|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Asus 256mb, 7300GT SILENT 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CineFX, Intellisample, /
|
2.100.800 VNĐ |
|
|
Inno3D 256mb, 7300GT 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 500 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, CineFX, Intellisample, UltraShadow II, TurboCache, /
|
750.000 VNĐ |
|
|
Asus 256mb, 7300GS 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 540 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CineFX, Intellisample, UltraShadow II, /
|
1.560.000 VNĐ |
|
|
BIOSTAR 256mb, 7300LE 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 533 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, PureVideo HD, TurboCache, /
|
350.000 VNĐ |
|
|
GIGABYTE 256mb, 7300 GS 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, SLI, PureVideo HD, CineFX, Intellisample, UltraShadow II, TurboCache, /
|
400.000 VNĐ |
|
|
Asus 256mb, 7300LE 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 500 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 700 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CineFX, Intellisample, UltraShadow II, /
|
1.476.800 VNĐ |
|
|
Asus 256mb, 7300 LE 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 648 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, TurboCache, Intellisample, UltraShadow II, /
|
499.000 VNĐ |
|
|
MSI 256mb, 7300GT 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, CineFX, /
|
500.000 VNĐ |
|
|
ECS 256mb, 7300 GT 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo, Intellisample, TurboCache, CineFX, /
|
500.000 VNĐ |
|
|
Manli 256mb, 7300GS 256MB. Manufacture (Hãng sản xuất): MANLI / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 533 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 1900 x 1200 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): TurboCache, CineFX, /
|
370.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, SLI, PureVideo HD, PureVideo, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, /
|
1.372.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Latitude Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7200 / Tốc độ máy: 2 x 1.8GHz / Video Chipset: NVIDIA GeForce Go 7300 / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Professional / Tính năng khác: VGA out, Cổng hồng ngoại, Type I PC Card, Type II PC Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: - / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2kg /
|
4.700.000 VNĐ |
|
|
Dell D630 3G, Latitude D630 3G. Hãng sản xuất: Dell Latitude Series / Motherboard Chipset: Intel GM965 / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 768) / Dung lượng HDD: 120GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T 7300 / Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA Quadro NVS 110M / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: BD-R/RE/DVD±R/RW/RAM/RDL / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows XP Professional / Tính năng khác: Headphone, S-Video out, Bluetooth, Parallel, VGA out, Type I PC Card, Type II PC Card, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone, 3G/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 2giờ / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
|
4.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Latitude Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core Duo T2500 / Tốc độ máy: 2.00GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce Go 7300 / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII 533Mhz (PC2-4200) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Professional / Tính năng khác: VGA out, Cổng hồng ngoại, Type I PC Card, Type II PC Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: - / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.3kg /
|
3.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel PM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7300 / Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce 8600M GT / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100 / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Home Premium / Tính năng khác: IEEE1394, Mini DVI, S-Video out, Bluetooth, TV out, Camera, PCMCIA, VGA out, Type II PC Card, RJ-11 Modem/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.68kg /
|
33.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel 945GM Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 120GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core Duo T2350 / Tốc độ máy: 1.86GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce FX Go7300 / Graphic Memory: 256MB share / Memory Type: DDRII 533Mhz (PC2-4200) / Dung lượng Memory: 512MB / LAN: 10/100 TX / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Linux / Tính năng khác: IEEE1394, Mini DVI, S-Video out, Bluetooth, TV out, Camera, PCMCIA, VGA out, Type II PC Card, RJ-11 Modem/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 2.5giờ / Trọng lượng: 2.4kg /
|
19.552.000 VNĐ |
|
|
MacPro Z0D8, Apple MacPro Z0D8. Dòng sản phẩm: Mac Pro / Tốc độ CPU: 3.0GHz / Bộ nhớ chính (RAM): 1.0GB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): GeForce 7300 GT / Ổ cứng (HDD): 1.0TB / Độ lớn màn hình (inch): Không kèm theo màn hình / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX 10.4 Tiger / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Xeon Quad Core / Bộ nhớ đệm L2: 8.0MB / CPU FSB: 667MHz / Tốc độ và kiểu bộ nhớ (RAM): DDR2 667MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 4GB / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): Không xác định / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW Dual Layer / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Các cổng giao tiếp: Audio Port, Gigabit LAN, USB, Video Port, / Trọng lượng: - / Màu sắc: Bạc / Hướng dẫn: -, / Phụ kiện khác: Không có, /
|
80.599.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GS40 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo SU7300 / Tốc độ máy: 1.30Ghz (3MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/g/n / Loại ổ đĩa quang: External LightScribe SuperMulti 8X DVD±R/RW with Double Layer Support / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Bluetooth, VGA out, Type I PC Card, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 4 cells / Trọng lượng: 2.1kg /
|
