Ứng dụng Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Tìm trong danh mục
  • Tất cả
  • Gian hàng đảm bảo
  • Gian hàng thường
  •   -      
  • Toàn quốc
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt

Môtô cảnh sát gần 900 triệu đồng ở Sài Gòn

Đăng bởi: chuotnhat2     Cập nhật: 18/07/2016 - 11:27

Bán harley davidson 1200cc mầu đen biển hà nội - 190.000.000 ₫

Đăng bởi: randoc7     Cập nhật: 12/06/2016 - 13:46

Mỹ nghệ gỗ (mô hình chim ưng Harley) - 480.000 ₫/ 1 cái

Đăng bởi: xuanminhshop     Cập nhật: 07/04/2016 - 15:16

Bán yamaha VIRAGO 400 giá 45 triệu - 45.000.000 ₫

Đăng bởi: randoc7     Cập nhật: 29/03/2016 - 19:18

Xe Harley BigBob 170cc - 50.000.000 ₫

Đăng bởi: jiazhen     Cập nhật: 11/12/2013 - 15:46
Tìm kiếm hỏi đáp

Hỏi về xe Harley Davidson XL1200C 2011?

Đăng bởi: Duc_tro     Cập nhật: 13/05/2011 - 16:01

Em hỏi chiếc xe 'harley davidson iron 883' giá bao nhiêu?

Đăng bởi: lephuquang     Cập nhật: 27/06/2011 - 11:53

Xe 'harley davidson iron 883' giá bao nhiêu?

Đăng bởi: lephuquang     Cập nhật: 27/06/2011 - 12:20

Mua xe Moto Harley ở Đâu

Đăng bởi: ptvietnam     Cập nhật: 02/02/2012 - 10:08
Sản phẩm xe harley nhiều người bán  -  Xem tất cả
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1688
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22.7
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 2507
  • Chiều cao yên (mm): 193
  • Trọng lượng xe (kg): 385
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 9.15:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1802
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 2443
  • Chiều cao yên (mm): 673
  • Trọng lượng xe (kg): 369
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.2:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 125Nm/6000rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1584
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.89
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 690
  • Trọng lượng xe (kg): 313
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 8.9:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 97
  • Chiều cao yên (mm): 648
  • Trọng lượng xe (kg): 243
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 8.9:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
  • Chiều cao yên (mm): 683
  • Trọng lượng xe (kg): 249
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.7 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 112
  • Chiều cao yên (mm): 724
  • Trọng lượng xe (kg): 251
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.7 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
  • Chiều cao yên (mm): 653
  • Trọng lượng xe (kg): 247
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 8.9:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 8
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
  • Chiều cao yên (mm): 681
  • Trọng lượng xe (kg): 247
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 10.0: 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 150
  • Chiều cao yên (mm): 795
  • Trọng lượng xe (kg): 250
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.2:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 92 ft-lb @ 3000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 125
  • Chiều cao yên (mm): 648
  • Trọng lượng xe (kg): 289
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.2:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 117
  • Chiều cao yên (mm): 668
  • Trọng lượng xe (kg): 250
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 125
  • Chiều cao yên (mm): 663
  • Trọng lượng xe (kg): 250
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 109
  • Chiều cao yên (mm): 696
  • Trọng lượng xe (kg): 316
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 688
  • Trọng lượng xe (kg): 315
5 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
  • Chiều cao yên (mm): 669
  • Trọng lượng xe (kg): 317
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 133
  • Chiều cao yên (mm): 610
  • Trọng lượng xe (kg): 290
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
  • Chiều cao yên (mm): 622
  • Trọng lượng xe (kg): 315
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 98Nm / 72ft.lb at 6250 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 648
  • Trọng lượng xe (kg): 331
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 11.5 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 85 ft-lb @ 7000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
  • Chiều cao yên (mm): 650
  • Trọng lượng xe (kg): 289
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 11.5 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 86 ft-lb @ 6500 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
  • Chiều cao yên (mm): 650
  • Trọng lượng xe (kg): 331
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm: