Gian hàng bán Rao vặt Hỏi đáp Thêm
Ứng dụng Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Tìm trong danh mục
    Dòng sản phẩm liên quan tới “xe mô tô yamaha”   Xem tất cả
    Yamaha Supersport YZF-R6 2011
    Không có GH bán...
    0 gian hàng bán
    Yamaha FZ1 Fazer ABS
    Không có GH bán...
    0 gian hàng bán
    Yamaha FZ-Series FZ8
    Không có GH bán...
    0 gian hàng bán
    Yamaha YZR-M1 2011
    Không có GH bán...
    0 gian hàng bán
    Yamaha YZF-R1 WGP 50th Anniversary 2012
    Không có GH bán...
    0 gian hàng bán
    Motor 1:12 Yamaha FJR 1300
    240.000₫
    mishop  ·  Hồ Chí Minh
    Đang tải dữ liệu...
    Tin về xe mô tô yamaha
    Cập nhật: 25/07/2013 - 11:36
    Nếu như trò chơi đua xe đường phố Need For Speed đã làm cảm hứng cho rất nhiều phim ảnh cùng thể loại, điển hình nhất là series Fast & Furious và...
    Cập nhật: 05/07/2013 - 11:32
    Hôm qua, làng xe thể thao thế giới chính thức chào đón đại diện đầu tiên đến từ đất nước Mexico, chiếc Vuhl 05. Vuhl cho biết, 05 được thiết kế như...
    Cập nhật: 26/06/2013 - 22:26
    Sự kiện năm nay thu hút khá nhiều mẫu xe Lamborghini tham gia vì nó cũng đánh dấu kỷ niệm 50 năm của Lamborghini. Có rất nhiều sự kiện được tổ chức ở...
    Tìm kiếm hỏi đáp
    Đăng bởi: luutuyet     Cập nhật: 15/10/2011 - 04:54
    Đăng bởi: daisonglong123     Cập nhật: 23/11/2012 - 09:17
    Đăng bởi: hanoiyeu     Cập nhật: 09/04/2013 - 09:27
    Sản phẩm xe mô tô yamaha nhiều người bán  -  Xem tất cả
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: 15.7 kW/8,000 rpm
    • Tỉ số nén: 9.8 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 20.7 Nm/6,500 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
    • Chiều cao yên (mm): 805
    • Trọng lượng xe (kg): 138
    Mới được đánh giá
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: Đang chờ cập nhật
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Tỉ số nén: 11.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
    • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
    • Chiều cao yên (mm): 780
    • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
    • Trọng lượng xe (kg): 166
    Mới được đánh giá
    Chưa có đánh giá nào
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: Đang chờ cập nhật
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Tỉ số nén: 11.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
    • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
    • Chiều cao yên (mm): 780
    • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
    • Trọng lượng xe (kg): 166
    Mới được đánh giá
    Chưa có đánh giá nào
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: Đang chờ cập nhật
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Tỉ số nén: 11.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
    • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
    • Chiều cao yên (mm): 780
    • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
    • Trọng lượng xe (kg): 166
    Chưa có đánh giá nào
    YAMAHA YZF-R1
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 133.9 kW /12,500 rpm / Tỉ số nén: 12.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: 115.5 Nm/10,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 998 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 835 / Trọng lượng xe (kg): 206 /
    4,6 / 7 phiếu
    Hình ảnh sản phẩm:
    YAMAHA YZF-R125
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 11.0 kW/9,000rpm / Tỉ số nén: 11.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 12.24 Nm/8,000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 138 /
    3,9 / 10 phiếu
    Hình ảnh sản phẩm:
    YAMAHA FZ1/ABS
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 110.3 kW/11,000 rpm / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 106.0 Nm/8,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 998 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 815 / Trọng lượng xe (kg): 221 /
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 9.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1304 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 171 / Chiều cao yên (mm): 671 / Trọng lượng xe (kg): 293 /
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1199 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1539 / Chiều cao yên (mm): 844 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1304 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 670 / Trọng lượng xe (kg): 293 /
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 8.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1670 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 708 / Trọng lượng xe (kg): 337 /
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 8.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.2 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 942 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1079 / Chiều cao yên (mm): 673 / Trọng lượng xe (kg): 298 /
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Số
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Tỉ số nén: 9.0:1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 942
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.6
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1079
    • Chiều cao yên (mm): 673
    • Trọng lượng xe (kg): 298
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Yamaha R4 250 2014
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: Đang chờ cập nhật
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
    • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 0
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
    • Chiều cao yên (mm): 0
    • Trọng lượng xe (kg): 0
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: 5 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Tỉ số nén: 9.8 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
    • Loại động cơ: 4 stroke, SOHC, single-cylinder
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19.2
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 175
    • Chiều cao yên (mm): 805
    • Xuất xứ: Trung Quốc
    • Trọng lượng xe (kg): 152
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 13.1: 1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
    • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
    • Chiều cao yên (mm): 855
    • Xuất xứ: Japan
    • Trọng lượng xe (kg): 199
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 13.0:1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
    • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
    • Chiều cao yên (mm): 855
    • Xuất xứ: Japan
    • Trọng lượng xe (kg): 199
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    YAMAHA YZF-R6 2009
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 94.9 kW/14,500rpm / Tỉ số nén: 13.1: 1 / Momen xoắn lớn nhất: 65.8Nm/11,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 599 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.3 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 130 / Chiều cao yên (mm): 850 / Trọng lượng xe (kg): 185 /
    4 / 3 phiếu
    Hình ảnh sản phẩm:
    YAMAHA XJ6 Diversion/ABS
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 57.0 kW/10,000 rpm / Tỉ số nén: 12.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 59.7 Nm/8,500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 600 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.3 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 140 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 210 /
    4 / 1 phiếu
    Hình ảnh sản phẩm: