Kiểm tra đơn hàng   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Tìm trong danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt

Showroom Mạnh Motor chuyên mua bán trao đổi các loại xe côn tay thể thao tầm t - 68.000.000 ₫

Đăng bởi: gialinhhoang118     Cập nhật: 2 giờ 4 phút trước

Showroom mạnh motor 21 lê văn lương chuyên mua bán,trao đổi xe côn tay thể thao, - 68.000.000 ₫

Đăng bởi: gialinhhoang118     Cập nhật: 4 giờ 42 phút trước

Túi da treo xe 67, xe độ

Đăng bởi: nguyenduong.bk1294@gmail.com     Cập nhật: 27/11/2016 - 18:36

Pô HARLEY, đèn pha và đồng hồ Công tơ mét .... chất - 5.500.000 ₫

Đăng bởi: johannsebastianbach     Cập nhật: 12/11/2016 - 17:06

Bán xe Harley Davidson màu đỏ đẹp, cực chất, giá phải chăng - 82.000.000 ₫

Đăng bởi: dothithuthuy101079@gmail.com     Cập nhật: 12/11/2016 - 10:10
Tìm kiếm hỏi đáp

Hỏi về xe Harley Davidson XL1200C 2011?

Đăng bởi: Duc_tro     Cập nhật: 13/05/2011 - 16:01

Em hỏi chiếc xe 'harley davidson iron 883' giá bao nhiêu?

Đăng bởi: lephuquang     Cập nhật: 27/06/2011 - 11:53

Xe 'harley davidson iron 883' giá bao nhiêu?

Đăng bởi: lephuquang     Cập nhật: 27/06/2011 - 12:20

Mua xe Moto Harley ở Đâu

Đăng bởi: ptvietnam     Cập nhật: 02/02/2012 - 10:08
Sản phẩm xe harley nhiều người bán  -  Xem tất cả
Xe mô hình ô tô Harley Davidson 2014 CVO Breakout 1:12
Giá bán: 329.000₫
    Mới được đánh giá
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 8.9:1
    • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 8
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
    • Chiều cao yên (mm): 681
    • Trọng lượng xe (kg): 247
    Mới được đánh giá
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.2:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1574 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 119 / Chiều cao yên (mm): 678 / Trọng lượng xe (kg): 287 /
    Mới được đánh giá
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1688
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22.7
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 2507
    • Chiều cao yên (mm): 193
    • Trọng lượng xe (kg): 385
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Tỉ số nén: 9.15:1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1802
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 2443
    • Chiều cao yên (mm): 673
    • Trọng lượng xe (kg): 369
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.2:1
    • Momen xoắn lớn nhất: 125Nm/6000rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1584
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.89
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
    • Chiều cao yên (mm): 690
    • Trọng lượng xe (kg): 313
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 8.9:1
    • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 97
    • Chiều cao yên (mm): 648
    • Trọng lượng xe (kg): 243
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 8.9:1
    • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
    • Chiều cao yên (mm): 683
    • Trọng lượng xe (kg): 249
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.7 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 112
    • Chiều cao yên (mm): 724
    • Trọng lượng xe (kg): 251
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.7 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
    • Chiều cao yên (mm): 653
    • Trọng lượng xe (kg): 247
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 10.0: 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 150
    • Chiều cao yên (mm): 795
    • Trọng lượng xe (kg): 250
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.2:1
    • Momen xoắn lớn nhất: 92 ft-lb @ 3000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 125
    • Chiều cao yên (mm): 648
    • Trọng lượng xe (kg): 289
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.2:1
    • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 117
    • Chiều cao yên (mm): 668
    • Trọng lượng xe (kg): 250
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 125
    • Chiều cao yên (mm): 663
    • Trọng lượng xe (kg): 250
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 109
    • Chiều cao yên (mm): 696
    • Trọng lượng xe (kg): 316
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
    • Chiều cao yên (mm): 688
    • Trọng lượng xe (kg): 315
    5 / 1 phiếu
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
    • Chiều cao yên (mm): 669
    • Trọng lượng xe (kg): 317
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 133
    • Chiều cao yên (mm): 610
    • Trọng lượng xe (kg): 290
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
    • Chiều cao yên (mm): 622
    • Trọng lượng xe (kg): 315
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 98Nm / 72ft.lb at 6250 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
    • Chiều cao yên (mm): 648
    • Trọng lượng xe (kg): 331
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    <<<12>>