Bán hàng cùng Vật Giá   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Gợi ý danh mục
Tất cả danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt

Showroom mạnh motor 21 lê văn lương chuyên mua bán,trao đổi xe côn tay thể thao, - 68.000.000 ₫

Đăng bởi: gialinhhoang118     Cập nhật: 2 giờ 4 phút trước

Showroom Mạnh Motor chuyên mua bán trao đổi các loại xe côn tay thể thao tầm trung - 68.000.000 ₫

Đăng bởi: gialinhhoang118     Cập nhật: 2 giờ 54 phút trước

Showroom Mạnh Motor chuyên mua bán trao đổi các loại xe côn tay thể thao tầm t - 68.000.000 ₫

Đăng bởi: gialinhhoang118     Cập nhật: 5 giờ 51 phút trước

Inlet Harley Davidson Sportster XL 883 1200 - 0 ₫/ 0

Đăng bởi: congtytamhoavn     Cập nhật: 7 giờ 57 phút trước

Five Angle Front Axle Cover For Harley Davidson Sportster XL 883 1200 - 0 ₫/ 0

Đăng bởi: congtytamhoavn     Cập nhật: 7 giờ 57 phút trước
Tìm kiếm hỏi đáp

Hỏi về xe Harley Davidson XL1200C 2011?

Đăng bởi: Duc_tro     Cập nhật: 13/05/2011 - 16:01

Em hỏi chiếc xe 'harley davidson iron 883' giá bao nhiêu?

Đăng bởi: lephuquang     Cập nhật: 27/06/2011 - 11:53

Xe 'harley davidson iron 883' giá bao nhiêu?

Đăng bởi: lephuquang     Cập nhật: 27/06/2011 - 12:20

Mua xe Moto Harley ở Đâu

Đăng bởi: ptvietnam     Cập nhật: 02/02/2012 - 10:08
Sản phẩm xe harley nhiều người bán  -  Xem tất cả
Mô hình xe mô tô Harley davidson flhtk electra glide ultra limited 2013
Giá bán: 359.000₫
    Mới được đánh giá
    Hình ảnh sản phẩm:
    Xe mô hình mô tô Harley davidson 1998FLHT electra glide standard
    Giá bán: 299.000₫
      Mới được đánh giá
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 5 cấp
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 8.9:1
      • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 8
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
      • Chiều cao yên (mm): 681
      • Trọng lượng xe (kg): 247
      Mới được đánh giá
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.2:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1574 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 119 / Chiều cao yên (mm): 678 / Trọng lượng xe (kg): 287 /
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
      • Tỉ số nén: 9.6 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 1688
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22.7
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 2507
      • Chiều cao yên (mm): 193
      • Trọng lượng xe (kg): 385
      Chưa có đánh giá nào
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 6 cấp
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
      • Tỉ số nén: 9.15:1
      • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 1802
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 2443
      • Chiều cao yên (mm): 673
      • Trọng lượng xe (kg): 369
      Chưa có đánh giá nào
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 6 cấp
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 9.2:1
      • Momen xoắn lớn nhất: 125Nm/6000rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 1584
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.89
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
      • Chiều cao yên (mm): 690
      • Trọng lượng xe (kg): 313
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 5 cấp
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 8.9:1
      • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 97
      • Chiều cao yên (mm): 648
      • Trọng lượng xe (kg): 243
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 5 cấp
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 8.9:1
      • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
      • Chiều cao yên (mm): 683
      • Trọng lượng xe (kg): 249
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 5 cấp
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 9.7 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 112
      • Chiều cao yên (mm): 724
      • Trọng lượng xe (kg): 251
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 5 cấp
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 9.7 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
      • Chiều cao yên (mm): 653
      • Trọng lượng xe (kg): 247
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 5 cấp
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 10.0: 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 150
      • Chiều cao yên (mm): 795
      • Trọng lượng xe (kg): 250
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 6 tốc độ
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 9.2:1
      • Momen xoắn lớn nhất: 92 ft-lb @ 3000 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 125
      • Chiều cao yên (mm): 648
      • Trọng lượng xe (kg): 289
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 6 tốc độ
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 9.2:1
      • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 117
      • Chiều cao yên (mm): 668
      • Trọng lượng xe (kg): 250
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 6 tốc độ
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 9.6 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 125
      • Chiều cao yên (mm): 663
      • Trọng lượng xe (kg): 250
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 6 tốc độ
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 9.6 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 109
      • Chiều cao yên (mm): 696
      • Trọng lượng xe (kg): 316
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 6 tốc độ
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 9.6 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
      • Chiều cao yên (mm): 688
      • Trọng lượng xe (kg): 315
      5 / 1 phiếu
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 6 tốc độ
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 9.6 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
      • Chiều cao yên (mm): 669
      • Trọng lượng xe (kg): 317
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 6 tốc độ
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 9.6 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 133
      • Chiều cao yên (mm): 610
      • Trọng lượng xe (kg): 290
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
      • Hộp số: 6 tốc độ
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Tỉ số nén: 9.6 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
      • Chiều cao yên (mm): 622
      • Trọng lượng xe (kg): 315
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      <<<12>>