Bán hàng cùng Vật Giá   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập

xe mô tô thể thao - Cách chọn mua xe mô tô thể thao, Vatgia

Gợi ý danh mục
Tất cả danh mục
Đang tải dữ liệu...

Hướng dẫn cách chọn mua xe mô tô thể thao chính hãng, so sánh giá xe giữa các cửa hàng trên website Vatgia.com để có giá rẻ nhất. Mua ngay hôm nay để được hưởng nhiều ưu đãi.

Tìm kiếm rao vặt

Lắp mô tơ gập điện cho các loại xe tại thanhtungauto

Đăng bởi: thanhtungauto340     Cập nhật: 16/08/2017 - 08:54

Mô tô rebel usa 125cc, chính chủ. - 26.500.000 ₫

Đăng bởi: nhantainhantai2011     Cập nhật: 31/07/2017 - 13:23

Phong cách đầy thể thao….cùng xe mô tô điện 3186 - 1.550.000 ₫/ chiec

Đăng bởi: vdth2015@gmail.com     Cập nhật: 30/07/2017 - 13:21

Mô tô Rebel USA 125cc . Xe đẹp và phong cách thể thao - 25.000.000 ₫

Đăng bởi: thuanlunmdc@gmail.com     Cập nhật: 27/06/2017 - 12:57

Bán đồ chơi xe hơi giá siêu rẻ tại Hà Nội - 78.000 ₫/ chiếc

Đăng bởi: lulu030394@gmail.com     Cập nhật: 26/06/2017 - 13:17
Tìm kiếm hỏi đáp

Yamaha FZ-S 2011 có gì mới?

Đăng bởi: luutuyet     Cập nhật: 15/10/2011 - 04:54

Cao 1,73 m có đi được môtô thể thao?

Đăng bởi: Duc_tro     Cập nhật: 13/12/2012 - 09:27

Môi giới order hàng taobao chất lượng cao

Đăng bởi: phanthibangtam     Cập nhật: 24/08/2014 - 22:16

Dưới 100 triệu có thể mua xe mô tô thể thao nào?

Đăng bởi: huuson86     Cập nhật: 15/01/2015 - 11:13
Sản phẩm xe mô tô thể thao nhiều người bán  -  Xem tất cả
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: Buell / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.0: 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 984 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 110 / Chiều cao yên (mm): 813 / Trọng lượng xe (kg): 177 /
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Buell XB12X 2010
Buell XB12Scg 2010
Buell XB12R 2010
Buell XB12XT 2010
Buell XB12Ss 2010
Chưa có GH bán...
  • Hãng sản xuất: BMW
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 200
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 118 kW/9000 rpm
  • Tỉ số nén: 13 :1
  • Momen xoắn lớn nhất: 135Nm/8000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1293
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 24
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 820
  • Trọng lượng xe (kg): 288
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
BMW K 1200 LT
BMW K 1300 S
BMW K 1600 GT 2011
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: BMW / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 185 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 52kW/ 7000rpm / Tỉ số nén: 12.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: 75Nm/4500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 798 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
BMW F 800 GS
BMW F 800 ST
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 96 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
3 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 96 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1079 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 170 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB6 Delirio
Bimota DB6 C
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: Dry Clutch, multi-disc / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1079 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 170 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB5 S
Bimota DB5 Mille
Bimota DB5 C
Bimota DB5 1100
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: Wet Clutch, multi-disc / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1079 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 189 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB5 Mille
Bimota DB5 R
Bimota DB5 C
Bimota DB5 1100
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 72kW / 7,500 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 108Nm / 5,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1078 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 171 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB6 R
Bimota DB6 Delirio
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 78kW / 7,500 rpm / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 115Nm / 5,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1078 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 800 / Trọng lượng xe (kg): 169 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Bimota DB5 S
Bimota DB5 Mille
Bimota DB5 R
Bimota DB5 1100
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 15.5 kW/8,000 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 22.5Nm/5500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1495 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 184 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
SYM RV 250
SYM RV 125i 2009
SYM RV 250EFi 2009
SYM RV 180EFi 2009
SYM RV 200i 2009
SYM RV 125EFi 2009
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 11.0KW/8000rpm / Tỉ số nén: 10.0: 1 / Momen xoắn lớn nhất: 13.2Nm/6500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 171 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 7.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 156 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
SYM RV 250
SYM RV 125i 2009
SYM RV 250EFi 2009
SYM RV 180EFi 2009
SYM RV 250i 2009
SYM RV 125EFi 2009
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 9.5KW/8500rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 10.7Nm/6000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 7.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 156 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
SYM RV 250
SYM RV 250EFi 2009
SYM RV 180EFi 2009
SYM RV 200i 2009
SYM RV 250i 2009
SYM RV 125EFi 2009
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 16.4KW(22ps)/8000rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 22.8Nm(2.3kg- m)/5500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 740 / Trọng lượng xe (kg): 184 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
SYM RV 250
SYM RV 125i 2009
SYM RV 180EFi 2009
SYM RV 200i 2009
SYM RV 250i 2009
SYM RV 125EFi 2009
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 8.6kW/9000rpm / Tỉ số nén: 12.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: 9.9Nm/7000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 7.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1440 / Chiều cao yên (mm): 735 / Trọng lượng xe (kg): 154 /
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Cùng Series:
SYM RV 250
SYM RV 125i 2009
SYM RV 250EFi 2009
SYM RV 180EFi 2009
SYM RV 200i 2009
SYM RV 250i 2009
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: Aquila / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 180 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 150 / Chiều cao yên (mm): 710 / Trọng lượng xe (kg): 176 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Aquila NV250 Đen
Aquila NV250 Đỏ đen
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: Aquila / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 180 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 647 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 160 / Chiều cao yên (mm): 705 / Trọng lượng xe (kg): 218 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Aquila NV650 Đỏ
Aquila NV650 Đen
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: Aquila / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 220 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 53Kw/9250rpm / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: 60Nm/7500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 647 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 165 / Chiều cao yên (mm): 830 / Trọng lượng xe (kg): 215 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Aquila NT650R Đen
Aquila NT650R Đỏ đen
Aquila NT650R Đỏ
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: Aquila / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 200 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 48Kw/8000rpm / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: 63Nm/7500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 680 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 145 / Chiều cao yên (mm): 670 / Trọng lượng xe (kg): 225 /
Chưa có đánh giá nào
Cùng Series:
Aquila NV700 Đỏ
Aquila NV700 Đen
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: BMW / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 200 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 81 kW/ 7750 rpm / Tỉ số nén: 12.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: 120 Nm/ 6000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1170 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 850 / Trọng lượng xe (kg): 203 /
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Cùng Series:
BMW R1200R 2009
BMW R 1200 RT