Gian hàng bán Rao vặt Hỏi đáp Thêm
Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Trang chủ>

vga 9400gt 1g

Danh mục
    Đang tải dữ liệu...
    Tìm kiếm Rao vặt
    Đăng bởi: backieuphong1810     Cập nhật: 30/08/2014 - 10:29
    Đăng bởi: huynhhong     Cập nhật: 26/06/2014 - 08:56
    Đăng bởi: chjecbanhmythay     Cập nhật: 03/01/2014 - 10:09
    Đăng bởi: chjecbanhmythay     Cập nhật: 23/12/2013 - 09:06
    Đăng bởi: chjecbanhmythay     Cập nhật: 21/12/2013 - 17:49
    Tìm kiếm Hỏi đáp
    Đăng bởi: hanoiyeu     Cập nhật: 13/12/2013 - 11:10
    Đăng bởi: hanlamlam     Cập nhật: 27/03/2014 - 11:24
    Sản phẩm vga 9400gt 1g nhiều người bán  -  Xem tất cả
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
    Mới được đánh giá
    Chưa có đánh giá nào
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
    Mới được đánh giá
    Chưa có đánh giá nào
    Jetway N94GT-EI-1G-A (NVIDIA GeForce 9400GT, 1024MB, GDDR2, 128-bit, PCI-Express x16)
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    Manufacture (Hãng sản xuất): JETWAY / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
    Mới được đánh giá
    Chưa có đánh giá nào
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    Manufacture (Hãng sản xuất): JCG / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
    Chưa có đánh giá nào
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    Manufacture (Hãng sản xuất): JATON CORPORATION / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 667 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Manufacture (Hãng sản xuất): JATON CORPORATION / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
    Chưa có đánh giá nào
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6600 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 500 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
    Chưa có đánh giá nào
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
    Chưa có đánh giá nào
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
    Chưa có đánh giá nào
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
    Chưa có đánh giá nào
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6600 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 /...
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Manufacture (Hãng sản xuất): JETWAY / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, HDTV,...
    Chưa có đánh giá nào
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 667 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
    Chưa có đánh giá nào
    <<<123...>>