Gian hàng bán Rao vặt Hỏi đáp Thêm
Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Trang chủ>

vga nvidia geforce 7600

Danh mục
    Đang tải dữ liệu...
    Tin rao vặt mới đăng
    Đăng bởi: quanglam735     Cập nhật: 1 phút trước
    Đăng bởi: dientudonghocmon     Cập nhật: 1 phút trước
    Đăng bởi: shoppro     Cập nhật: 1 phút trước
    Đăng bởi: hoangson1080     Cập nhật: 1 phút trước
    Đăng bởi: ngocsang0111     Cập nhật: 2 phút trước
    Tìm kiếm Hỏi đáp
    Đăng bởi: doihoasim     Cập nhật: 16/02/2009 - 16:42
    Đăng bởi: dinhcua     Cập nhật: 26/05/2009 - 13:07
    Sản phẩm vga nvidia geforce 7600 nhiều người bán  -  Xem tất cả
    Giá bán: 4.201.600₫
    Hàng mới từ 4.201.600 ₫ (1 GH bán)
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 560 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
    Mới được đánh giá
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Giá bán: 700.000₫
    Hàng cũ từ 700.000 ₫ (1 GH bán)
    Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 475 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
    Mới được đánh giá
    7600GS cũ bán giá này đắt quá, 8600GT cũ còn bán có 500-600k. Giá này chắc mua được 9600GT cũ :P
    thanhtrungle199...   |   24/12/2012 - 14:29
    Xem tất cả 1 đánh giá
    Giá bán: 1.490.000₫
    Hàng cũ từ 1.490.000 ₫ (1 GH bán)
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
    Mới được đánh giá
    Chưa có đánh giá nào
    Giá bán: 450.000₫
    Hàng mới (1 GH bán)
    Hàng cũ (1 GH bán)
    Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 580 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
    Chưa có đánh giá nào
    Acer Aspire 5685WLMi(055) (Intel Core 2 Duo T7200 2.0GHz, 1024MB RAM, 120GB HDD, VGA NVIDIA GeForce Go7600, 15.4 inch,  Windows Vista Home Premium)
    Giá bán: 34.736.000₫
    Hàng mới từ 34.736.000 ₫ (1 GH bán)
    • Hãng sản xuất: Acer Aspire Series
    • Độ lớn màn hình: 15.4 inch
    • Dung lượng HDD: 120GB
    • Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7200
    • Tốc độ máy: 2*2.0GHz
    • Dung lượng Memory: 1GB
    • Battery: 2.5giờ
    • Trọng lượng: 2.77kg
    Chưa có đánh giá nào
    Toshiba Qosmio F30-P540 (PQF31L-01Z010) (Intel Core Duo T2400 1.83GHz, 512MB RAM, 100GB HDD, VGA NVIDIA GeForce Go 7600, 15.4 inch, Window XP Home)
    Giá bán: 43.472.000₫
    Hàng mới từ 43.472.000 ₫ (1 GH bán)
    • Hãng sản xuất: Toshiba Qosmio Series
    • Độ lớn màn hình: 15.4 inch
    • Dung lượng HDD: 100GB
    • Loại CPU: Intel Core Duo T2400
    • Tốc độ máy: 1.83GHz (2MB L2 cache)
    • Dung lượng Memory: 512MB
    • Battery: 6 cells
    • Trọng lượng: 3.9kg
    Chưa có đánh giá nào
    Toshiba Qosmio G30-P650 (PQG31L- 02G015) (Intel Core Duo T2500 2GHz, 1GB RAM, 200GB HDD, VGA NVIDIA GeForce Go 7600, 17 inch, Windows XP Media Center 2005)
    Giá bán: 66.352.000₫
    Hàng mới từ 66.352.000 ₫ (1 GH bán)
    • Hãng sản xuất: Toshiba Qosmio Series
    • Độ lớn màn hình: 17inch
    • Dung lượng HDD: 200GB
    • Loại CPU: Intel Core Duo T2500
    • Tốc độ máy: 2.00GHz (2MB L2 cache)
    • Dung lượng Memory: 1GB
    • Battery: 9 cells
    • Trọng lượng: 4.5kg
    Chưa có đánh giá nào
    HP Pavilion dv9000 (Intel Core 2 Duo T7200 2.0Ghz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA NVIDIA GeForce Go 7600, 17 inch, Windows XP Professional)
    Giá bán: 3.800.000₫
    • Hãng sản xuất: HP Pavilion Series
    • Độ lớn màn hình: 17inch
    • Dung lượng HDD: 320GB
    • Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7200
    • Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L2 cache)
    • Dung lượng Memory: 2GB
    • Battery: 6 cells
    • Trọng lượng: 2.7kg
    Chưa có đánh giá nào
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 /...
    Chưa có đánh giá nào
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 560 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
    Chưa có đánh giá nào
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    Manufacture (Hãng sản xuất): BFG TECHNOLOGIES / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 420 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
    Chưa có đánh giá nào
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 /...
    Chưa có đánh giá nào
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 560 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
    4 / 1 phiếu
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
    Chưa có đánh giá nào
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048...
    Chưa có đánh giá nào
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 560 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 /...
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Manufacture (Hãng sản xuất): BFG TECHNOLOGIES / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 420 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Manufacture (Hãng sản xuất): BFG TECHNOLOGIES / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 420 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 560 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối...
    Chưa có đánh giá nào
    <<<123...>>