Trung Quốc/
|
220.000 VNĐ |
|
|
Loại: Tủ bếp và quầy bar / Xuất xứ: Việt Nam / Chất liệu: Gỗ công nghiệp, Kính, Veneer, Đá nhân tạo/ Màu sắc: Nhiều mầu để lựa chọn/
|
2.000.000 VNĐ |
|
|
Loại: Quầy bar phòng bếp / Xuất xứ: Trung Quốc / Chất liệu: Kính/ Màu sắc: Trắng/
|
6.530.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 8.9ms / Đĩa: 1cái /
|
1.260.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 250GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 8MB / Interface: Serial ATA / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 8.5ms / Đĩa: 1cái /
|
780.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 1000GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 32MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: - /
|
1.590.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 250GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 8MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 9ms / Đĩa: 1cái /
|
1.170.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 160GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 8MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 9ms / Đĩa: 1cái /
|
871.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Serial ATA / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 9ms / Đĩa: 1cái /
|
1.950.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 80GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 2MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 9ms / Đĩa: 1cái /
|
420.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: Barracuda 7200.8 SATA NCQ / Dung lượng ổ: 160GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 2MB / Interface: Serial ATA / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: - /
|
1.190.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 32MB / Interface: Serial ATA II 300 / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: - /
|
1.260.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 1000GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 32MB / Interface: Serial ATA / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 4.16ms / Đĩa: - /
|
1.950.000 VNĐ |
|
|
Kiểu: Tròn / Chất liệu: Sắt / Màu sắc: Đen / Xuất xứ: Việt Nam /
|
295.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 1500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 32MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 4.16ms / Đĩa: - /
|
2.030.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 80GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 8MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 8.9ms / Đĩa: 1cái /
|
600.000 VNĐ |