Tìm kiếm
Banner quảng cáo

Kết quả tìm kiếm "xe hoi venza" . Có tất cả 81 sản phẩm

Trang:  [1]  2  3   
Lọc theo chính sách:        
        Lọc: 15 ngày gần đây  |  Tất cả
Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2010
Venza 2.7, Venza AWD. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Crossover / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.8 lít -8.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1789kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
3,5
1.233.000.000 VNĐ
6 mới từ 1.233.000.000 VNĐ
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2010
Venza 2010, Venza AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-8.1 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1706kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
1.397.400.000 VNĐ
4 mới từ 1.397.400.000 VNĐ
Toyota Venza 2.7 FWD AT 2009
Venza FWD, Venza 2009. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-8.1 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1706kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
1.274.100.000 VNĐ
3 mới từ 1.274.100.000 VNĐ
Toyota Venza 2.7 AWD AT 2009
Toyota Venza, Venza. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.8 lít -8.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1789kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
1.520.700.000 VNĐ
3 mới từ 1.520.700.000 VNĐ
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2009
Venza 3.5. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13 lít-9.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1830kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
1.602.900.000 VNĐ
3 mới từ 1.602.900.000 VNĐ
Toyota Venza LE AWD 3.5 V6 AT 2012
Venza LE AWD, Toyota Venza 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valve DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 lít-9.4 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1635 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1835kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.600.000.000 VNĐ
3 mới từ 1.600.000.000 VNĐ
Toyota Venza XLE FWD 2.7 AT 2012
Toyota Venza 2012, Venza XLE. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.7 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1635 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1705 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.400.000.000 VNĐ
3 mới từ 1.400.000.000 VNĐ
Toyota Venza Limited AWD 3.5 V6 AT 2012
Venza Limited, Toyota Venza AWD. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 lít-9.4 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1635 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1835kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.700.000.000 VNĐ
3 mới từ 1.700.000.000 VNĐ
Toyota Venza LE FWD 2.7 AT 2012
Venza LE FWD, Toyota Venza 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.7 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1635 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1705 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.450.000.000 VNĐ
3 mới từ 1.450.000.000 VNĐ
Toyota Venza LE FWD 3.5 V6 AT 2012
Toyota Venza 2012, Venza LE FWD. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valve DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.5 lít - 9 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1635 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1755kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.500.000.000 VNĐ
2 mới từ 1.500.000.000 VNĐ
Toyota Venza XLE AWD 2.7 AT 2012
Venza XLE AWD, Toyota Venza. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1635 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1789kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.500.000.000 VNĐ
3 mới từ 1.500.000.000 VNĐ
Toyota Venza LE AWD 2.7 AT 2012
Toyota Venza, Venza LE AWD 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1635 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1789kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.500.000.000 VNĐ
2 mới từ 1.500.000.000 VNĐ
Toyota Venza XLE FWD 3.5 V6 AT 2012
Venza XLE FWD, Toyota Venza. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.5 lít - 9 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1635 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1755kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.800.000.000 VNĐ
2 mới từ 1.800.000.000 VNĐ
Toyota Venza XLE AWD 3.5 V6 AT 2012
Venza XLE AWD, Toyota Venza V6. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 lít-9.4 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1635 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1835kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.700.000.000 VNĐ
2 mới từ 1.700.000.000 VNĐ
Toyota Venza Limited FWD 3.5 V6 AT 2012
Venza Limited FWD, Toyota Venza. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.5 lít - 9 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1635 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1755kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.800.000.000 VNĐ
2 mới từ 1.800.000.000 VNĐ
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2010
Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.3 lít-9,0 lít/100km(Thành phố-Cao tốc0 / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1755kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
1.767.300.000 VNĐ
5 mới từ 1.767.300.000 VNĐ
Toyota Venza 3.5 AWD AT 2010
Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13 lít-9.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1830kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: America /
0
1.397.400.000 VNĐ
3 mới từ 1.397.400.000 VNĐ
Toyota Venza 3.5 FWD AT 2009
Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC 24 valve Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.3 lít-9,0 lít/100km(Thành phố-Cao tốc0 / Dài (mm): 4801mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1755kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
1.641.945.000 VNĐ
3 mới từ 1.641.945.000 VNĐ
Đầu DVD MOTEVO HD GPS theo xe Toyota Venza
Hãng sản xuất: MOTEVO / Độ lớn màn hình: 6.5 inch / Màn hình cảm ứng / Xuất xứ: Mỹ /
0
6.490.000 VNĐ
2 mới từ 6.490.000 VNĐ
Màn hình DVD Android HITS 9900AG (09-11) cho xe Toyota Venza
Hãng sản xuất: HITS / Độ lớn màn hình: - / Màn hình cảm ứng / Xuất xứ: HongKong /
0
12.990.000 VNĐ
1 mới từ 12.990.000 VNĐ
Toyota Venza FWD 2009
Hãng sản xuất: Toyota / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Số tự động / Loại xe: Crossover /
0
1.320.000.000 VNĐ
1 mới từ 1.320.000.000 VNĐ
Dầu bôi trơn Mobil cho Toyota Venza
Loại dầu, nhớt: Dầu bôi trơn / Hãng sản xuất: Mobil / Dung tích(ml): 946 /
0
400.000 VNĐ
1 mới từ 400.000 VNĐ
Đầu DVD FlyAudio E7585 cho xe VENZA
Hãng sản xuất: Flyaudio / Độ lớn màn hình: 6.5 inch / Xuất xứ: Trung Quốc /
0
14.900.000 VNĐ
2 mới từ 14.900.000 VNĐ
Toyota Venza 2.7 FWD 2011
Toyota 2.7 2011, Venza FWD. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Crossover / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 cấp với hệ thống kiểm soát tốc độ điện tử / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.8 - 9.4 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1631 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1789kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Liên hệ gian hàng...
Toyota Venza 3.5 AWD 2011
Toyota 2011, Venza 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít V6 / Kiểu động cơ: V6 24 valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: Crossover / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 cấp với hệ thống kiểm soát tốc độ điện tử / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 lít-9.4 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1631 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1835kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Liên hệ gian hàng...
Toyota Venza 3.5 FWD 2011
Toyota FWD, Venza 3.5 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít V6 / Kiểu động cơ: V6 24 valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3500cc / Loại xe: Crossover / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 cấp với hệ thống kiểm soát tốc độ điện tử / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.4 lít 8.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1636mm / Trọng lượng không tải (kg): 1755kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Liên hệ gian hàng...
Toyota Venza 2.7 AWD 2011
Venza 2.7, Venza 2.7 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: Crossover / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 cấp với hệ thống kiểm soát tốc độ điện tử / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.8 - 9.4 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1631/1631 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1789kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
5
Liên hệ gian hàng...
Toyota Venza LE 3.5 AT FWD 2013
Venza LE 2013, Toyota Venza FWD. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valve DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.7 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1640 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1705 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Không có GH bán...
Toyota Venza LE 2.7 AT FWD 2013
Venza LE FWD, Toyota Venza 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.7 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1640 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1705 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Không có GH bán...
Toyota Venza LE 2.7 AT AWD 2013
Venza LE AWD, Toyota Venza 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - Venza / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Crossover / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.7 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1905mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1630/1640 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1705 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 67lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
Không có GH bán...
Trang:  [1]  2  3