Kiểm tra đơn hàng   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Tìm trong danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt

Showroom mạnh motor 21 lê văn lương chuyên mua bán,trao đổi xe côn tay thể thao, - 68.000.000 ₫

Đăng bởi: gialinhhoang118     Cập nhật: 7 giờ 37 phút trước

Showroom Mạnh Motor chuyên mua bán trao đổi các loại xe côn tay thể thao tầm t - 68.000.000 ₫

Đăng bởi: gialinhhoang118     Cập nhật: 7 giờ 40 phút trước

Môtô cảnh sát gần 900 triệu đồng ở Sài Gòn

Đăng bởi: chuotnhat2     Cập nhật: 21/01/2017 - 11:08

Túi da treo xe 67, xe độ

Đăng bởi: nguyenduong.bk1294@gmail.com     Cập nhật: 04/01/2017 - 18:27

Pô HARLEY, đèn pha và đồng hồ Công tơ mét .... chất lừ - 5.500.000 ₫

Đăng bởi: johannsebastianbach     Cập nhật: 01/01/2017 - 16:45
Tìm kiếm hỏi đáp

Hỏi về xe Harley Davidson XL1200C 2011?

Đăng bởi: Duc_tro     Cập nhật: 13/05/2011 - 16:01

Em hỏi chiếc xe 'harley davidson iron 883' giá bao nhiêu?

Đăng bởi: lephuquang     Cập nhật: 27/06/2011 - 11:53

Xe 'harley davidson iron 883' giá bao nhiêu?

Đăng bởi: lephuquang     Cập nhật: 27/06/2011 - 12:20

Mua xe Moto Harley ở Đâu

Đăng bởi: ptvietnam     Cập nhật: 02/02/2012 - 10:08
Sản phẩm xe harley nhiều người bán  -  Xem tất cả
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1688
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22.7
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 2507
  • Chiều cao yên (mm): 193
  • Trọng lượng xe (kg): 385
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 9.15:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1802
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 2443
  • Chiều cao yên (mm): 673
  • Trọng lượng xe (kg): 369
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.2:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 125Nm/6000rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1584
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.89
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 690
  • Trọng lượng xe (kg): 313
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 8.9:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 97
  • Chiều cao yên (mm): 648
  • Trọng lượng xe (kg): 243
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 8.9:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
  • Chiều cao yên (mm): 683
  • Trọng lượng xe (kg): 249
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.7 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 112
  • Chiều cao yên (mm): 724
  • Trọng lượng xe (kg): 251
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.7 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
  • Chiều cao yên (mm): 653
  • Trọng lượng xe (kg): 247
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 8.9:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 8
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
  • Chiều cao yên (mm): 681
  • Trọng lượng xe (kg): 247
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 10.0: 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 150
  • Chiều cao yên (mm): 795
  • Trọng lượng xe (kg): 250
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.2:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 92 ft-lb @ 3000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 125
  • Chiều cao yên (mm): 648
  • Trọng lượng xe (kg): 289
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.2:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 117
  • Chiều cao yên (mm): 668
  • Trọng lượng xe (kg): 250
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 125
  • Chiều cao yên (mm): 663
  • Trọng lượng xe (kg): 250
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 109
  • Chiều cao yên (mm): 696
  • Trọng lượng xe (kg): 316
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 688
  • Trọng lượng xe (kg): 315
5 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
  • Chiều cao yên (mm): 669
  • Trọng lượng xe (kg): 317
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 133
  • Chiều cao yên (mm): 610
  • Trọng lượng xe (kg): 290
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
  • Chiều cao yên (mm): 622
  • Trọng lượng xe (kg): 315
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 98Nm / 72ft.lb at 6250 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 648
  • Trọng lượng xe (kg): 331
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 11.5 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 85 ft-lb @ 7000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
  • Chiều cao yên (mm): 650
  • Trọng lượng xe (kg): 289
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 11.5 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 86 ft-lb @ 6500 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
  • Chiều cao yên (mm): 650
  • Trọng lượng xe (kg): 331
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
<<<12>>