|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Goodyear / Độ lớn: 17inch / Tỷ lệ mặt cắt: 50% / Kích cỡ: 225/50R17 / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 225mm /
|
2.350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: Động cơ 4kỳ / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Ngâm trong dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): - / Chiều cao (mm): 1125mm / Độ cao yên xe: 740mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1345mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Lò xo, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: Động cơ 4kỳ / Dung tich xy lanh: 149.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.7:1 / Công suất tối đa: 7.7kW/7500rpm / Mô men cực đại: 1kg-m/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: CV(VE 064) / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 740mm / Chiều cao (mm): 1125mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 133kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1345mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
| Những mầu khác: |  |  |
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: Động cơ 4kỳ / Dung tich xy lanh: 149.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.7:1 / Công suất tối đa: 7.7kW/7500rpm / Mô men cực đại: 1kg-m/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 740mm / Chiều cao (mm): 1125mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 133kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1345mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
| Những mầu khác: |  |  |
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: Động cơ 4kỳ / Dung tich xy lanh: 149.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.7:1 / Công suất tối đa: 7.7kW/7500rpm / Mô men cực đại: 1kg-m/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Tát dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 740mm / Chiều cao (mm): 1125mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 133kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1345mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc/
| Những mầu khác: |  |  |
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Loại phụ kiện: Thiết bị khác /
|
1.300.000 VNĐ |
|
|
Loại xe tải: Xe tải thùng lửng / Hãng sản xuất: JRD / Tải trọng (tấn): 2 / Xuất xứ: Malaysia /
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại xe tải: Xe tải thùng lửng / Hãng sản xuất: JRD / Tải trọng (tấn): 4 / Xuất xứ: Malaysia /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: BANDO / Dùng cho loại xe: SYM/ Xuất xứ: Japan /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Dùng cho loại xe: Xe số / Xuất xứ: Việt Nam /
|
Không có GH bán... |
|
|
Thương hiệu: Daiichi / Xuất xứ: - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Thương hiệu: Daiichi / Xuất xứ: - /
|
Không có GH bán... |
|
|
Thương hiệu: Daiichi / Xuất xứ: Thái Lan /
|
Không có GH bán... |
|
|
Thương hiệu: Daiichi / Xuất xứ: Thái Lan /
|
Không có GH bán... |
|
|
Toyota Auris, Auris Excel. Hãng sản xuất: TOYOTA - Auris / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 1364cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.5giây / Hộp số: 6 số tay / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4275 mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1525/1525mm / Trọng lượng không tải (kg): 1290kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
Không có GH bán... |
|
|
Toyota Auris, Auris Excel. Hãng sản xuất: TOYOTA - Auris / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10giây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.9lít/100km / Dài (mm): 4275 mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1525/1525mm / Trọng lượng không tải (kg): 1335kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
Không có GH bán... |
|
|
Toyota Auris, Auris Excel. Hãng sản xuất: TOYOTA - Auris / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.1giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.7 lít/100km / Dài (mm): 4275 mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1525/1525mm / Trọng lượng không tải (kg): 1355kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
Không có GH bán... |
|
|
Toyota Verso, Verso Excel. Hãng sản xuất: TOYOTA - Verso / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.3 giấy / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 4.9 lít/100Km / Dài (mm): 4460mm / Rộng (mm): 1790mm / Cao (mm): 1620 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2780mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1640kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
Không có GH bán... |
|
|
Toyota Verso, Verso Excel. Hãng sản xuất: TOYOTA - Verso / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.1giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.8lít/100km / Dài (mm): 4460mm / Rộng (mm): 1790mm / Cao (mm): 1620 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2780mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1540kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Goodyear / Độ lớn: 17inch / Tỷ lệ mặt cắt: 45% / Kích cỡ: 215/45R17 / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 215mm /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Goodyear / Độ lớn: 16inch / Tỷ lệ mặt cắt: 55% / Kích cỡ: 205/55R16 / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 205mm /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Goodyear / Độ lớn: 17inch / Tỷ lệ mặt cắt: 50% / Kích cỡ: 225/50R17 / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 225mm /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Goodyear / Độ lớn: 17inch / Tỷ lệ mặt cắt: 45% / Kích cỡ: 235/45R17 / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 235mm /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Goodyear / Độ lớn: 18inch / Tỷ lệ mặt cắt: 40% / Kích cỡ: - / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 225mm /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Goodyear / Độ lớn: 20inch / Tỷ lệ mặt cắt: 40% / Kích cỡ: 245/40R20 / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 245mm /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Goodyear / Độ lớn: 17inch / Tỷ lệ mặt cắt: 50% / Kích cỡ: 225/50R17 / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 225mm /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Goodyear / Độ lớn: 15inch / Tỷ lệ mặt cắt: 65% / Kích cỡ: 195/65R15 / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 195mm /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Goodyear / Độ lớn: 20inch / Tỷ lệ mặt cắt: 40% / Kích cỡ: 245/40R20 / Đường kính ngoài (mm): - / Chiều rộng (mm): 245mm /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Xuất xứ: Korea /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Hyundai / Xuất xứ: Korea /
|
Liên hệ gian hàng... |