Bán hàng cùng Vật Giá   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Gợi ý danh mục
Tất cả danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt

Rectifier Cover FOR Harley Davidson Sportster XL 883 1200 - 502.000 ₫/ cái

Đăng bởi: congtytamhoavn     Cập nhật: 3 giờ trước

Five Angle Front Axle Cover For Harley Davidson Sportster XL 883 1200 - 0 ₫/ 0

Đăng bởi: congtytamhoavn     Cập nhật: 22/09/2017 - 16:51

Inlet Harley Davidson Sportster XL 883 1200 - 0 ₫/ 0

Đăng bởi: congtytamhoavn     Cập nhật: 22/09/2017 - 16:51

Túi da treo xe 67, xe độ

Đăng bởi: nguyenduong.bk1294@gmail.com     Cập nhật: 08/09/2017 - 10:32
Tìm kiếm hỏi đáp

Hỏi về xe Harley Big Bob 170 của hãng Honmaki?

Đăng bởi: nguyendacthang     Cập nhật: 19/12/2012 - 16:47

Harley-Davidson Iron 883 dùng có được không?

Đăng bởi: tuandau90     Cập nhật: 11/11/2015 - 11:37

Nên mua Ducati monster 821 hay Harley street 750?

Đăng bởi: mocphan     Cập nhật: 14/12/2015 - 12:04

Đặt Harley Davidson Tours ở đâu tại Việt Nam?

Đăng bởi: prowebmaster     Cập nhật: 22/04/2016 - 19:30

Nên mua Shadow Phantom hay Harley-Davidson Superlow chạy nội thành?

Đăng bởi: phonglinhxx     Cập nhật: 19/05/2016 - 14:09
Sản phẩm xe harley nhiều người bán  -  Xem tất cả
Glide Harley Davidson Sportster XL 883 1200(BLACK)
Giá bán: 627.000₫
Hàng mới từ 627.000 ₫ (1 GH bán)
  • Loại xe: Haley
  • Chức năng: Trang trí
  • Chất liệu: Nhựa tổng hợp
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Glide Harley Davidson Sportster XL 883 1200(SILVER)
Giá bán: 627.000₫
Hàng mới từ 627.000 ₫ (1 GH bán)
  • Loại xe: Haley
  • Chức năng: Trang trí
  • Chất liệu: Nhựa tổng hợp
  • Xuất xứ: Trung Quốc
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Rectifier Cover FOR Harley Davidson Sportster XL 883 1200
Giá bán: 502.000₫
Hàng mới từ 502.000 ₫ (1 GH bán)
  • Loại xe: Haley
  • Chức năng: Trang trí
  • Chất liệu: Thép mạ Crom
  • Xuất xứ: Trung Quốc
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Mô tô trớn harley - 1250
Giá bán: 54.000₫
    Hình ảnh sản phẩm:
    Chưa có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 8.9:1
    • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 8
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
    • Chiều cao yên (mm): 681
    • Trọng lượng xe (kg): 247
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Chưa có GH bán...
    Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.2:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1574 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 119 / Chiều cao yên (mm): 678 / Trọng lượng xe (kg): 287 /
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Chưa có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1688
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22.7
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 2507
    • Chiều cao yên (mm): 193
    • Trọng lượng xe (kg): 385
    Chưa có đánh giá nào
    Chưa có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Tỉ số nén: 9.15:1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1802
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 2443
    • Chiều cao yên (mm): 673
    • Trọng lượng xe (kg): 369
    Chưa có đánh giá nào
    Chưa có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.2:1
    • Momen xoắn lớn nhất: 125Nm/6000rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1584
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.89
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
    • Chiều cao yên (mm): 690
    • Trọng lượng xe (kg): 313
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Chưa có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 8.9:1
    • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 97
    • Chiều cao yên (mm): 648
    • Trọng lượng xe (kg): 243
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Chưa có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 8.9:1
    • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
    • Chiều cao yên (mm): 683
    • Trọng lượng xe (kg): 249
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Chưa có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.7 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 112
    • Chiều cao yên (mm): 724
    • Trọng lượng xe (kg): 251
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Chưa có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.7 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
    • Chiều cao yên (mm): 653
    • Trọng lượng xe (kg): 247
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Chưa có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 10.0: 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 150
    • Chiều cao yên (mm): 795
    • Trọng lượng xe (kg): 250
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Chưa có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.2:1
    • Momen xoắn lớn nhất: 92 ft-lb @ 3000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 125
    • Chiều cao yên (mm): 648
    • Trọng lượng xe (kg): 289
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Chưa có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.2:1
    • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 117
    • Chiều cao yên (mm): 668
    • Trọng lượng xe (kg): 250
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Chưa có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 125
    • Chiều cao yên (mm): 663
    • Trọng lượng xe (kg): 250
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Chưa có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 109
    • Chiều cao yên (mm): 696
    • Trọng lượng xe (kg): 316
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Chưa có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
    • Chiều cao yên (mm): 688
    • Trọng lượng xe (kg): 315
    5 / 1 phiếu
    Hình ảnh sản phẩm:
    Chưa có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
    • Chiều cao yên (mm): 669
    • Trọng lượng xe (kg): 317
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    <<<12>>