|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Sirius R, Yamaha 2010, Xe số. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/ 5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Ngâm trong dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 (MIKUNI) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1890mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1030mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 96kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1200mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, Lò xo/
| Những mầu khác: |  |  |
| Cùng Series: | 
Yamaha Sirius R 2010 (Vàng-Đen)
Giá sản phẩm: 18.500.000 VNĐ (889,42 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Yamaha Sirius R 2010 (Đỏ-đen)
Giá sản phẩm: 18.700.000 VNĐ (899,04 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
YAMAHA SIRIUS R NEW (PHANH ĐĨA)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
YAMAHA SIRIUS R (PHANH ĐĨA)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
YAMAHA Sirius R Limited
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
17.400.000 VNĐ |
|
|
Today 50, Honda 2009. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 kỳ cylinder đơn OHC làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 2.8kW/8000rpm / Mô men cực đại: 3.6Nm/ 6. 500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Truyền động bằng dây curoa/ Chiều dài (mm): 1695mm / Chiều rộng (mm): 630mm / Chiều cao (mm): 1030mm / Độ cao yên xe: 695mm / Trọng lượng: 71kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1180mm / Khoảng cách gầm xe: 110mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Telescopi/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ/
|
25.500.000 VNĐ |
|
|
ROYAL Classic 500, ENFIELD 500. Hãng sản xuất: Royal Enfield / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 27.2Bhp@52 50rpm / Tỉ số nén: 8.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 41.3Nm@700rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 499 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 140 / Chiều cao yên (mm): 800 / Trọng lượng xe (kg): 187 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Bimota C, DB6 C, Xe so. Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 72kW / 7, 500 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 108Nm / 5,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1078 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 171 /
| Cùng Series: | 
Bimota DB6 R
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Bimota DB6 Delirio
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Bimota, DB5 C, Xe so. Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 78kW / 7, 500 rpm / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 115Nm / 5,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1078 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 800 / Trọng lượng xe (kg): 169 /
| Cùng Series: | 
Bimota DB5 S
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Bimota DB5 Mille
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Bimota DB5 R
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Bimota DB5 1100
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 8.8:1 / Công suất tối đa: 5.80kw/8000rpm / Mô men cực đại: 7,50Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: NCV 24/ 1 (KEIHIN) / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1830mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 745mm / Trọng lượng: 91kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,1lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, Lò xo, Unit Swing Arm/
| Cùng Series: | 
YAMAHA Mio Classico 2009 Mầu be
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA Mio Classico 2010 Trắng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
YAMAHA Mio Classico 2009 Nâu
Giá sản phẩm: 23.500.000 VNĐ (1.129,81 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
YAMAHA Mio Classico 2010 Nâu
Giá sản phẩm: 22.000.000 VNĐ (1.057,69 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
YAMAHA Mio Classico 2010 Đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
YAMAHA MIO CLASSICO LIMITED
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA Mio Classico 2009 Đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
22.700.000 VNĐ |
|
|
Lead 2012, Honda Lead Nâu Đen. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 108cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 6.4 kW/7, 500 rpm / Mô men cực đại: 9.2 Nm/6,000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.7 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: Ma sát khô / Chiều dài (mm): 1835 mm / Chiều rộng (mm): 670mm / Chiều cao (mm): 1125mm / Độ cao yên xe: 740mm / Trọng lượng: 115kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1275mm / Khoảng cách gầm xe: 120mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 6.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
|
32.300.000 VNĐ |
|
|
Honda LEAD. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 108cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 6.4 kW/7, 500 rpm / Mô men cực đại: 9.2 Nm/6,000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ma sát khô / Chiều dài (mm): 1835 mm / Chiều rộng (mm): 670mm / Chiều cao (mm): 1125mm / Độ cao yên xe: 740mm / Trọng lượng: 115kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1275mm / Khoảng cách gầm xe: 120mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 6.5lít / Khung xe: Bằng thép tấm dập liền khối / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Honda LEAD Đỏ
Giá sản phẩm: 33.500.000 VNĐ (1.610,58 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Honda LEAD Trắng
Giá sản phẩm: 33.000.000 VNĐ (1.586,54 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Honda LEAD Bạc
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Honda LEAD Vàng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Honda LEAD Đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Honda LEAD Hồng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
32.300.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Luvias, Luvias GTX Fi. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.9cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.22 Kw/9.000vòng/phút / Mô men cực đại: 10.36Nm/6, 500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1855mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1265mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 3.8L / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
26.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 97cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.0 : 1 / Công suất tối đa: 4.41kw/7000rpm / Mô men cực đại: 6.03Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1860mm / Chiều rộng (mm): 655mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 772mm / Trọng lượng: 95kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1175mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 3.7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo/
| Cùng Series: | 
Honda Super Dream 2007
Giá sản phẩm: 20.800.000 VNĐ (1.000 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Honda Super Dream Plus
Giá sản phẩm: 18.500.000 VNĐ (889,42 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
18.500.000 VNĐ |
|
|
Lead 2011 (Màu vàng ngọc trai). Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 108cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 6.4 kW/7, 500 rpm / Mô men cực đại: 9.2 Nm/6,000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ma sát khô / Chiều dài (mm): 1835 mm / Chiều rộng (mm): 670mm / Chiều cao (mm): 1125mm / Độ cao yên xe: 740mm / Trọng lượng: 115kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1275mm / Khoảng cách gầm xe: 120mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 6.5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
|
34.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 2.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 3.5Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: CVK / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1815mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1108mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 150kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1270mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
18.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 2.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 3.5Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: CVK / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1815mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1108mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 150kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1270mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
