Gian hàng bán Rao vặt Hỏi đáp Thêm
Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Trang chủ>

xe mô tô thể thao - Cách chọn mua xe mô tô thể thao, Vatgia

Tìm trong danh mục
Dòng sản phẩm liên quan tới “xe mô tô thể thao”   Xem tất cả
Kawasaki Z1000 2011
Khoảng 459.000.000₫
1 gian hàng bán
Ducati Monster 795
Khoảng 270.000.000₫
1 gian hàng bán
Kawasaki Z1000 2012
Khoảng 435.000.000₫
1 gian hàng bán
Kawasaki Z1000SX 2013
Khoảng 459.000.000₫
1 gian hàng bán
YAMAHA YZF-R1
Khoảng Không có GH bán...
0 gian hàng bán
Đang tải dữ liệu...

Hướng dẫn cách chọn mua xe mô tô thể thao chính hãng, so sánh giá xe giữa các cửa hàng trên website Vatgia.com để có giá rẻ nhất. Mua ngay hôm nay để được hưởng nhiều ưu đãi.

Tìm kiếm rao vặt
Đăng bởi: mbhmygu     Cập nhật: 18/05/2015 - 08:14
Đăng bởi: mbhmygu     Cập nhật: 07/04/2015 - 08:29
Đăng bởi: sonleduc01     Cập nhật: 05/04/2015 - 09:59
Đăng bởi: mbhmygu     Cập nhật: 26/03/2015 - 08:03
Đăng bởi: 983678235     Cập nhật: 06/03/2015 - 21:37
Tìm kiếm hỏi đáp
Đăng bởi: luutuyet     Cập nhật: 15/10/2011 - 04:54
Đăng bởi: Duc_tro     Cập nhật: 13/12/2012 - 09:27
Đăng bởi: phanthibangtam     Cập nhật: 24/08/2014 - 22:16
Đăng bởi: huuson86     Cập nhật: 15/01/2015 - 11:13
Sản phẩm xe mô tô thể thao nhiều người bán  -  Xem tất cả
YAMAHA YZF-R125
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 11.0 kW/9,000rpm / Tỉ số nén: 11.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 12.24 Nm/8,000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 138 /
Mới được đánh giá
Dòng xe côn tay phân khối tầm trung thích hợp chạy đường phố
thanhloicg   |   01/03/2014 - 13:27
Len lam ban xe sau to them mot ti bo phai keu to hon nua
longgjangho@gma...   |   14/01/2014 - 19:52
Neu mua thi hay suy nghi that ki vi nhieu dong xe khac cung rat dep va jia re, vi chua chac cua hang...
binhyennhe990@g...   |   30/11/2013 - 08:05
Xem tất cả 10 đánh giá
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 146 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 20,65 hp/7500rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 15,9 lb-ft/ 6500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 11.99 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 774 / Trọng lượng xe (kg): 173 /
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Cùng Series:
SYM RV 125i 2009
SYM RV 250EFi 2009
SYM RV 180EFi 2009
SYM RV 200i 2009
SYM RV 250i 2009
SYM RV 125EFi 2009
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 116 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 15.3 hp/8000rpm / Tỉ số nén: 10.8 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 11.3 lp-ft/ 6500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 171 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 7.98 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 787 / Trọng lượng xe (kg): 135 /
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Buell / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.0: 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1203 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.4 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 110 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 179 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Buell XB12X 2010
Buell XB12Scg 2010
Buell XB12XT 2010
Buell XB9SX 2010
Buell XB12Ss 2010
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Buell / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.0: 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 984 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 110 / Chiều cao yên (mm): 813 / Trọng lượng xe (kg): 177 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Buell XB12X 2010
Buell XB12Scg 2010
Buell XB12R 2010
Buell XB12XT 2010
Buell XB12Ss 2010
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: BMW / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 200 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 118 kW/9000 rpm / Tỉ số nén: 13 :1 / Momen xoắn lớn nhất: 135Nm/8000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1293 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 24 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 288 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
BMW K 1200 LT
BMW K 1300 S
BMW K 1600 GT 2011
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: BMW / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 185 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 52kW/ 7000rpm / Tỉ số nén: 12.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: 75Nm/4500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 798 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
BMW F 800 GS
BMW F 800 ST
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 96 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
3 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 96 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1079 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 170 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB6 Delirio
Bimota DB6 C
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: Dry Clutch, multi-disc / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1079 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 170 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB5 S
Bimota DB5 Mille
Bimota DB5 C
Bimota DB5 1100
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: Wet Clutch, multi-disc / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1079 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 189 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB5 Mille
Bimota DB5 R
Bimota DB5 C
Bimota DB5 1100
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 72kW / 7,500 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 108Nm / 5,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1078 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 171 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB6 R
Bimota DB6 Delirio
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 78kW / 7,500 rpm / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 115Nm / 5,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1078 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 800 / Trọng lượng xe (kg): 169 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB5 S
Bimota DB5 Mille
Bimota DB5 R
Bimota DB5 1100
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 15.5 kW/8,000 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 22.5Nm/5500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1495 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 184 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
SYM RV 250
SYM RV 125i 2009
SYM RV 250EFi 2009
SYM RV 180EFi 2009
SYM RV 200i 2009
SYM RV 125EFi 2009
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 11.0KW/8000rpm / Tỉ số nén: 10.0: 1 / Momen xoắn lớn nhất: 13.2Nm/6500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 171 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 7.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 156 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
SYM RV 250
SYM RV 125i 2009
SYM RV 250EFi 2009
SYM RV 180EFi 2009
SYM RV 250i 2009
SYM RV 125EFi 2009
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 9.5KW/8500rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 10.7Nm/6000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 7.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 156 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
SYM RV 250
SYM RV 250EFi 2009
SYM RV 180EFi 2009
SYM RV 200i 2009
SYM RV 250i 2009
SYM RV 125EFi 2009
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 16.4KW(22ps)/8000rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 22.8Nm(2.3kg- m)/5500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 740 / Trọng lượng xe (kg): 184 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
SYM RV 250
SYM RV 125i 2009
SYM RV 180EFi 2009
SYM RV 200i 2009
SYM RV 250i 2009
SYM RV 125EFi 2009
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 8.6kW/9000rpm / Tỉ số nén: 12.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: 9.9Nm/7000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 7.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1440 / Chiều cao yên (mm): 735 / Trọng lượng xe (kg): 154 /
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Cùng Series:
SYM RV 250
SYM RV 125i 2009
SYM RV 250EFi 2009
SYM RV 180EFi 2009
SYM RV 200i 2009
SYM RV 250i 2009
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Aquila / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 180 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 150 / Chiều cao yên (mm): 710 / Trọng lượng xe (kg): 176 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Aquila NV250 Đen
Aquila NV250 Đỏ đen
<<<123...>>