|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Attila Elizabeth, SYM 2012. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 6.25kw/7500 rpm / Mô men cực đại: 8.0Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 113kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đùm/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
31.800.000 VNĐ |
|
|
SYM Attila, Elizabeth EFI. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 6.25kw/7500 rpm / Mô men cực đại: 8.0Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 113kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đùm/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
31.800.000 VNĐ |
|
|
SYM Attila, Attila Elizabeth. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 6.25kw/7500 rpm / Mô men cực đại: 8.0Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 113kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đùm/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
31.800.000 VNĐ |
|
|
Attila Elizabeth, SYM EFI. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 6.25kw/7500 rpm / Mô men cực đại: 8.0Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 113kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
33.800.000 VNĐ |
|
|
SYM 2012, Attila Elizabeth. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 6.25kw/7500 rpm / Mô men cực đại: 8.0Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 113kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
33.800.000 VNĐ |
|
|
SYM 2012, Elizabeth EFI. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 6.25kw/7500 rpm / Mô men cực đại: 8.0Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 113kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
33.800.000 VNĐ |
|
|
SYM Attila, SYM EFI. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 6.25kw/7500 rpm / Mô men cực đại: 8.0Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 113kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
33.800.000 VNĐ |
|
|
Attila 2012, SYM Attila. Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 6.25kw/7500 rpm / Mô men cực đại: 8.0Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 113kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
33.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8.6Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
| Cùng Series: | 
SYM Attila Elizabeth (Phanh cơ)
Giá sản phẩm: 27.700.000 VNĐ (1.331,73 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
SYM ATTILA ELIZABETH (Đỏ, phanh cơ)
Giá sản phẩm: 28.500.000 VNĐ (1.370,19 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
SYM ATTILA ELIZABETH 2008
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
28.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 111cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 6.25kw/7500 rpm / Mô men cực đại: 8.0Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 113kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
33.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
30.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
30.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8.6Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 113kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
| Những mầu khác: |  |  |
| Cùng Series: | 
SYM Attila Elizabeth (Màu trắng, Phanh đĩa)
Giá sản phẩm: 28.300.000 VNĐ (1.360,58 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
SYM Attila Elizabeth (Phanh cơ)
Giá sản phẩm: 27.700.000 VNĐ (1.331,73 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
SYM ATTILA ELIZABETH 2008
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
28.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8.6Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 113kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
| Những mầu khác: |  |  |
|
28.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
28.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
30.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8.6Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 113kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Phanh dầu/ Phanh sau: Thắng trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
| Những mầu khác: |  |  |
| Cùng Series: | 
SYM Attila Elizabeth (Màu trắng, Phanh đĩa)
Giá sản phẩm: 28.300.000 VNĐ (1.360,58 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
SYM ATTILA ELIZABETH (Đỏ, phanh cơ)
Giá sản phẩm: 28.500.000 VNĐ (1.370,19 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
SYM ATTILA ELIZABETH 2008
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
27.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
28.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 6.5kw/7000rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít (gồm 1lít dự trữ) / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
29.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 6.5kw/7000rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít (gồm 1lít dự trữ) / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
29.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 6.5kw/7000rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít (gồm 1lít dự trữ) / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
28.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
| Cùng Series: | 
SYM Attila Elizabeth (Màu trắng, Phanh đĩa)
Giá sản phẩm: 28.300.000 VNĐ (1.360,58 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
SYM Attila Elizabeth (Phanh cơ)
Giá sản phẩm: 27.700.000 VNĐ (1.331,73 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
SYM ATTILA ELIZABETH (Đỏ, phanh cơ)
Giá sản phẩm: 28.500.000 VNĐ (1.370,19 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 6.5kw/7000rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít (gồm 1lít dự trữ) / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 6.5kw/7000rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít (gồm 1lít dự trữ) / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 6.5kw/7000rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít (gồm 1lít dự trữ) / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 6.5kw/7000rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít (gồm 1lít dự trữ) / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 6.5kw/7000rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít (gồm 1lít dự trữ) / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 6.5kw/7000rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Kiểu trống/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6lít (gồm 1lít dự trữ) / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Dùng cho loại xe: Xe ga / Xuất xứ: Việt Nam /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Sizuoka / Dùng cho loại xe: Xe ga / Xuất xứ: Thailand /
|
Không có GH bán... |