|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Exciter GP 2011, Exciter Xanh. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.93kW / 8500 rpm / Mô men cực đại: 11.79 N.m / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Teles copic/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
39.300.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Exciter 2011, Exciter RC. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.93kW / 8500 rpm / Mô men cực đại: 11.79 N.m / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Teles copic/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
| Cùng Series: | 
Yamaha Exciter RC 2011 Côn tay - Trắng
Giá sản phẩm: 39.000.000 VNĐ (1.875 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Yamaha Exciter RC 2011 Côn tay - Vàng
Giá sản phẩm: 39.000.000 VNĐ (1.875 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
39.000.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Exciter RC, Exciter 2011. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.93kW / 8500 rpm / Mô men cực đại: 11.79 N.m / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Teles copic/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
| Cùng Series: | 
Yamaha Exciter RC 2011 Côn tay - Vàng
Giá sản phẩm: 39.000.000 VNĐ (1.875 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Yamaha Exciter RC 2011 Côn tay - Đỏ
Giá sản phẩm: 39.000.000 VNĐ (1.875 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
39.000.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: Italya / Hãng sản xuất: Tonino Lamborghini / Loại xe: Xe Gập / Loại khung: Hợp kim/ Đường kính khung(mm): 508 / Loại vành: Hợp kim / Đường kính vành(mm): 0 / Kiểu vành: Vành Nan Hoa / Loại phuộc: Càng xe / Chiều cao yên cực đại(mm): 0 /
|
16.191.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
36.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
36.400.000 VNĐ |
|
|
Loại xe: Xe lăn / Tính năng: Có tay đẩy/ Độ ngả lưng ghế (độ): 0 / Chất liệu: Hợp kim /
|
2.700.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: Đài Loan / Hãng sản xuất: Oyama / Loại xe: Xe Gập / Loại khung: Khung nhôm/ Đường kính khung(mm): 0 / Loại vành: Thép sơn tĩnh điện / Đường kính vành(mm): 20 / Kiểu vành: Hợp kim nhôm quây bánh lớn 53T/39T / Loại phuộc: Thép Zoom / Chiều cao yên cực đại(mm): 0 /
|
4.950.000 VNĐ |
|
|
Loại phụ kiện: - / Loại xe: Piaggio / Chức năng: Trang trí/ Chất liệu: Hợp chất kim loại /
|
749.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: - / Hãng sản xuất: AMT / Loại xe: Xe đạp thường / Loại khung: Khung đôi, / Đường kính khung(mm): 0 / Loại vành: Hợp kim nhôm / Đường kính vành(mm): 0 / Kiểu vành: Vành Nan Hoa / Loại phuộc: Càng xe / Chiều cao yên cực đại(mm): 0 /
|
3.200.000 VNĐ |
|
|
Loại xe: Xe lăn / Tính năng: Có tay đẩy, Có thể xếp lại/ Độ ngả lưng ghế (độ): 0 / Chất liệu: Hợp kim /
|
2.499.000 VNĐ |
|
|
Loại xe: Xe buýt/ Chất liệu: Hợp kim (Metal),nhựa / Màu sắc: Đỏ / Lứa tuổi phù hợp: Trên 3 tuổi / Xuất xứ: Đức /
|
89.000 VNĐ |
|
|
Loại xe: Mô hình/ Chất liệu: Hợp kim (Metal),nhựa / Màu sắc: Đỏ / Lứa tuổi phù hợp: Trên 3 tuổi / Xuất xứ: Đức /
|
309.000 VNĐ |
|
|
Loại xe: Xe cứu hỏa/ Chất liệu: Hợp kim (Metal),nhựa / Màu sắc: Đỏ / Lứa tuổi phù hợp: Trên 3 tuổi / Xuất xứ: Đức /
|
559.000 VNĐ |
|
|
Loại xe: Xe gắn máy ba bánh / Tính năng: Có mái che/ Độ ngả lưng ghế (độ): 90 / Chất liệu: Hợp kim /
|
34.000.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: Đài Loan / Hãng sản xuất: Oyama / Loại xe: Xe Gập / Loại khung: Hợp kim, Khung nhôm/ Đường kính khung(mm): 0 / Loại vành: Hợp kim / Đường kính vành(mm): 0 / Kiểu vành: Vành Nan Hoa / Loại phuộc: Càng xe / Chiều cao yên cực đại(mm): 0 /
|
4.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Combi / Kiểu xe: Kiểu đẩy trước / Đối tượng trẻ: Từ 6 tháng đến 36 tháng / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
3.799.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: Đài Loan / Hãng sản xuất: Oyama / Loại xe: Xe Gập / Loại khung: Hợp kim/ Đường kính khung(mm): 0 / Loại vành: Hợp kim / Đường kính vành(mm): 0 / Kiểu vành: - / Loại phuộc: Thép Zoom / Chiều cao yên cực đại(mm): 0 /
|
5.400.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: Đài Loan / Hãng sản xuất: Oyama / Loại xe: Xe Gập / Loại khung: Hợp kim/ Đường kính khung(mm): 0 / Loại vành: Hợp kim / Đường kính vành(mm): 20 / Kiểu vành: Vành Nan Hoa / Loại phuộc: Càng xe / Chiều cao yên cực đại(mm): 0 /
|
5.500.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: - / Hãng sản xuất: AMT / Loại xe: Xe đạp thường / Loại khung: Khung thép, / Đường kính khung(mm): 0 / Loại vành: Hợp kim nhôm / Đường kính vành(mm): 0 / Kiểu vành: Vành Nan Hoa / Loại phuộc: Càng xe / Chiều cao yên cực đại(mm): 0 /
|
3.100.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: Trung Quốc / Hãng sản xuất: G328T / Loại xe: Xe địa hình / Loại khung: Hợp kim, Khung nhôm/ Đường kính khung(mm): 17 / Loại vành: Hợp kim nhôm / Đường kính vành(mm): 26 / Kiểu vành: Vành Nan Hoa / Loại phuộc: Giảm xóc / Chiều cao yên cực đại(mm): 0 /
|
7.950.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: Trung Quốc / Hãng sản xuất: X-Tasy / Loại xe: Xe địa hình / Loại khung: Khung mạ crôm, Khung nhôm/ Đường kính khung(mm): 0 / Loại vành: Hợp kim nhôm / Đường kính vành(mm): 0 / Kiểu vành: - / Loại phuộc: - / Chiều cao yên cực đại(mm): 0 /
|
7.000.000 VNĐ |
|
|
Loại phụ kiện: Bộ phận bảo vệ / Loại xe: Zoomer-x / Chức năng: Trang trí, Chứa đồ/ Chất liệu: Hợp chất kim loại /
|
860.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: CHLB Đức / Hãng sản xuất: UPLAND / Loại xe: Xe thể thao / Loại khung: Hợp kim/ Đường kính khung(mm): 431 / Loại vành: Hợp kim / Đường kính vành(mm): 0 / Kiểu vành: Vành Nan Hoa / Loại phuộc: Giảm xóc / Chiều cao yên cực đại(mm): 0 /
|
22.600.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: CHLB Đức / Hãng sản xuất: UPLAND / Loại xe: Xe thể thao / Loại khung: Hợp kim/ Đường kính khung(mm): 431 / Loại vành: Hợp kim / Đường kính vành(mm): 0 / Kiểu vành: Vành Nan Hoa / Loại phuộc: Giảm xóc / Chiều cao yên cực đại(mm): 0 /
|
22.600.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Exciter, Exciter R 2011. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.93kW / 8500 rpm / Mô men cực đại: 11.79 N.m / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Teles copic/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
36.000.000 VNĐ |
|
|
Exciter R, Exciter Côn tự động. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.93kW / 8500 rpm / Mô men cực đại: 11.79 N.m / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Teles copic/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
36.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
39.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
39.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
39.200.000 VNĐ |