11.590.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP Compaq / Motherboard Chipset: Mobile Intel PM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 768) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7300 / Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon X2300 / Graphic Memory: 256MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2) / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, PCMCIA, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 2in1 Card Reader / Battery: 3.5giờ / Trọng lượng: 2kg /
|
6.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP Pavilion Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 17inch / Độ phân giải: WXGA+ (1440 x 900) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7300 / Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce 8600M GS / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2) / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Home Premium / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, Bluetooth, Camera, PCMCIA, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 3.5kg /
|
41.184.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Compaq Presario Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: - / Dung lượng HDD: 120GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7300 / Tốc độ máy: 2*2.0GHz / Video Chipset: Intel GMA X3100 / Graphic Memory: 256MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: NIC 10/100 / Wifi: IEEE 802.11g / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Home Basic / Tính năng khác: IEEE1394, Mini DVI, S-Video out, Bluetooth, TV out, RJ-11 Modem/ Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 2.5giờ / Trọng lượng: 2.7kg /
|
30.160.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Latitude Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel PM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7300 / Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Professional / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 2in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.7kg /
|
4.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP Pavilion Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7300 / Tốc độ máy: 2.20GHz (4MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA X3100 / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows XP Professional / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, VGA out, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2kg /
|
4.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP Compaq / Motherboard Chipset: Mobile Intel 945PM Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: XGA (1024 x 768) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7300 / Tốc độ máy: 2*2.0GHz / Video Chipset: Intel GMA X3100 / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD-ROM / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: IEEE1394, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
4.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Latitude Series / Motherboard Chipset: NVIDIA Chipset / Độ lớn màn hình: 15.4 inch Độ phân giải: XGA (1024 x 768) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core Duo T2500 / Tốc độ máy: 2.00GHz (2MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce Go 7300 / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD-ROM / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Camera, PCMCIA, VGA out, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.8kg /
|
3.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer TravelMate Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7300 / Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA X3100 / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, S-Video out, Bảo mật bằng dấu vân tay, FIR, TV out, VGA out, FDD 1.44MB, Type II PC Card, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
4.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Mini-Tower / Dòng CPU: Intel Core 2 Duo E7300 / Tốc độ CPU: 2.66GHz / Cache size: 3MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel Q33 Express / Ổ quang (Optical drive): DVD-ROM / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 80GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 667MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA 3100 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - ADI1884 / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB/ Chuột: USB/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Serial port, Fast Ethernet (RJ-45) , Headphone Jack , Microphone/
|
4.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Latitude Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7300 / Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L2 cache) / Video Chipset: Intel 965GM / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Professional / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 2in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: -
|
5.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Latitude Series / Motherboard Chipset: Intel GM965 / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WXGA (1280 x 768) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7300 / Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA Quadro NVS 110M / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: BD-R/RE/DVD±R/RW/RAM/RDL / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows XP Professional / Tính năng khác: Headphone, S-Video out, Bluetooth, Parallel, VGA out, Type I PC Card, Type II PC Card, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone, 3G/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 2giờ / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
|
3.900.000 VNĐ |
|
|
Apple MA356ZP/A, A356ZP/A. Dòng sản phẩm: Mac Pro / Tốc độ CPU: 2.66GHz / Bộ nhớ chính (RAM): 1.0GB / Bộ xử lý đồ họa (GPU): GeForce 7300 GT / Ổ cứng (HDD): 250GB / Độ lớn màn hình (inch): Không kèm theo màn hình / Hệ điều hành sử dụng (OS): Mac OSX 10.4 Tiger / Loại bộ vi xử lý (CPU): Intel Xeon Dual Core / Bộ nhớ đệm L2: 4.0MB / CPU FSB: 667MHz / Tốc độ và kiểu bộ nhớ (RAM): DDR2 667MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 4GB / Kiểu Card đồ họa: Card rời / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 256MB / Độ phân giải tối đa (Max Resolution): Không xác định / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW Dual Layer / Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface): SATA / Các cổng giao tiếp: Audio Port, Gigabit LAN, USB, Video Port, / Trọng lượng: 19.2kg / Màu sắc: Bạc / Hướng dẫn: CD/DVD Backup, CD/DVD Driver, CD/DVD Software, Sách hướng dẫn, / Phụ kiện khác: DVI to VGA adapter, Chuột (Mighty Mouse), Bàn phím (Apple Keyboard), USB keyboard extension cable, /
|
69.279.000 VNĐ |