Bán hàng cùng Vật Giá   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Rất tiếc, chúng tôi không tìm thấy sản phẩm phù hợp với tiêu chí tìm kiếm bạn đã chọn.
Vui lòng chọn lại tiêu chí tìm kiếm khác, chúng tôi sẽ tìm giúp bạn.
Tìm kiếm rao vặt

Phân phối manocnah thiết kế cao cấp - 1.100.000 ₫

Đăng bởi: hunggnnvietnam     Cập nhật: 15/07/2017 - 12:23

Đại lý ô tô Hải Phòng bán xe SUZUKI VITARA 2017 - 779.000.000 ₫

Đăng bởi: mrbienmfc     Cập nhật: 15/07/2017 - 10:59

Suzuki vitara 2017 hải phòng - 779.000.000 ₫

Đăng bởi: mrbienmfc     Cập nhật: 15/07/2017 - 10:59

Thời trang thể thao nữ giá rẻ - 2.000.000 ₫

Đăng bởi: hunggnnvietnam     Cập nhật: 12/07/2017 - 18:05

Xe hơi hatchback suzuki swift giá rẻ - 609.000.000 ₫

Đăng bởi: mrbienmfc     Cập nhật: 03/07/2017 - 15:44
Tìm kiếm hỏi đáp

Cảm nhận Suzuki B-King trên đường phố Sài Gòn ?

Đăng bởi: nuhongbanmai     Cập nhật: 25/01/2010 - 08:56

Đánh giá chất lượng dòng xe số thể thao Suzuki 2010 mới ra?

Đăng bởi: hieubiet     Cập nhật: 11/11/2010 - 20:45

Đánh giá chất lượng xe Suzuki Grand Vitara?

Đăng bởi: daisonglong123     Cập nhật: 01/05/2012 - 12:52

Suzuki FX150 hay Honda Winner 150?

Đăng bởi: tuandau90     Cập nhật: 21/06/2016 - 22:11

Mua xe gì cho nam cao hơn 1m80?

Đăng bởi: huynhanh64     Cập nhật: 18/08/2016 - 23:22
Sản phẩm xe máy thể thao suzuki nhiều người bán  -  Xem tất cả
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 12.8 : 1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 999
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 810
  • Trọng lượng xe (kg): 205
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.4:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 805
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 140
  • Chiều cao yên (mm): 700
  • Trọng lượng xe (kg): 277
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.4:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 625
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 10.5
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
  • Chiều cao yên (mm): 700
  • Trọng lượng xe (kg): 173
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 165
  • Chiều cao yên (mm): 770
  • Trọng lượng xe (kg): 148
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 644
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 265
  • Chiều cao yên (mm): 885
  • Trọng lượng xe (kg): 166
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 398
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 10
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 300
  • Chiều cao yên (mm): 935
  • Trọng lượng xe (kg): 144
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 12.5:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1340
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 120
  • Chiều cao yên (mm): 805
  • Trọng lượng xe (kg): 260
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 12.5:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1340
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 120
  • Chiều cao yên (mm): 805
  • Trọng lượng xe (kg): 260
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.5:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 645
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.5
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
  • Chiều cao yên (mm): 785
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 205
3 / 1 phiếu
Suzuki Hayabusa GSX1300R
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1340 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
SUZUKI GSX-R750
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 749 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 198 /
Chưa có đánh giá nào
SUZUKI B-KING
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1340 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 255 /
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
SUZUKI VanVan 125
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 11.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 6.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 770 / Trọng lượng xe (kg): 128 /
Chưa có đánh giá nào
Suzuki GZ250 2009
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 9.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 125 / Chiều cao yên (mm): 680 / Trọng lượng xe (kg): 150 /
Chưa có đánh giá nào
Suzuki GZ250 2010
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 9.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 125 / Chiều cao yên (mm): 680 / Trọng lượng xe (kg): 150 /
Chưa có đánh giá nào
Suzuki GSX-R600 2013
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 12.9:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 599
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 810
  • Trọng lượng xe (kg): 187
Chưa có đánh giá nào
SUZUKI INTRUDER M800Z
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 9.4:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 805 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 700 / Trọng lượng xe (kg): 265 /
5 / 1 phiếu
SUZUKI Intruder M1800R
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1783 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 705 / Trọng lượng xe (kg): 347 /
3 / 1 phiếu
SUZUKI Intruder C800
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 9.4:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 805 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 700 / Trọng lượng xe (kg): 246 /
5 / 1 phiếu
SUZUKI Intruder C1800RT
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1783 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 705 / Trọng lượng xe (kg): 380 /
Chưa có đánh giá nào