Gian hàng bán Rao vặt Hỏi đáp Đánh giá sản phẩm Thêm
Ứng dụng Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt
Đăng bởi: tramhaokiet2112     Cập nhật: 11/02/2016 - 21:20
Đăng bởi: tramhaokiet2112     Cập nhật: 05/02/2016 - 14:11
Đăng bởi: tramhaokiet2112     Cập nhật: 29/01/2016 - 10:21
Đăng bởi: tramhaokiet2112     Cập nhật: 13/01/2016 - 15:17
Đăng bởi: tramhaokiet2112     Cập nhật: 02/01/2016 - 15:05
Tìm kiếm hỏi đáp
Đăng bởi: luutuyet     Cập nhật: 15/10/2011 - 04:54
Đăng bởi: daisonglong123     Cập nhật: 23/11/2012 - 09:17
Đăng bởi: hanoiyeu     Cập nhật: 09/04/2013 - 09:27
Sản phẩm xe mô tô yamaha nhiều người bán  -  Xem tất cả
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 110.3 kW/11,000 rpm
  • Tỉ số nén: 11.5 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 106.0 Nm/8,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
  • Chiều cao yên (mm): 815
  • Trọng lượng xe (kg): 226
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 9.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1304 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 171 / Chiều cao yên (mm): 671 / Trọng lượng xe (kg): 293 /
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1199 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1539 / Chiều cao yên (mm): 844 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1304 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 670 / Trọng lượng xe (kg): 293 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 8.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1670 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 708 / Trọng lượng xe (kg): 337 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 8.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.2 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 942 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1079 / Chiều cao yên (mm): 673 / Trọng lượng xe (kg): 298 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 15.7 kW/8,000 rpm
  • Tỉ số nén: 9.8 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 20.7 Nm/6,500 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 805
  • Trọng lượng xe (kg): 138
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Số
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 9.0:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 942
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.6
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1079
  • Chiều cao yên (mm): 673
  • Trọng lượng xe (kg): 298
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 133.9 kW /12,500 rpm
  • Tỉ số nén: 12.3 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 115.5 Nm/10,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
  • Chiều cao yên (mm): 835
  • Trọng lượng xe (kg): 206
5 / 1 phiếu
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 5 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 9.8 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Loại động cơ: 4 stroke, SOHC, single-cylinder
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19.2
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 175
  • Chiều cao yên (mm): 805
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Trọng lượng xe (kg): 152
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: Đang chờ cập nhật
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng xe (kg): 166
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: Đang chờ cập nhật
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng xe (kg): 166
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: Đang chờ cập nhật
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng xe (kg): 166
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 13.1: 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 855
  • Xuất xứ: Japan
  • Trọng lượng xe (kg): 199
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 13.0:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 855
  • Xuất xứ: Japan
  • Trọng lượng xe (kg): 199
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 30.9 kW (42.0PS) @ 10,750 rpm
  • Tỉ số nén: 11.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 29.6 Nm (3.0 kg-m) @ 9,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 321
  • Loại động cơ: 4 thì, 2 xi lanh 4 van DOHC, làm mát bằng dung dịch
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 169
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 30.9 kW (42.0PS) @ 10,750 rpm
  • Tỉ số nén: 11.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 29.6 Nm (3.0 kg-m) @ 9,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 321
  • Loại động cơ: 4 thì, 2 xi lanh 4 van DOHC, làm mát bằng dung dịch
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 169
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 30.9 kW (42.0PS) @ 10,750 rpm
  • Tỉ số nén: 11.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 29.6 Nm (3.0 kg-m) @ 9,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 321
  • Loại động cơ: 4 thì, 2 xi lanh 4 van DOHC, làm mát bằng dung dịch
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 169
5 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 30.9 kW (42.0PS) @ 10,750 rpm
  • Tỉ số nén: 11.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 29.6 Nm (3.0 kg-m) @ 9,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 321
  • Loại động cơ: 4 thì, 2 xi lanh 4 van DOHC, làm mát bằng dung dịch
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 169
Chưa có đánh giá nào