|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Kia Picanto, Kia MT. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 4.7 lít/100Km / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1370kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
327.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Picanto, KIa 2012. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 998cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 13.9 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 4.2 lít /100km( trung bình) / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1340kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
327.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Picanto Air, Kia MT 2012. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 998cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 13.9 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 4.2 lít /100km( trung bình) / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1340kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
327.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Picanto, Picanto MT. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 998cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 13.9 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 4.2 lít /100km( trung bình) / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1340kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
327.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Picanto 2013, Picanto 1.2. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: Euro V / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu đen, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.9-4.0 lít/100km (Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1370kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
395.000.000 VNĐ |
|
|
Picanto 1.2 AT, Kia Picanto. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: Euro V / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu đen, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.7 - 4.5 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1370kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
422.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Picanto, Picanto 1.1. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 12 van, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 13.6giây / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.1lít/100km / Dài (mm): 3495mm / Rộng (mm): 1555 / Cao (mm): 1479mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 700 / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
313.505.000 VNĐ |
|
|
Kia Picanto, Picanto Halo. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.3 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 4.7 lít/100Km / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1370kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
327.000.000 VNĐ |
|
|
Picanto 1.3 AT, Kia Picanto 2WD. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.3 lít / Kiểu động cơ: I4 16valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1370kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đang chờ cập nhật /
|
459.000.000 VNĐ |
|
|
Picanto 1.3 MT, Kia Picanto 2WD. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.3 lít / Kiểu động cơ: I4 16valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1340kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đang chờ cập nhật /
|
375.000.000 VNĐ |
|
|
Picanto MT 2013, Kia Picanto. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: Euro V / Dung tích xi lanh (cc): 998cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.4-3.6 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1340kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
327.000.000 VNĐ |
|
|
Picanto 1.2 MT, Kia Picanto. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: Euro V / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.4 - 3.8 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1370kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
327.000.000 VNĐ |
|
|
Picanto 1.0 MT, Kia Picanto. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: Euro V / Dung tích xi lanh (cc): 998cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.4-3.6 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1340kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
327.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Picanto 2013, Picanto 1.2. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: Euro V / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5 - 3.9 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1370kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
327.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Picanto AT, Picanto 2013. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: Euro V / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.2 - 4.7 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 1370kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
327.000.000 VNĐ |
|
|
Picanto MT, Thaco Kia Picanto. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: I4 16valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1421/1424 mm / Trọng lượng không tải (kg): 940 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
424.000.000 VNĐ |
|
|
Picanto AT, Thaco Kia Picanto. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: I4 16valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1421/1424 mm / Trọng lượng không tải (kg): 960 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
448.000.000 VNĐ |
|
|
Picanto AT, Kia AT. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.9 giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 4.7 lít/100Km / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1370kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
428.480.000 VNĐ |
|
|
Picanto 1.0, Kia AT 2011. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 4 xylanh 12V SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3585 mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1003 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1350kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
428.480.000 VNĐ |
|
|
Picanto Halo, Kia AT. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.3 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.9 giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.3 lít / 100km (Trung bình) / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1370kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
327.000.000 VNĐ |
|
|
Kia 1.0 MT, Picanto 2011. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xylanh 12V SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 999cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3585 mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1003 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1350kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
327.000.000 VNĐ |
|
|
Kia MT 2011, Picanto 1.1. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 4 xylanh 12V SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 3585 mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1003 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1350kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
327.000.000 VNĐ |
|
|
Picanto Air, Kia 2012. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 998cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 13.9 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 4.2 lít /100km( trung bình) / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1340kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
327.000.000 VNĐ |
|
|
Picanto ISG, Kia MT 2012. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 4.3 lít / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1370kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
327.000.000 VNĐ |
|
|
Picanto Equinox, Kia 2012. Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.3 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 4.7 lít/100Km / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2385 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1370kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
327.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 12 van, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 13.6giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.1lít/100km / Dài (mm): 3495mm / Rộng (mm): 1555 / Cao (mm): 1479mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 700 / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
303.250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 12 van, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 13.6giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.1lít/100km / Dài (mm): 3495mm / Rộng (mm): 1555 / Cao (mm): 1479mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 700 / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
362.845.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xylanh 12V SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 999cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 16.4 s / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.7-4.3 lít/100km(thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1860mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1350kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: English /
|
327.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 4 xylanh 12V SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 15.1 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.8-4.2lít/100km(Thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1860mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1350kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: English /
|
327.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - Picanto / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 4 xylanh 12V SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 16.4 s / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.3-4.9lít/100km(thành phố-cao tốc) / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1860mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1350kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: English /
|
327.000.000 VNĐ |