Kiểm tra đơn hàng   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập

vga nvidia geforce 7600

Danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tin rao vặt mới đăng

Phấn nén IOPE Super Vital Twin Pact giá 740k 745k 750k - 740.000 ₫

Đăng bởi: luoixaydung     Cập nhật: 1 phút trước

Chó bắc kinh lai nhật - 1.200.000 ₫

Đăng bởi: duymanh_91     Cập nhật: 1 phút trước

Mua bán chó bán đàn chó bắc kinh lai nhật này - 1.200.000 ₫/ con

Đăng bởi: duymanh_91     Cập nhật: 1 phút trước
Tìm kiếm hỏi đáp

Tư Vấn mua VGA

Đăng bởi: doihoasim     Cập nhật: 16/02/2009 - 16:42

Có nên mua laptop dưới 1000$ để chơi game?

Đăng bởi: dinhcua     Cập nhật: 26/05/2009 - 13:07
Sản phẩm vga nvidia geforce 7600 nhiều người bán  -  Xem tất cả
Giá bán: Liên hệ gian hàng...
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: Liên hệ gian hàng...
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 560 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Giá bán: Liên hệ gian hàng...
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 560 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Giá bán: Liên hệ gian hàng...
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 /...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 /...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 560 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): BFG TECHNOLOGIES / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 420 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): BFG TECHNOLOGIES / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 420 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): BFG TECHNOLOGIES / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 420 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 560 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 /...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): CHAINTECH INC. / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 533 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): CHAINTECH INC. / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa):...
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): CHAINTECH INC. / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): CHAINTECH INC. / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 560 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1300 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 /...
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 560 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560...
4 / 1 phiếu
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ZOGIS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 533 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): -...
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 500 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x...
Chưa có đánh giá nào