|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Venza 2.7, Venza AWD. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Crossover / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.8 lít -8.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1789kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
| Cùng Series: | 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.520.700.000 VNĐ (73.110,58 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.767.300.000 VNĐ (84.966,35 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.641.945.000 VNĐ (78.939,66 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.274.100.000 VNĐ (61.254,81 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.602.900.000 VNĐ (77.062,5 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
1.233.000.000 VNĐ 6 mới từ 1.233.000.000 VNĐ |
|
|
Venza 2010, Venza AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-8.1 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1706kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.520.700.000 VNĐ (73.110,58 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.233.000.000 VNĐ (59.278,85 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.767.300.000 VNĐ (84.966,35 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.641.945.000 VNĐ (78.939,66 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.274.100.000 VNĐ (61.254,81 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.602.900.000 VNĐ (77.062,5 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
1.397.400.000 VNĐ 4 mới từ 1.397.400.000 VNĐ |
|
|
Venza FWD, Venza 2009. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-8.1 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1706kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.520.700.000 VNĐ (73.110,58 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.233.000.000 VNĐ (59.278,85 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.767.300.000 VNĐ (84.966,35 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.641.945.000 VNĐ (78.939,66 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.602.900.000 VNĐ (77.062,5 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
1.274.100.000 VNĐ 3 mới từ 1.274.100.000 VNĐ |
|
|
Toyota Venza, Venza. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.8 lít -8.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1789kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.233.000.000 VNĐ (59.278,85 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.767.300.000 VNĐ (84.966,35 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.641.945.000 VNĐ (78.939,66 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.274.100.000 VNĐ (61.254,81 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.602.900.000 VNĐ (77.062,5 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
1.520.700.000 VNĐ 3 mới từ 1.520.700.000 VNĐ |
|
|
Venza 3.5. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13 lít-9.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1830kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.520.700.000 VNĐ (73.110,58 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.233.000.000 VNĐ (59.278,85 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.767.300.000 VNĐ (84.966,35 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.641.945.000 VNĐ (78.939,66 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.274.100.000 VNĐ (61.254,81 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
1.602.900.000 VNĐ 3 mới từ 1.602.900.000 VNĐ |
|
|
Venza LE AWD, Toyota Venza 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valve DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 lít-9.4 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1635 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1835kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.600.000.000 VNĐ 3 mới từ 1.600.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Venza 2012, Venza XLE. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.7 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1635 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1705 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.400.000.000 VNĐ 3 mới từ 1.400.000.000 VNĐ |
|
|
Venza Limited, Toyota Venza AWD. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 lít-9.4 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1635 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1835kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.700.000.000 VNĐ 3 mới từ 1.700.000.000 VNĐ |
|
|
Venza LE FWD, Toyota Venza 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.7 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1635 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1705 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.450.000.000 VNĐ 3 mới từ 1.450.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Venza 2012, Venza LE FWD. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valve DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.5 lít - 9 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1635 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1755kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.500.000.000 VNĐ 2 mới từ 1.500.000.000 VNĐ |
|
|
Venza XLE AWD, Toyota Venza. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1635 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1789kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.500.000.000 VNĐ 3 mới từ 1.500.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Venza, Venza LE AWD 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1635 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1789kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.500.000.000 VNĐ 2 mới từ 1.500.000.000 VNĐ |
|
|
Venza XLE FWD, Toyota Venza. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.5 lít - 9 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1635 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1755kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.800.000.000 VNĐ 2 mới từ 1.800.000.000 VNĐ |
|
|
Venza XLE AWD, Toyota Venza V6. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 lít-9.4 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1635 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1835kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.700.000.000 VNĐ 2 mới từ 1.700.000.000 VNĐ |
|
|
Venza Limited FWD, Toyota Venza. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.5 lít - 9 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1635 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1755kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.800.000.000 VNĐ 2 mới từ 1.800.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.3 lít-9,0 lít/100km(Thành phố-Cao tốc0 / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1755kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.520.700.000 VNĐ (73.110,58 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.233.000.000 VNĐ (59.278,85 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.641.945.000 VNĐ (78.939,66 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.274.100.000 VNĐ (61.254,81 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.602.900.000 VNĐ (77.062,5 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
1.767.300.000 VNĐ 5 mới từ 1.767.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13 lít-9.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1830kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: America /
| Cùng Series: | 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.520.700.000 VNĐ (73.110,58 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.233.000.000 VNĐ (59.278,85 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.767.300.000 VNĐ (84.966,35 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.641.945.000 VNĐ (78.939,66 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.274.100.000 VNĐ (61.254,81 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.602.900.000 VNĐ (77.062,5 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
1.397.400.000 VNĐ 3 mới từ 1.397.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.3 lít-9,0 lít/100km(Thành phố-Cao tốc0 / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1755kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
| Cùng Series: | 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.520.700.000 VNĐ (73.110,58 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.233.000.000 VNĐ (59.278,85 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.767.300.000 VNĐ (84.966,35 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.274.100.000 VNĐ (61.254,81 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2009
Giá sản phẩm: 1.602.900.000 VNĐ (77.062,5 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2010
Giá sản phẩm: 1.397.400.000 VNĐ (67.182,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
1.641.945.000 VNĐ 3 mới từ 1.641.945.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MOTEVO / Độ lớn màn hình: 6.5 inch / Màn hình cảm ứng / Xuất xứ: Mỹ /
|
6.490.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HITS / Độ lớn màn hình: - / Màn hình cảm ứng / Xuất xứ: HongKong /
|
12.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toyota / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Số tự động / Loại xe: Crossover /
|
1.320.000.000 VNĐ 1 mới từ 1.320.000.000 VNĐ |
|
|
Loại dầu, nhớt: Dầu bôi trơn / Hãng sản xuất: Mobil / Dung tích(ml): 946 /
|
400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Flyaudio / Độ lớn màn hình: 6.5 inch / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
14.900.000 VNĐ |
|
|
Toyota 2.7 2011, Venza FWD. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Crossover / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 cấp với hệ thống kiểm soát tốc độ điện tử / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.8 - 9.4 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1631 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1789kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Toyota 2011, Venza 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít V6 / Kiểu động cơ: V6 24 valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: Crossover / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 cấp với hệ thống kiểm soát tốc độ điện tử / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 lít-9.4 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1631 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1835kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Toyota FWD, Venza 3.5 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít V6 / Kiểu động cơ: V6 24 valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: Crossover / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 cấp với hệ thống kiểm soát tốc độ điện tử / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.4 lít 8.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1755kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Venza 2.7, Venza 2.7 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Crossover / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 cấp với hệ thống kiểm soát tốc độ điện tử / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.8 - 9.4 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1631 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1789kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Venza LE 2013, Toyota Venza FWD. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valve DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.7 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1640 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1705 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Venza LE FWD, Toyota Venza 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.7 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1640 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1705 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Venza LE AWD, Toyota Venza 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.7 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1640 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1705 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |