• Hỗ trợ
  • Tuyển dụng
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập

xe harley

175 sản phẩm cho từ khóa “xe harley”   |   Rao vặt (4)   |   Hỏi đáp (11)

Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Xe mô hình Harley - 2004 FLSTFI Fat Boy Toptoys
Giá bán: 143.000 VNĐ
    Mới được đánh giá
    Xe mô hình Harley - 2004 FLSTFI Fat Boy Toptoys chính hãng
    Giá bán: 134.000 VNĐ
      Mới được đánh giá
      Giá bán: Liên hệ gian hàng...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 5 cấp
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 8.9:1
      • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
      • Chiều cao yên (mm): 683
      • Trọng lượng xe (kg): 249
      Mới được đánh giá
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Giá bán: Liên hệ gian hàng...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 5 cấp
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 9.7 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 112
      • Chiều cao yên (mm): 724
      • Trọng lượng xe (kg): 251
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Giá bán: Liên hệ gian hàng...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 5 cấp
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 8.9:1
      • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 8
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
      • Chiều cao yên (mm): 681
      • Trọng lượng xe (kg): 247
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Giá bán: Liên hệ gian hàng...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 6 tốc độ
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 9.2:1
      • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 117
      • Chiều cao yên (mm): 668
      • Trọng lượng xe (kg): 250
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Giá bán: Liên hệ gian hàng...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 6 tốc độ
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 9.6 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 125
      • Chiều cao yên (mm): 663
      • Trọng lượng xe (kg): 250
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Giá bán: Liên hệ gian hàng...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 6 tốc độ
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 9.6 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
      • Chiều cao yên (mm): 688
      • Trọng lượng xe (kg): 315
      5 / 1 phiếu
      Hình ảnh sản phẩm:
      Giá bán: Liên hệ gian hàng...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 6 tốc độ
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 9.6 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
      • Chiều cao yên (mm): 669
      • Trọng lượng xe (kg): 317
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Giá bán: Liên hệ gian hàng...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 6 tốc độ
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 9.6 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
      • Chiều cao yên (mm): 622
      • Trọng lượng xe (kg): 315
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Giá bán: Liên hệ gian hàng...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 5 cấp
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 11.5 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 119
      • Chiều cao yên (mm): 688
      • Trọng lượng xe (kg): 356
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Giá bán: Liên hệ gian hàng...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 6 cấp
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 9.6 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
      • Chiều cao yên (mm): 739
      • Trọng lượng xe (kg): 375
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Giá bán: Liên hệ gian hàng...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 6 cấp
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 9.6 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
      • Chiều cao yên (mm): 739
      • Trọng lượng xe (kg): 385
      4 / 1 phiếu
      Hình ảnh sản phẩm:
      Giá bán: Liên hệ gian hàng...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 6 cấp
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 9.6 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
      • Chiều cao yên (mm): 663
      • Trọng lượng xe (kg): 350
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Giá bán: Liên hệ gian hàng...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 6 cấp
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 9.15:1
      • Momen xoắn lớn nhất: 105 ft-lb @ 2750 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 109
      • Chiều cao yên (mm): 665
      • Trọng lượng xe (kg): 345
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Trang:  1  2  3  4  ..