|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: FORD / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 0 / Nhiên liệu: Diesel /
|
800.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FORD / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 80 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 0 / Nhiên liệu: Diesel /
|
767.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 70 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 0 / Nhiên liệu: Diesel /
|
868.000.000 VNĐ 7 mới từ 868.000.000 VNĐ1 cũ từ 870.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FORD / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 80 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 0 / Nhiên liệu: Xăng /
|
565.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FORD / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 80 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 0 / Nhiên liệu: Xăng /
|
815.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FORD / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 80 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 0 / Nhiên liệu: Diesel /
|
745.000.000 VNĐ |
|
|
Khu vực thuê: Hà Nội / Loại xe: Xe 16 chỗ / Kiểu đi: Tính theo km /
|
900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FORD / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 0 / Nhiên liệu: Diesel /
|
815.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMCO / Số chỗ: 39 / Dung tích bình xăng (lít): 160 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 0 / Nhiên liệu: Diesel /
|
1.200.000.000 VNĐ 7 mới từ 1.200.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KINGLONG / Số chỗ: 39 / Dung tích bình xăng (lít): 180 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 16 / Nhiên liệu: Diesel /
|
900.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FUSIN / Số chỗ: 35 / Dung tích bình xăng (lít): 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 16 / Nhiên liệu: Diesel /
|
650.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 70 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 0 / Nhiên liệu: Diesel /
|
1.145.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 70 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 0 / Nhiên liệu: Xăng không chì /
|
1.060.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FORD / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 80 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 0 / Nhiên liệu: Diesel /
|
599.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FORD / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 80 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 0 / Nhiên liệu: Diesel /
|
705.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 70 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 0 / Nhiên liệu: Xăng không chì /
|
700.000.000 VNĐ |
|
|
Khu vực thuê: Toàn Quốc / Loại xe: Xe 16 chỗ / Kiểu đi: Thuê theo từng dịch vụ /
|
499.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MERCEDES-BENZ / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 75 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 7 / Nhiên liệu: Diesel /
|
510.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 75 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 9 / Nhiên liệu: Diesel /
|
777.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MERCEDES-BENZ / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 75 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 9 / Nhiên liệu: Diesel /
|
778.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MERCEDES-BENZ / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 75 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 9 / Nhiên liệu: Diesel /
|
735.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FORD / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 58 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 0 / Nhiên liệu: Xăng /
|
787.000.000 VNĐ |
|
|
Điểm xuất phát: Hà Nội / Loại xe: Xe 16 chỗ / Kiểu đi: Thuê theo từng dịch vụ /
|
549.000 VNĐ |
|
|
Khu vực thuê: Hà Nội / Loại xe: Xe 16 chỗ / Kiểu đi: Thuê theo từng dịch vụ /
|
399.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MERCEDES-BENZ / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 75 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 9 / Nhiên liệu: Diesel /
|
700.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MERCEDES-BENZ / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 75 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 9 / Nhiên liệu: Diesel /
|
695.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MERCEDES-BENZ / Số chỗ: 16 / Dung tích bình xăng (lít): 75 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km): 7 / Nhiên liệu: Diesel /
|
611.000.000 VNĐ |
|
|
Khu vực thuê: Toàn Quốc / Loại xe: Xe 16 chỗ / Kiểu đi: Thuê theo từng dịch vụ /
|
499.000 VNĐ |
|
|
Khu vực thuê: Hà Nội / Loại xe: Xe 16 chỗ / Kiểu đi: Thuê theo tháng /
|
1.590.000 VNĐ |
|
|
Khu vực thuê: Hà Nội / Loại xe: Xe 16 chỗ / Kiểu đi: Thuê theo tháng /
|
11.419.200.000 VNĐ 2 mới từ 11.419.200.000 VNĐ |