17.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10:1 / Công suất tối đa: 2.7 kW@8.500 rpm / Mô men cực đại: 3.5 Nm @ 7,000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1820mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 94kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Phuộc nhún/
|
18.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10:1 / Công suất tối đa: 2.7 kW@8.500 rpm / Mô men cực đại: 3.5 Nm @ 7,000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1820mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 94kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Phuộc nhún/
|
18.800.000 VNĐ |
|
|
Super Dream mới. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 97cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.0 : 1 / Công suất tối đa: 4.41kw/7000rpm / Mô men cực đại: 6.03Nm/ 5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1860mm / Chiều rộng (mm): 655mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 772mm / Trọng lượng: 95kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1175mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 3.7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo/
| Cùng Series: | 
Honda Super Dream 2010
Giá sản phẩm: 18.500.000 VNĐ (889,42 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Honda Super Dream Plus
Giá sản phẩm: 18.500.000 VNĐ (889,42 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
20.800.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Jupiter, Gravita RC. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/ 5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Đơn giản chấn kiểu monocross, Lò xo/
| Cùng Series: | 
YAMAHA JUPITER GRAVITA RC 2009 Đỏ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER GRAVITA RC 2009 Trắng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER GRAVITA RC 2009 Đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
26.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 133.9 kW /12,500 rpm / Tỉ số nén: 12.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: 115.5 Nm/10,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 998 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 835 / Trọng lượng xe (kg): 206 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 2.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 3.5Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: CVK / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1815mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1108mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 150kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1270mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
18.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 2.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 3.5Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: CVK / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1815mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1108mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 150kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1270mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
18.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 2.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 3.5Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: CVK / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1815mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1108mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 150kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1270mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
18.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 2.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 3.5Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: CVK / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1815mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1108mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 150kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1270mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
18.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10:1 / Công suất tối đa: 2.7 kW@8.500 rpm / Mô men cực đại: 3.5 Nm @ 7,000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1820mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 94kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Phuộc nhún/
|
19.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 49.9cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 12.0 : 1 / Công suất tối đa: 3kw/7500rpm / Mô men cực đại: 4.5kw/5.000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1860mm / Chiều rộng (mm): 735mm / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 145mm / Phanh trước: Thắng đùm/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ/
|
85.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: 4 thì SOHC xylanh đơn 4 van làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.9cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 3.1kW/8.750rpm / Mô men cực đại: 3.5Nm/6,500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1753mm / Chiều rộng (mm): 737mm / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 102kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1295mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực đường kính 200 mm/ Phanh sau: Phanh đĩa thuỷ lực/ Dung tích bình xăng: 8.6lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực/
| Cùng Series: | 
PIAGGIO Vespa S 50 2009 Đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
PIAGGIO Vespa S 50 2009 Đỏ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
PIAGGIO Vespa S 50 2009 Cam
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
67.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 kỳ cylinder đơn OHC làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 2.8kW/8000rpm / Mô men cực đại: 3.6Nm/ 6.500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Truyền động bằng dây curoa/ Chiều dài (mm): 1695mm / Chiều rộng (mm): 630mm / Chiều cao (mm): 1030mm / Độ cao yên xe: 695mm / Trọng lượng: 71kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1180mm / Khoảng cách gầm xe: 110mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Telescopi/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ/
|
25.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 kỳ cylinder đơn OHC làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 2.8kW/8000rpm / Mô men cực đại: 3.6Nm/ 6.500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Truyền động bằng dây curoa/ Chiều dài (mm): 1695mm / Chiều rộng (mm): 630mm / Chiều cao (mm): 1030mm / Độ cao yên xe: 695mm / Trọng lượng: 71kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1180mm / Khoảng cách gầm xe: 110mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Telescopi/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ/
|
25.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 kỳ cylinder đơn OHC làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 2.8kW/8000rpm / Mô men cực đại: 3.6Nm/ 6.500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Truyền động bằng dây curoa/ Chiều dài (mm): 1695mm / Chiều rộng (mm): 630mm / Chiều cao (mm): 1030mm / Độ cao yên xe: 695mm / Trọng lượng: 71kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1180mm / Khoảng cách gầm xe: 110mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Telescopi/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ/
|
25.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 kỳ cylinder đơn OHC làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 2.8kW/8000rpm / Mô men cực đại: 3.6Nm/ 6.500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Truyền động bằng dây curoa/ Chiều dài (mm): 1695mm / Chiều rộng (mm): 630mm / Chiều cao (mm): 1030mm / Độ cao yên xe: 695mm / Trọng lượng: 71kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1180mm / Khoảng cách gầm xe: 110mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Telescopi/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ/
|
33.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 Thì, Xylanh đơn, 2 Van, SOHC, Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 49.5cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 2.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 3.5Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: CVK / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1815mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1108mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 150kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1270mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
19.500.000 VNĐ |