Tìm kiếm
Banner quảng cáo

Kết quả tìm kiếm "xe camry 2.4" . Có tất cả 70 sản phẩm

Trang:  [1]  2  3   
Lọc theo chính sách:        
        Lọc: 15 ngày gần đây  |  Tất cả
Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Xe Camry 2.4
Khu vực thuê: Hà Nội / Loại xe: Xe 4 chỗ hạng thường / Kiểu đi: Thuê theo tháng /
0
1.200.000 VNĐ
2 mới từ 1.200.000 VNĐ
Cho thuê xe Camry 2.4 2005 theo tháng
0
37.990.000 VNĐ
2 mới từ 37.990.000 VNĐ
Cho thuê xe Camry 2.4 G
0
700.000 VNĐ
Xe Toyota Camry 2.4 (đi sân bay)
Khu vực thuê: Hà Nội / Loại xe: Xe 4 chỗ hạng sang / Kiểu đi: Thuê theo từng dịch vụ /
0
899.000 VNĐ
1 mới từ 899.000 VNĐ
Xe Toyota-Camry 2.4 (nội thành Hà Nội)
Khu vực thuê: Hà Nội / Loại xe: Xe 4 chỗ hạng sang / Kiểu đi: Thuê theo ngày 8 tiếng /
0
899.000 VNĐ
1 mới từ 899.000 VNĐ
Toyota Camry 2.4 AT 2009
Camry 2.4, Camry 2009. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1500kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
899.000.000 VNĐ
4 mới từ 899.000.000 VNĐ
1 cũ từ 900.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.4G AT 2012 Việt Nam
Camry 2.4G, Toyota Camry 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
4,3
990.000.000 VNĐ
19 mới từ 990.000.000 VNĐ
1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.4G AT 2011 Việt Nam
Camry 2.4G, Toyota AT 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
0
1.093.000.000 VNĐ
15 mới từ 1.093.000.000 VNĐ
1 cũ từ 1.093.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.4G 2009 Việt Nam
Camry Việt Nam. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít (2AZ - FE) / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg - 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
0
800.000.000 VNĐ
10 mới từ 800.000.000 VNĐ
2 cũ từ 800.008.000 VNĐ
Toyota Camry 2.4G AT 2010
Camry 2.4G AT, Camry 2010. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16v-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1520kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
900.000.000 VNĐ
11 mới từ 900.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.4V AT 2010
Camry 2.4V. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
4
990.000.000 VNĐ
9 mới từ 990.000.000 VNĐ
1 cũ từ 999.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.4V AT 2011
Camry 2.4V, Toyota 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
0
1.092.000.000 VNĐ
8 mới từ 900.000.000 VNĐ
1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ
TOYOTA Camry Le 2.4L AT 2009
Toyota Camry, Camry Le. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít,DOHC / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, 16 van, DOHC - VVT / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1500kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
700.000.000 VNĐ
6 mới từ 700.000.000 VNĐ
1 cũ từ 700.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.4G 2009
Camry 2.4G. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16v-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1520kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
0
800.000.000 VNĐ
8 mới từ 800.000.000 VNĐ
2 cũ từ 800.000.000 VNĐ
Toyota Camry Hybrid Luxury 2.4 AT 2012
Camry Hybrid, Toyota Camry. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry Hybrid / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Xăng + Điện / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6lít/100km / Dài (mm): 4815mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1610kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
1.000.000.000 VNĐ
5 mới từ 1.000.000.000 VNĐ
1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.4E AT 2009
Camry 2.4E, Camry AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16v-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1505kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
5
800.000.000 VNĐ
7 mới từ 800.000.000 VNĐ
2 cũ từ 800.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.4G 2007
Camry 2007. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít (2AZ - FE) / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg - 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
700.000.000 VNĐ
4 mới từ 700.000.000 VNĐ
1 cũ từ 700.000.000 VNĐ
Toyota Camry Hybrid 2.4 AT 2012
Camry Hybrid, Toyota Camry 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry Hybrid / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Xăng + Điện / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4815mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1610kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
0
1.000.000.000 VNĐ
2 mới
1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ
Toyota Camry Hybrid 2.4 AT 2011
Toyota Camry, Camry Hybrid. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry Hybrid / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 XIlanh thẳng hàng, 16V EFI DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: CVT Auto / Loại nhiên liệu: Xăng + Điện / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1577/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1600kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
0
900.000.000 VNĐ
2 mới
1 cũ từ 900.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.4 GL AT 2010
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2400cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4815mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1500kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
0
1.000.000.000 VNĐ
2 mới từ 1.000.000.000 VNĐ
1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.4 MT 2009
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1480 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
1.000.000.000 VNĐ
1 mới
1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.4 GLS  AT 2009
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16v-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1520kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
0
990.000.000 VNĐ
1 mới
1 cũ từ 990.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.4 Sportivo AT 2009
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16v-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1520kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
1.000.000.000 VNĐ
2 mới
1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.4 GL MT 2010
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2400cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4815mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1460kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
0
899.000.000 VNĐ
2 mới từ 899.000.000 VNĐ
1 cũ từ 900.000.000 VNĐ
Toyota Camry 2.4 GLX MT 2010
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2400cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4815mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1460kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
0
1.000.000.000 VNĐ
2 mới từ 1.000.000.000 VNĐ
1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ
Xe Toyota-Camry 2.4 (đi ngoại tỉnh)
Khu vực thuê: Hà Nội / Loại xe: Xe 4 chỗ hạng sang / Kiểu đi: Tính theo km /
0
Liên hệ gian hàng...
Toyota Camry 2.4G AT 2010 Việt Nam
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít (2AZ - FE) / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
0
1.093.000.000 VNĐ
11 mới từ 1.093.000.000 VNĐ
1 cũ từ 1.093.000.000 VNĐ
Toyota Camry SE 2.4 AT 2010
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2400cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4815mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1500kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
0
1.000.000.000 VNĐ
3 mới từ 1.000.000.000 VNĐ
1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ
Toyota Camry Solara SE Coupe 2.4 AT 2008
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry Solara / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7/7.6 (lít/100km) ( Độ thị/ xa lộ) / Dài (mm): 4890mm / Rộng (mm): 1816mm / Cao (mm): 1425mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2720mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1544/1559mm / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 4 chỗ( hai ghế sau nhỏ) /
0
900.000.000 VNĐ
2 mới
1 cũ từ 900.000.000 VNĐ
Toyota Camry Solara Sport Coupe 2.4 MT 2008
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry Solara / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4890mm / Rộng (mm): 1816mm / Cao (mm): 1425mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2720mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1544/1559mm / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 4 chỗ( hai ghế sau nhỏ) /
0
800.000.000 VNĐ
2 mới
1 cũ từ 800.000.000 VNĐ
Trang:  [1]  2  3