Kiểm tra đơn hàng   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Tìm trong danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt

Sửa Xe Tay Ga Thành Trung

Đăng bởi: sangquan24h     Cập nhật: 14/01/2017 - 14:57

[Mô tô sport] r125 phoenix lên full yamaha tem đấu giá 6x (bs đep) - 60.000.000 ₫/ Chiếc

Đăng bởi: royal1981     Cập nhật: 22/10/2016 - 14:55

Hướng dẫn độ Pô Rin thành Pô Xịn - 50.000 ₫/ Chiếc

Đăng bởi: nha.home9393@gmail.com     Cập nhật: 21/10/2016 - 14:59

Sửa Xe Tay Ga Thành Trung

Đăng bởi: Lienhequangcao     Cập nhật: 25/08/2016 - 21:25
Tìm kiếm hỏi đáp

Yamaha FZ-S 2011 có gì mới?

Đăng bởi: luutuyet     Cập nhật: 15/10/2011 - 04:54

Đánh giá chất lượng xe mô tô cỡ nhỏ Yamaha R15 ?

Đăng bởi: daisonglong123     Cập nhật: 23/11/2012 - 09:17

Chọn môtô hạng nhỏ nào?

Đăng bởi: hanoiyeu     Cập nhật: 09/04/2013 - 09:27
Sản phẩm xe mô tô yamaha nhiều người bán  -  Xem tất cả
Yamaha YZF-R15 2014 (Xanh trắng)
Giá bán: 85.000.000₫
Hàng mới từ 85.000.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 17PS / 8,500rpm
  • Tỉ số nén: 10.4: 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 15 N.m / 7,500rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 149
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
  • Chiều cao yên (mm): 800
  • Xuất xứ: Ấn Độ
  • Trọng lượng xe (kg): 136
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Xe mô hình mô tô yamaha YZF R1 BLACK 1:10 WELLY
Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    Mới được đánh giá
    Mô hình mô tô Maisto Yamaha YZF-R1 (đen) 1:12
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
      Mới được đánh giá
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: YAMAHA
      • Hộp số: 6-Speed constant mesh
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Công suất lớn nhất: 91 kW @ 14500 vòng/phút
      • Tỉ số nén: 13.1: 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 65,7 Nm @ 10500 vòng/phút
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 599
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
      • Chiều cao yên (mm): 850
      • Trọng lượng xe (kg): 0
      5 / 4 phiếu
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: YAMAHA
      • Hộp số: 6 cấp
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Công suất lớn nhất: 110.3 kW/11,000 rpm
      • Tỉ số nén: 11.5 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 106.0 Nm/8,000 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
      • Chiều cao yên (mm): 815
      • Trọng lượng xe (kg): 226
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: YAMAHA
      • Hộp số: 6-Speed constant mesh
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Công suất lớn nhất: 78,1 kW @ 10000 vòng/phút
      • Tỉ số nén: 12.0:1
      • Momen xoắn lớn nhất: 8,2 Nm @ 8000 vòng/phút
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 779
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
      • Chiều cao yên (mm): 815
      • Trọng lượng xe (kg): 211
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: YAMAHA
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 320
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Công suất lớn nhất: 147 KW
      • Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
      • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 800
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
      • Chiều cao yên (mm): 0
      • Trọng lượng xe (kg): 150
      5 / 1 phiếu
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: YAMAHA
      • Hộp số: 6 tốc độ
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Công suất lớn nhất: 133.9 kW /12,500 rpm
      • Tỉ số nén: 12.3 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 115.5 Nm/10,000 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
      • Chiều cao yên (mm): 835
      • Trọng lượng xe (kg): 206
      5 / 1 phiếu
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: YAMAHA
      • Hộp số: 5 cấp
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Công suất lớn nhất: 15.7 kW/8,000 rpm
      • