• Hỗ trợ
  • Tuyển dụng
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập

xe harley

180 sản phẩm cho từ khóa “xe harley”   |   Rao vặt (3)   |   Hỏi đáp (11)

Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Xe mô hình Harley - 2004 FLSTFI Fat Boy Toptoys
Giá bán: 143.000 VNĐ
    Mới được đánh giá
    Xe mô hình Harley - 2004 FLSTFI Fat Boy Toptoys chính hãng
    Giá bán: 134.000 VNĐ
      Mới được đánh giá
      Mô hình xe máy Harley Retro
      Giá bán: 1.650.000 VNĐ
        Mới được đánh giá
        Hình ảnh sản phẩm:
        Giá bán: Liên hệ gian hàng...
        Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.2:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1574 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.8 / Khoảng sáng gầm xe...
        Chưa có đánh giá nào
        Hình ảnh sản phẩm:
        Giá bán: Liên hệ gian hàng...
        • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
        • Hộp số: 5 cấp
        • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
        • Loại Xe: Xe Côn
        • Tỉ số nén: 8.9:1
        • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
        • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
        • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
        • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
        • Chiều cao yên (mm): 683
        • Trọng lượng xe (kg): 249
        Chưa có đánh giá nào
        Hình ảnh sản phẩm:
        Giá bán: Liên hệ gian hàng...
        • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
        • Hộp số: 5 cấp
        • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
        • Loại Xe: Xe Côn
        • Tỉ số nén: 9.7 : 1
        • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
        • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
        • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
        • Khoảng sáng gầm xe (mm): 112
        • Chiều cao yên (mm): 724
        • Trọng lượng xe (kg): 251
        Chưa có đánh giá nào
        Hình ảnh sản phẩm:
        Giá bán: Liên hệ gian hàng...
        • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
        • Hộp số: 5 cấp
        • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
        • Loại Xe: Xe Côn
        • Tỉ số nén: 8.9:1
        • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
        • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
        • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 8
        • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
        • Chiều cao yên (mm): 681
        • Trọng lượng xe (kg): 247
        Chưa có đánh giá nào
        Hình ảnh sản phẩm:
        Giá bán: Liên hệ gian hàng...
        • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
        • Hộp số: 6 tốc độ
        • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
        • Loại Xe: Xe Côn
        • Tỉ số nén: 9.2:1
        • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
        • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
        • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
        • Khoảng sáng gầm xe (mm): 117
        • Chiều cao yên (mm): 668
        • Trọng lượng xe (kg): 250
        Chưa có đánh giá nào
        Hình ảnh sản phẩm:
        Giá bán: Liên hệ gian hàng...
        • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
        • Hộp số: 6 tốc độ
        • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
        • Loại Xe: Xe Côn
        • Tỉ số nén: 9.6 : 1
        • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
        • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
        • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
        • Khoảng sáng gầm xe (mm): 125
        • Chiều cao yên (mm): 663
        • Trọng lượng xe (kg): 250
        Chưa có đánh giá nào
        Hình ảnh sản phẩm:
        Giá bán: Liên hệ gian hàng...
        • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
        • Hộp số: 6 tốc độ
        • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
        • Loại Xe: Xe Côn
        • Tỉ số nén: 9.6 : 1
        • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
        • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
        • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20
        • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
        • Chiều cao yên (mm): 688
        • Trọng lượng xe (kg): 315
        5 / 1 phiếu
        Hình ảnh sản phẩm:
        Giá bán: Liên hệ gian hàng...
        • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
        • Hộp số: 6 tốc độ
        • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
        • Loại Xe: Xe Côn
        • Tỉ số nén: 9.6 : 1
        • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
        • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
        • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20
        • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
        • Chiều cao yên (mm): 669
        • Trọng lượng xe (kg): 317
        Chưa có đánh giá nào
        Hình ảnh sản phẩm:
        Giá bán: Liên hệ gian hàng...
        • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
        • Hộp số: 6 tốc độ
        • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
        • Loại Xe: Xe Côn
        • Tỉ số nén: 9.6 : 1
        • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
        • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
        • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
        • Khoảng sáng gầm xe (mm): 133
        • Chiều cao yên (mm): 610
        • Trọng lượng xe (kg): 290
        Chưa có đánh giá nào
        Hình ảnh sản phẩm:
        Giá bán: Liên hệ gian hàng...
        • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
        • Hộp số: 6 tốc độ
        • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
        • Loại Xe: Xe Côn
        • Tỉ số nén: 9.6 : 1
        • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
        • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
        • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
        • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
        • Chiều cao yên (mm): 622
        • Trọng lượng xe (kg): 315
        Chưa có đánh giá nào
        Hình ảnh sản phẩm:
        Giá bán: Liên hệ gian hàng...
        • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
        • Hộp số: 5 cấp
        • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
        • Loại Xe: Xe Côn
        • Tỉ số nén: 11.5 : 1
        • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
        • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
        • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
        • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
        • Chiều cao yên (mm): 711
        • Trọng lượng xe (kg): 351
        Chưa có đánh giá nào
        Hình ảnh sản phẩm:
        Giá bán: Liên hệ gian hàng...
        • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
        • Hộp số: 5 cấp
        • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
        • Loại Xe: Xe Côn
        • Tỉ số nén: 11.5 : 1
        • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
        • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
        • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
        • Khoảng sáng gầm xe (mm): 119
        • Chiều cao yên (mm): 688
        • Trọng lượng xe (kg): 356
        Chưa có đánh giá nào
        Hình ảnh sản phẩm:
        Trang:  1  2  3  4  ..