|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Isuzu D-Max, D-Max Hi-Lander. Hãng sản xuất: ISUZU - D-Max / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5190mm / Rộng (mm): 1860mm / Cao (mm): 1790 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3095 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1570/1570mm / Trọng lượng không tải (kg): 1590kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 76lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
654.000.000 VNĐ |
|
|
D-Max Hi-Lander, D-Max 2012. Hãng sản xuất: ISUZU - D-Max / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5190mm / Rộng (mm): 1860mm / Cao (mm): 1790 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3095 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1570/1570mm / Trọng lượng không tải (kg): 1560kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 76lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
654.000.000 VNĐ |
|
|
D-Max Hi-Lander, Isuzu 2012. Hãng sản xuất: ISUZU - D-Max / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5190mm / Rộng (mm): 1860mm / Cao (mm): 1785 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3095 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1570/1570mm / Trọng lượng không tải (kg): 1665kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 76lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
654.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ISUZU - Hi-Lander / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Kiểu động cơ: ISUZU 4JA1-L Turbo Diesel / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1890mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2680mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1650kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ /
|
430.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ISUZU - Hi-Lander / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Kiểu động cơ: ISUZU 4JA1-L Turbo Diesel / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4805mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1890mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2680mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ /
|
595.950.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ISUZU - Hi-Lander / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Kiểu động cơ: ISUZU 4JA1-L Turbo Diesel / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4805mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1890mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2680mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1650kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ /
|
585.675.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ISUZU - Hi-Lander / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Kiểu động cơ: ISUZU 4JA1-L Turbo Diesel / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4805mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1890mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2680mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1650kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ /
|
595.950.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ISUZU - Hi-Lander / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Kiểu động cơ: ISUZU 4JA1-L Turbo Diesel / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4805mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1890mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2680mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1650kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ /
|
585.675.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ISUZU - Hi-Lander / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Kiểu động cơ: ISUZU 4JA1-L Turbo Diesel / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1890mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2680mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1650kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ /
|
595.950.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ISUZU - Hi-Lander / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Kiểu động cơ: ISUZU 4JA1-L Turbo Diesel / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4805 mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1890mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2680mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1650kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ /
|
595.950.000 VNĐ |
|
|
Isuzu D-Max, Isuzu 2012. Hãng sản xuất: ISUZU - D-Max / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2999cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5190mm / Rộng (mm): 1860mm / Cao (mm): 1790 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3095 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1570/1570mm / Trọng lượng không tải (kg): 1580kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 76lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
654.000.000 VNĐ |
|
|
Isuzu D-Max, D-Max MT. Hãng sản xuất: ISUZU - D-Max / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5190mm / Rộng (mm): 1860mm / Cao (mm): 1795mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3095 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1570/1570mm / Trọng lượng không tải (kg): 1720kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 76lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
654.000.000 VNĐ |
|
|
Isuzu D-Max, Isuzu MT. Hãng sản xuất: ISUZU - D-Max / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2499cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5190mm / Rộng (mm): 1860mm / Cao (mm): 1790 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3095 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1570/1570mm / Trọng lượng không tải (kg): 1535kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 76lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
654.000.000 VNĐ |
|
|
Loại: Kính xe hơi / Hãng sản xuất: Isuzu / Xuất xứ: Singapore /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Isuzu / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Số sàn / Loại xe: SUV /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Isuzu / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Số sàn / Loại xe: SUV /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: PACO / Xuất xứ: Thailand /
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại: Kính chắn gió / Hãng sản xuất: - / Xuất xứ: Singapore /
|
Không có GH bán... |