Gian hàng bán Rao vặt Hỏi đáp Thêm
Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Trang chủ>

vga nvidia geforce 7600

Danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tin rao vặt mới đăng
Đăng bởi: cunglcd     Cập nhật: 7 phút trước
Đăng bởi: quatangtns     Cập nhật: 7 phút trước
Đăng bởi: fasvietnam     Cập nhật: 7 phút trước
LCD DELL SP2208WFP giá rẻ - 2.300.000 ₫/ 1
Đăng bởi: cunglcd     Cập nhật: 7 phút trước
Tìm kiếm hỏi đáp
Đăng bởi: doihoasim     Cập nhật: 16/02/2009 - 16:42
Đăng bởi: dinhcua     Cập nhật: 26/05/2009 - 13:07
Sản phẩm vga nvidia geforce 7600 nhiều người bán  -  Xem tất cả
Giá bán: 4.277.350₫
Hàng mới từ 4.277.350 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 560 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: 700.000₫
Hàng cũ từ 700.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 475 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
Mới được đánh giá
7600GS cũ bán giá này đắt quá, 8600GT cũ còn bán có 500-600k. Giá này chắc mua được 9600GT cũ :P
thanhtrungle199...   |   24/12/2012 - 14:29
Xem tất cả 1 đánh giá
Giá bán: 1.490.000₫
Hàng cũ từ 1.490.000 ₫ (1 GH bán)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Acer Aspire 5685WLMi(055) (Intel Core 2 Duo T7200 2.0GHz, 1024MB RAM, 120GB HDD, VGA NVIDIA GeForce Go7600, 15.4 inch,  Windows Vista Home Premium)
Giá bán: 34.350.000₫
Hàng mới từ 34.350.000 ₫ (2 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
  • Độ lớn màn hình: 15.4 inch
  • Dung lượng HDD: 120GB
  • Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7200
  • Tốc độ máy: 2*2.0GHz
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 2.5giờ
  • Trọng lượng: 2.77kg
Chưa có đánh giá nào
Toshiba Qosmio F30-P540 (PQF31L-01Z010) (Intel Core Duo T2400 1.83GHz, 512MB RAM, 100GB HDD, VGA NVIDIA GeForce Go 7600, 15.4 inch, Window XP Home)
Giá bán: 43.120.000₫
Hàng mới từ 43.120.000 ₫ (2 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Qosmio Series
  • Độ lớn màn hình: 15.4 inch
  • Dung lượng HDD: 100GB
  • Loại CPU: Intel Core Duo T2400
  • Tốc độ máy: 1.83GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 512MB
  • Battery: 6 cells
  • Trọng lượng: 3.9kg
Chưa có đánh giá nào
Toshiba Qosmio G30-P650 (PQG31L- 02G015) (Intel Core Duo T2500 2GHz, 1GB RAM, 200GB HDD, VGA NVIDIA GeForce Go 7600, 17 inch, Windows XP Media Center 2005)
Giá bán: 66.360.000₫
Hàng mới từ 66.360.000 ₫ (2 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Toshiba Qosmio Series
  • Độ lớn màn hình: 17inch
  • Dung lượng HDD: 200GB
  • Loại CPU: Intel Core Duo T2500
  • Tốc độ máy: 2.00GHz (2MB L2 cache)
  • Dung lượng Memory: 1GB
  • Battery: 9 cells
  • Trọng lượng: 4.5kg
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 /...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 /...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 560 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): BFG TECHNOLOGIES / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 420 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): BFG TECHNOLOGIES / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 420 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): BFG TECHNOLOGIES / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 420 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 560 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 /...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): CHAINTECH INC. / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 533 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): CHAINTECH INC. / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): CHAINTECH INC. / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): CHAINTECH INC. / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 560 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1300 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 /...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 560 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
4 / 1 phiếu