|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
PS150i (Màu Đen). Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 13,4Nm /7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1990mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1150mm / Độ cao yên xe: 800mm / Trọng lượng: 126kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1340mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 8.3lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc/
| Cùng Series: | 
Honda PS150i 2009 (Bạc)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Honda PS150i 2009 (Đen)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Honda PS150i 2009 (Trắng)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
132.000.000 VNĐ |
|
|
PS125i 2009 ( Đen). Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 10.1kw/9000rpm / Mô men cực đại: 11.5Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm cưỡng bức với lọc thô và lọc tinh / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: DC -CDI (Kỹ thuật số) / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa/ Chiều dài (mm): 1990mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1150mm / Độ cao yên xe: 800mm / Trọng lượng: 126kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1340mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston/ Phanh sau: Tang trống, đường kính 130 mm/ Dung tích bình xăng: 8lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
| Những mầu khác: |  |  |
| Cùng Series: | 
Honda PS125i 2009 ( Bạc)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Honda PS125i 2009 ( Trắng)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Honda PS 125i 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
117.520.000 VNĐ |
|
|
Honda Spacy, Honda 2013. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 kỳ-OHC / Dung tich xy lanh: 108cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 6.38 kW (8,67 PS) / 8000 rpm / Mô men cực đại: 8.89 N.m (0,91 kgf.m) / 6500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.7 lít / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1841mm / Chiều rộng (mm): 669 mm / Chiều cao (mm): 1094mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 99kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1256mm / Khoảng cách gầm xe: 128mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5.5 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Honda Spacy, Honda 2013. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 kỳ-OHC / Dung tich xy lanh: 108cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 6.38 kW (8,67 PS) / 8000 rpm / Mô men cực đại: 8.89 N.m (0,91 kgf.m) / 6500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.7 lít / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1841mm / Chiều rộng (mm): 669 mm / Chiều cao (mm): 1094mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 99kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1256mm / Khoảng cách gầm xe: 128mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5.5 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Honda Spacy, Honda 2013. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 kỳ-OHC / Dung tich xy lanh: 108cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 6.38 kW (8,67 PS) / 8000 rpm / Mô men cực đại: 8.89 N.m (0,91 kgf.m) / 6500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.7 lít / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1841mm / Chiều rộng (mm): 669 mm / Chiều cao (mm): 1094mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 99kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1256mm / Khoảng cách gầm xe: 128mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5.5 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Honda Spacy, Honda 2013. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 kỳ-OHC / Dung tich xy lanh: 108cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: 6.38 kW (8,67 PS) / 8000 rpm / Mô men cực đại: 8.89 N.m (0,91 kgf.m) / 6500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.7 lít / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1841mm / Chiều rộng (mm): 669 mm / Chiều cao (mm): 1094mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 99kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1256mm / Khoảng cách gầm xe: 128mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5.5 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Honda Verza, Honda 2013. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì , 1 xilanh, 2 van SOHC / Dung tich xy lanh: 149.2cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 9.5:1 / Công suất tối đa: 9.72 kW (13,2 PS)/ 8.500 rpm / Mô men cực đại: 12.7 Nm (1,29 kgf.m)/ 6.000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 2056 mm / Chiều rộng (mm): 742 mm / Chiều cao (mm): 1054 mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 129kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1318 mm / Khoảng cách gầm xe: 156 mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 12.2 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Honda Verza, Honda 2013. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì , 1 xilanh, 2 van SOHC / Dung tich xy lanh: 149.2cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 9.5:1 / Công suất tối đa: 9.72 kW (13,2 PS)/ 8.500 rpm / Mô men cực đại: 12.7 Nm (1,29 kgf.m)/ 6.000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 2056 mm / Chiều rộng (mm): 742 mm / Chiều cao (mm): 1054 mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 129kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1318 mm / Khoảng cách gầm xe: 156 mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 12.2 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Honda Verza, Honda 2013. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì , 1 xilanh, 2 van SOHC / Dung tich xy lanh: 149.2cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 9.5:1 / Công suất tối đa: 9.72 kW (13,2 PS)/ 8.500 rpm / Mô men cực đại: 12.7 Nm (1,29 kgf.m)/ 6.000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 2056 mm / Chiều rộng (mm): 742 mm / Chiều cao (mm): 1054 mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 129kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1318 mm / Khoảng cách gầm xe: 156 mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 12.2 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Honda Verza, Honda 2013. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì , 1 xilanh, 2 van SOHC / Dung tich xy lanh: 149.2cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 9.5:1 / Công suất tối đa: 9.72 kW (13,2 PS)/ 8.500 rpm / Mô men cực đại: 12.7 Nm (1,29 kgf.m)/ 6.000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 2056 mm / Chiều rộng (mm): 742 mm / Chiều cao (mm): 1054 mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 129kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1318 mm / Khoảng cách gầm xe: 156 mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 12.2 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Honda Verza, Verza 150 CW. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì , 1 xilanh, 2 van SOHC / Dung tich xy lanh: 149.2cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 9.5:1 / Công suất tối đa: 9.72 kW (13,2 PS)/ 8.500 rpm / Mô men cực đại: 12.7 Nm (1,29 kgf.m)/ 6.000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 2056 mm / Chiều rộng (mm): 742 mm / Chiều cao (mm): 1054 mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 129kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1318 mm / Khoảng cách gầm xe: 156 mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 12.2 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Honda Verza, Verza 150 CW. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì , 1 xilanh, 2 van SOHC / Dung tich xy lanh: 149.2cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 9.5:1 / Công suất tối đa: 9.72 kW (13,2 PS)/ 8.500 rpm / Mô men cực đại: 12.7 Nm (1,29 kgf.m)/ 6.000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 2056 mm / Chiều rộng (mm): 742 mm / Chiều cao (mm): 1054 mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 129kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1318 mm / Khoảng cách gầm xe: 156 mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 12.2 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Honda Verza, Verza 150 CW. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì , 1 xilanh, 2 van SOHC / Dung tich xy lanh: 149.2cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 9.5:1 / Công suất tối đa: 9.72 kW (13,2 PS)/ 8.500 rpm / Mô men cực đại: 12.7 Nm (1,29 kgf.m)/ 6.000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 2056 mm / Chiều rộng (mm): 742 mm / Chiều cao (mm): 1054 mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 129kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1318 mm / Khoảng cách gầm xe: 156 mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 12.2 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Honda Verza, Verza 150 CW. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì , 1 xilanh, 2 van SOHC / Dung tich xy lanh: 149.2cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 9.5:1 / Công suất tối đa: 9.72 kW (13,2 PS)/ 8.500 rpm / Mô men cực đại: 12.7 Nm (1,29 kgf.m)/ 6.000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 2056 mm / Chiều rộng (mm): 742 mm / Chiều cao (mm): 1054 mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 129kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1318 mm / Khoảng cách gầm xe: 156 mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 12.2 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
PS150i 2009 (Bạc). Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 150cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 14 Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm cưỡng bức với lọc thô và lọc tinh / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa/ Chiều dài (mm): 1990mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1150mm / Độ cao yên xe: 800mm / Trọng lượng: 126kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1340mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực đường kính 200 mm/ Phanh sau: Tang trống, đường kính 130 mm/ Dung tích bình xăng: 8lít / Khung xe: Bằng thép tấm dập liền khối / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
| Cùng Series: | 
Honda PS150i (Màu Đen)
Giá sản phẩm: 132.000.000 VNĐ (6.346,15 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Honda PS150i 2009 (Đen)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Honda PS150i 2009 (Trắng)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì,3 van, 1 xi lanh , lam mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 10.1kw/9000rpm / Mô men cực đại: 11.5Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: Kỹ thuật số DC lọai C.D.I / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1990mm / Chiều rộng (mm): - / Chiều cao (mm): 1150mm / Độ cao yên xe: 800 / Trọng lượng: 128kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1340mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston/ Phanh sau: Tang trống, đường kính 130 mm/ Dung tích bình xăng: 8lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 33mm, hành trình 89mm/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 83mm/
| Cùng Series: | 
Honda PS125i 2009 ( Đen)
Giá sản phẩm: 117.520.000 VNĐ (5.650 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Honda PS125i 2009 ( Bạc)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Honda PS125i 2009 ( Trắng)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì xylanh đơn làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 150cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 11.6kW/8.500rpm / Mô men cực đại: 14 Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: Kỹ thuật số DC lọai C.D.I / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1990mm / Chiều rộng (mm): 70 mm / Chiều cao (mm): 1150mm / Độ cao yên xe: 800 / Trọng lượng: 126kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1340mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston/ Phanh sau: Tang trống, đường kính 130 mm/ Dung tích bình xăng: 8lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 33mm, hành trình 89mm/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 83mm/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
PS125i. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 10.1kw/9000rpm / Mô men cực đại: 11.5Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Tự động bôi trơn dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: Digital transistorised with electronic advance / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1990mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1150mm / Độ cao yên xe: 800mm / Trọng lượng: 126kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1340mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực, đường kính đĩa 220 mm/ Phanh sau: Tang trống, đường kính 130 mm/ Dung tích bình xăng: 8lít / Khung xe: Underbone; steel tube / Giảm xóc trước: Giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 33mm, hành trình 89mm/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 83mm/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
PS125i 2009 ( Bạc). Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 10.1kw/9000rpm / Mô men cực đại: 11.5Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm cưỡng bức với lọc thô và lọc tinh / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: DC -CDI (Kỹ thuật số) / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa/ Chiều dài (mm): 1990mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1150mm / Độ cao yên xe: 800mm / Trọng lượng: 126kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1340mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston/ Phanh sau: Tang trống, đường kính 130 mm/ Dung tích bình xăng: 8lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
| Những mầu khác: |  |  |
| Cùng Series: | 
Honda PS125i 2009 ( Đen)
Giá sản phẩm: 117.520.000 VNĐ (5.650 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Honda PS125i 2009 ( Trắng)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Honda PS 125i 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
PS125i 2009 ( Trắng). Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 10.1kw/9000rpm / Mô men cực đại: 11.5Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm cưỡng bức với lọc thô và lọc tinh / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: DC -CDI (Kỹ thuật số) / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa/ Chiều dài (mm): 1990mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1150mm / Độ cao yên xe: 800mm / Trọng lượng: 126kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1340mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston/ Phanh sau: Tang trống, đường kính 130 mm/ Dung tích bình xăng: 8lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
| Những mầu khác: |  |  |
| Cùng Series: | 
Honda PS125i 2009 ( Đen)
Giá sản phẩm: 117.520.000 VNĐ (5.650 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Honda PS125i 2009 ( Bạc)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Honda PS 125i 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
PS150i 2009 (Đen). Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 150cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 14 Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm cưỡng bức với lọc thô và lọc tinh / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa/ Chiều dài (mm): 1990mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1150mm / Độ cao yên xe: 800mm / Trọng lượng: 126kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1340mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực đường kính 200 mm/ Phanh sau: Tang trống, đường kính 130 mm/ Dung tích bình xăng: 8lít / Khung xe: Bằng thép tấm dập liền khối / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
| Cùng Series: | 
Honda PS150i (Màu Đen)
Giá sản phẩm: 132.000.000 VNĐ (6.346,15 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Honda PS150i 2009 (Bạc)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Honda PS150i 2009 (Trắng)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
PS150i 2009 (Trắng). Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 150cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 14 Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm cưỡng bức với lọc thô và lọc tinh / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa/ Chiều dài (mm): 1990mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1150mm / Độ cao yên xe: 800mm / Trọng lượng: 126kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1340mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực đường kính 200 mm/ Phanh sau: Tang trống, đường kính 130 mm/ Dung tích bình xăng: 8lít / Khung xe: Bằng thép tấm dập liền khối / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn/
| Cùng Series: | 
Honda PS150i (Màu Đen)
Giá sản phẩm: 132.000.000 VNĐ (6.346,15 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Honda PS150i 2009 (Bạc)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Honda PS150i 2009 (Đen)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: BANDO / Dùng cho loại xe: Honda/ Xuất xứ: Japan /
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại phụ tùng: Chắn bùn trước / Hãng sản xuất: HONDA /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Loại phụ kiện: Chắn bùn / Loại xe: Honda / Chức năng: Trang trí/ Chất liệu: Nhựa tổng hợp /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Honda / Dành cho loại xe: Honda / Xuất xứ: Chính Hãng /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6-Speed constant mesh / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 39 kW (53 PS) @ 11000 rpm / Tỉ số nén: 11.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 39 N m @ 9500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 399 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 130 / Chiều cao yên (mm): 760 / Trọng lượng xe (kg): 168 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6-Speed constant mesh / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 39 kW (53 PS) @ 11000 rpm / Tỉ số nén: 11.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 39 N m @ 9500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 399 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 130 / Chiều cao yên (mm): 760 / Trọng lượng xe (kg): 168 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Thương hiệu: Nissin / Xuất xứ: Việt Nam / Thời gian sử dụng (km): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 77.7 kW (106 PS) / 10,500 rpm / Tỉ số nén: 11.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 78.0 N•m {8.0 kgƒ• m} / 8,300 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 748 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 165 / Chiều cao yên (mm): 825 / Trọng lượng xe (kg): 224 /
|
Không có GH bán... |