|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Khu vực thuê: Hà Nội / Loại xe: Xe 4 chỗ hạng thường / Kiểu đi: Thuê theo tháng /
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
|
37.990.000 VNĐ |
|
|
|
700.000 VNĐ |
|
|
Khu vực thuê: Hà Nội / Loại xe: Xe 4 chỗ hạng sang / Kiểu đi: Thuê theo từng dịch vụ /
|
899.000 VNĐ |
|
|
Khu vực thuê: Hà Nội / Loại xe: Xe 4 chỗ hạng sang / Kiểu đi: Thuê theo ngày 8 tiếng /
|
899.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.4, Camry 2009. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1500kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
899.000.000 VNĐ 4 mới từ 899.000.000 VNĐ1 cũ từ 900.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.4G, Toyota Camry 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
990.000.000 VNĐ 19 mới từ 990.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.4G, Toyota AT 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
1.093.000.000 VNĐ 15 mới từ 1.093.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.093.000.000 VNĐ |
|
|
Camry Việt Nam. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít (2AZ - FE) / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg - 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Camry 2.4G AT 2010
Giá sản phẩm: 900.000.000 VNĐ (43.269,23 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 3.5Q 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 900.000.000 VNĐ (43.269,23 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 2.4G 2009
Giá sản phẩm: 800.000.000 VNĐ (38.461,54 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 3.5Q AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 1.507.000.000 VNĐ (72.451,92 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 2.4G AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 1.093.000.000 VNĐ (52.548,08 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
800.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.4G AT, Camry 2010. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16v-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1520kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Camry 2.4G 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 800.000.000 VNĐ (38.461,54 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 3.5Q 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 900.000.000 VNĐ (43.269,23 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 2.4G 2009
Giá sản phẩm: 800.000.000 VNĐ (38.461,54 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 3.5Q AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 1.507.000.000 VNĐ (72.451,92 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 2.4G AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 1.093.000.000 VNĐ (52.548,08 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
900.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.4V. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
|
990.000.000 VNĐ 9 mới từ 990.000.000 VNĐ1 cũ từ 999.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.4V, Toyota 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
|
1.092.000.000 VNĐ 8 mới từ 900.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Camry, Camry Le. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít,DOHC / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, 16 van, DOHC - VVT / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1500kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Camry LE 2.5 AT 2010
Giá sản phẩm: 780.000.000 VNĐ (37.500 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Toyota Camry LE 2.5 AT 2011
Giá sản phẩm: 998.000.000 VNĐ (47.980,77 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Toyota Camry LE 2.5 MT 2010
Giá sản phẩm: 998.000.000 VNĐ (47.980,77 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
700.000.000 VNĐ 6 mới từ 700.000.000 VNĐ1 cũ từ 700.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.4G. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16v-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1520kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
| Cùng Series: | 
Toyota Camry 2.4G AT 2010
Giá sản phẩm: 900.000.000 VNĐ (43.269,23 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 2.4G 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 800.000.000 VNĐ (38.461,54 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 3.5Q 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 900.000.000 VNĐ (43.269,23 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 3.5Q AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 1.507.000.000 VNĐ (72.451,92 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 2.4G AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 1.093.000.000 VNĐ (52.548,08 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
800.000.000 VNĐ 8 mới từ 800.000.000 VNĐ2 cũ từ 800.000.000 VNĐ |
|
|
Camry Hybrid, Toyota Camry. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry Hybrid / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Xăng + Điện / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6lít/100km / Dài (mm): 4815mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1610kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
1.000.000.000 VNĐ 5 mới từ 1.000.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.4E, Camry AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16v-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1505kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
800.000.000 VNĐ 7 mới từ 800.000.000 VNĐ2 cũ từ 800.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2007. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít (2AZ - FE) / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg - 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
700.000.000 VNĐ 4 mới từ 700.000.000 VNĐ1 cũ từ 700.000.000 VNĐ |
|
|
Camry Hybrid, Toyota Camry 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry Hybrid / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Xăng + Điện / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4815mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1610kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
1.000.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Camry, Camry Hybrid. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry Hybrid / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: CVT Auto / Loại nhiên liệu: Xăng + Điện / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1577/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1600kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
900.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2400cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4815mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1500kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
1.000.000.000 VNĐ 2 mới từ 1.000.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1480 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
1.000.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16v-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1520kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
|
990.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16v-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1520kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
1.000.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2400cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4815mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1460kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
899.000.000 VNĐ 2 mới từ 899.000.000 VNĐ1 cũ từ 900.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2400cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4815mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1460kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
1.000.000.000 VNĐ 2 mới từ 1.000.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ |
|
|
Khu vực thuê: Hà Nội / Loại xe: Xe 4 chỗ hạng sang / Kiểu đi: Tính theo km /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít (2AZ - FE) / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
| Cùng Series: | 
Toyota Camry 2.4G AT 2010
Giá sản phẩm: 900.000.000 VNĐ (43.269,23 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 2.4G 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 800.000.000 VNĐ (38.461,54 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 3.5Q 2009 Việt Nam
Giá sản phẩm: 900.000.000 VNĐ (43.269,23 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 2.4G 2009
Giá sản phẩm: 800.000.000 VNĐ (38.461,54 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Toyota Camry 3.5Q AT 2010 Việt Nam
Giá sản phẩm: 1.507.000.000 VNĐ (72.451,92 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
1.093.000.000 VNĐ 11 mới từ 1.093.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.093.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2400cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4815mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1500kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
1.000.000.000 VNĐ 3 mới từ 1.000.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry Solara / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7/7.6 (lít/100km) ( Độ thị/ xa lộ) / Dài (mm): 4890mm / Rộng (mm): 1816mm / Cao (mm): 1425mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2720mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1544/1559mm / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 4 chỗ( hai ghế sau nhỏ) /
|
900.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry Solara / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4890mm / Rộng (mm): 1816mm / Cao (mm): 1425mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2720mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1544/1559mm / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 4 chỗ( hai ghế sau nhỏ) /
|
800.000.000 VNĐ |