|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
25.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
25.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
26.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Đạp chân, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
24.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Đạp chân, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
|
22.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.1:1 / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: 8Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
| Cùng Series: | 
SYM Attila Elizabeth (Màu trắng, Phanh đĩa)
Giá sản phẩm: 28.300.000 VNĐ (1.360,58 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
SYM Attila Elizabeth (Phanh cơ)
Giá sản phẩm: 27.700.000 VNĐ (1.331,73 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
SYM ATTILA ELIZABETH (Đỏ, phanh cơ)
Giá sản phẩm: 28.500.000 VNĐ (1.370,19 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |