|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hyundai Tucson, Tucson DX. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1991cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4325mm / Rộng (mm): 1830mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2630mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1538/1539mm / Trọng lượng không tải (kg): 1695kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
720.000.000 VNĐ |
|
|
hyundai Tucson IX. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.5giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4410mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1655mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 1737kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
720.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson 2.4 AWD, Hyundai Tucson. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Xilanh thằng hàng, 16 Van, DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7-6.8 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4399 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1584/1584mm / Trọng lượng không tải (kg): 1583kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
689.000.000 VNĐ 6 mới từ 700.000.000 VNĐ1 cũ từ 689.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Tucson, Tucson IX. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4410mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1655mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2640mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1586 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1410kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
789.000.000 VNĐ 7 mới từ 789.000.000 VNĐ1 cũ từ 790.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Tucson SE. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: V6, 24 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13 lít-10.2 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4326mm / Rộng (mm): 1831mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2629mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1549/1549mm / Trọng lượng không tải (kg): 1529kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
600.000.000 VNĐ 6 mới từ 599.000.000 VNĐ1 cũ từ 623.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Tucson, Tucson MT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: DOHC / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.4 gây / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4410mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1655mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2640mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1586 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1403kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
910.000.000 VNĐ 2 mới từ 910.000.000 VNĐ1 cũ từ 914.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai MT 2012, Hyundai Tucson. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1995cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4410mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1655mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2640mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1586 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1515 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
800.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Tucson, Tucson IX 2012. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1995cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4410mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1655mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2640mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1586 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1625kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
890.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Tucson, Tucson Limited. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.4lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 4399 mm / Rộng (mm): 1805mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1580kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
800.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai 2012, Hyundai Tucson. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1995cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4410mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1655mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2640mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1586 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1590kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
780.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai FWD, Hyundai Tucson. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.4lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 4399 mm / Rộng (mm): 1805mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1450kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
700.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Tucson, Hyundai 2013. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.4lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 4399 mm / Rộng (mm): 1805mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1505kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
700.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson GLS, Hyundai Tucson. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.3 lít/100km / Dài (mm): 4399 mm / Rộng (mm): 1805mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1526kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
690.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson GL, Hyundai 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.3 lít - 7.6 lít / 100km (Thành phố - cao tốc ) / Dài (mm): 4400mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1440kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
700.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson LMX, Tucson 2010. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.5giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4410mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1660mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 1737kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
690.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson LX20, Tucson AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.5giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5 lít/ 100km / Dài (mm): 4410mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1660mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 1737kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
730.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson 2.0 GL, Tucson FWD 2012. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Xilanh thằng hàng, 16 Van, DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.3 lít - 7.6 lít / 100km (Thành phố - cao tốc ) / Dài (mm): 4399 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1584/1584mm / Trọng lượng không tải (kg): 1440kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
928.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson LMX, Hyundai 2.0 AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.5giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4410mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1660mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 1737kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
900.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai GL 2.0, Tucson 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít- 8.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4400mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1424kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
659.000.000 VNĐ 7 mới từ 720.000.000 VNĐ1 cũ từ 659.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson Limited, Hyundai AT 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4400mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1583kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
700.000.000 VNĐ 8 mới từ 670.000.000 VNĐ1 cũ từ 670.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson 2.4 Limited, Tucson FWD. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Xilanh thằng hàng, 16 Van, DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.3 lít - 7.6 lít / 100km (Thành phố - cao tốc ) / Dài (mm): 4399 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1584/1584mm / Trọng lượng không tải (kg): 1505kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
767.000.000 VNĐ 9 mới từ 767.000.000 VNĐ1 cũ từ 768.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai FWD 2011, Tucsson 2.4. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít-7.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4400mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1450kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
760.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai 2011, Tucson GLS. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít- 8.4 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4400mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1526kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
879.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson 2.4 GLS, Tucson AWD 2012. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Xilanh thằng hàng, 16 Van, DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7-6.8 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4399 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1584/1584mm / Trọng lượng không tải (kg): 1440kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
760.000.000 VNĐ 7 mới từ 998.000.000 VNĐ1 cũ từ 760.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson Limited, Tucson 2009. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1975cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4326mm / Rộng (mm): 1831mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2629mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1538/1539mm / Trọng lượng không tải (kg): 1529kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
700.000.000 VNĐ 6 mới từ 550.000.000 VNĐ1 cũ từ 500.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson FWD 2012, Tucson 2.0 GL. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Xilanh thằng hàng, 16 Van, DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu Cafe/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7-6.8 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 4399 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1584/1584mm / Trọng lượng không tải (kg): 1424kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
780.000.000 VNĐ 7 mới từ 918.000.000 VNĐ1 cũ từ 780.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson GLS, Tucson 2.0. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4326mm / Rộng (mm): 1796mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2629mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1538/1539mm / Trọng lượng không tải (kg): 1481kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
500.000.000 VNĐ 5 mới từ 530.000.000 VNĐ1 cũ từ 500.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson FWD 2012, Tucson 2.4 GLS. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Xilanh thằng hàng, 16 Van, DOHC CVVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.3 lít - 7.6 lít / 100km (Thành phố - cao tốc ) / Dài (mm): 4399 mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1584/1584mm / Trọng lượng không tải (kg): 1450kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
779.000.000 VNĐ 5 mới từ 779.000.000 VNĐ1 cũ từ 780.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson GL, Hyundai 2013. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9,1 lít/100km / Dài (mm): 4399 mm / Rộng (mm): 1805mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1440kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
870.000.000 VNĐ 3 mới từ 870.000.000 VNĐ1 cũ từ 870.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai 2012, Tucson 2012. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: DOHC / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.4 gây / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4410mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1655mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2640mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1586 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1403kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
690.000.000 VNĐ 2 mới từ 927.000.000 VNĐ1 cũ từ 690.000.000 VNĐ |