Gian hàng bán Rao vặt Hỏi đáp Thêm
Ứng dụng Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Trang chủ>

xe mô tô thể thao - Cách chọn mua xe mô tô thể thao, Vatgia

Tìm trong danh mục
Dòng sản phẩm liên quan tới “xe mô tô thể thao”   Xem tất cả
Honda SH300i màu bạc (Nhập Ý)
252.000.000₫
1 gian hàng bán
Honda SH300i 2014 Màu Trắng (Nhập Ý)
242.000.000₫
2 gian hàng bán
Honda SH300i 2015 Màu Xám (Nhập Ý)
252.000.000₫
1 gian hàng bán
Honda SH300i 2015 (Màu Cafe)
242.000.000₫
1 gian hàng bán
Honda SH300i 2015 (Màu Đen)
252.000.000₫
1 gian hàng bán
Honda SH300i 2015 (Màu Đỏ)
252.000.000₫
1 gian hàng bán
Đang tải dữ liệu...

Hướng dẫn cách chọn mua xe mô tô thể thao chính hãng, so sánh giá xe giữa các cửa hàng trên website Vatgia.com để có giá rẻ nhất. Mua ngay hôm nay để được hưởng nhiều ưu đãi.

Tìm kiếm rao vặt
Đăng bởi: bachhoapro     Cập nhật: 16/08/2015 - 09:09
Đăng bởi: bachhoapro     Cập nhật: 16/08/2015 - 09:09
Đăng bởi: bachhoapro     Cập nhật: 16/08/2015 - 09:08
Đăng bởi: lethitrang2112     Cập nhật: 10/08/2015 - 17:04
Đăng bởi: giuongthubong     Cập nhật: 09/08/2015 - 19:14
Tìm kiếm hỏi đáp
Đăng bởi: luutuyet     Cập nhật: 15/10/2011 - 04:54
Đăng bởi: Duc_tro     Cập nhật: 13/12/2012 - 09:27
Đăng bởi: phanthibangtam     Cập nhật: 24/08/2014 - 22:16
Đăng bởi: huuson86     Cập nhật: 15/01/2015 - 11:13
Sản phẩm xe mô tô thể thao nhiều người bán  -  Xem tất cả
Honda SH300i ABS 2015 Màu Trắng (Nhập Ý)
Giá bán: 242.000.000₫
Hàng mới từ 242.000.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: Số tự động vô cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Ga
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.5
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 279
  • Loại động cơ: 4-stroke, V-twin, SOHC, 4-valve
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 9
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 136
  • Chiều cao yên (mm): 785
  • Xuất xứ: Ý - Italia
  • Trọng lượng xe (kg): 180
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Honda SH300i ABS 2014 Màu Đen (Nhập Ý)
Giá bán: 242.000.000₫
Hàng mới từ 242.000.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: Số tự động vô cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Ga
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.5
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 279
  • Loại động cơ: 4-stroke, V-twin, SOHC, 4-valve
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 9
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 136
  • Chiều cao yên (mm): 785
  • Xuất xứ: Ý - Italia
  • Trọng lượng xe (kg): 180
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Honda SH300i 2015 (Màu Xanh)
Giá bán: 252.000.000₫
Hàng mới từ 252.000.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: Số tự động vô cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Ga
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.5
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 279
  • Loại động cơ: 4-stroke, V-twin, SOHC, 4-valve
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 9
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 136
  • Chiều cao yên (mm): 785
  • Xuất xứ: Ý - Italia
  • Trọng lượng xe (kg): 180
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Kawasaki 300 ABS 2015
Giá bán: 204.000.000₫
Hàng mới từ 204.000.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: KAWASAKI
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 296
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 139
  • Chiều cao yên (mm): 785
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 175
Chưa có đánh giá nào
YAMAHA YZF-R1
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 133.9 kW /12,500 rpm / Tỉ số nén: 12.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: 115.5 Nm/10,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 998 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 835 / Trọng lượng xe (kg): 206 /
4,6 / 7 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
YAMAHA YZF-R125
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 11.0 kW/9,000rpm / Tỉ số nén: 11.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 12.24 Nm/8,000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 138 /
3,9 / 10 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 146 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 20,65 hp/7500rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 15,9 lb-ft/ 6500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 11.99 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 774 / Trọng lượng xe (kg): 173 /
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Cùng Series:
SYM RV 125i 2009
SYM RV 250EFi 2009
SYM RV 180EFi 2009
SYM RV 200i 2009
SYM RV 250i 2009
SYM RV 125EFi 2009
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 116 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 15.3 hp/8000rpm / Tỉ số nén: 10.8 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 11.3 lp-ft/ 6500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 171 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 7.98 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 787 / Trọng lượng xe (kg): 135 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Buell / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.0: 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1203 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.4 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 110 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 179 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Buell XB12X 2010
Buell XB12Scg 2010
Buell XB12XT 2010
Buell XB9SX 2010
Buell XB12Ss 2010
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Buell / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.0: 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 984 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 110 / Chiều cao yên (mm): 813 / Trọng lượng xe (kg): 177 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Buell XB12X 2010
Buell XB12Scg 2010
Buell XB12R 2010
Buell XB12XT 2010
Buell XB12Ss 2010
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: BMW
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 200
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 118 kW/9000 rpm
  • Tỉ số nén: 13 :1
  • Momen xoắn lớn nhất: 135Nm/8000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1293
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 24
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 820
  • Trọng lượng xe (kg): 288
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
BMW K 1200 LT
BMW K 1300 S
BMW K 1600 GT 2011
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: BMW / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 185 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 52kW/ 7000rpm / Tỉ số nén: 12.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: 75Nm/4500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 798 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
BMW F 800 GS
BMW F 800 ST
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 96 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
3 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 96 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1079 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 170 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB6 Delirio
Bimota DB6 C
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: Dry Clutch, multi-disc / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1079 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 170 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB5 S
Bimota DB5 Mille
Bimota DB5 C
Bimota DB5 1100
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: Wet Clutch, multi-disc / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1079 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 189 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB5 Mille
Bimota DB5 R
Bimota DB5 C
Bimota DB5 1100
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 72kW / 7,500 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 108Nm / 5,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1078 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 171 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB6 R
Bimota DB6 Delirio
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 78kW / 7,500 rpm / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 115Nm / 5,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1078 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 800 / Trọng lượng xe (kg): 169 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB5 S
Bimota DB5 Mille
Bimota DB5 R
Bimota DB5 1100
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 15.5 kW/8,000 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 22.5Nm/5500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1495 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 184 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
SYM RV 250
SYM RV 125i 2009
SYM RV 250EFi 2009
SYM RV 180EFi 2009
SYM RV 200i 2009
SYM RV 125EFi 2009
<<<12>>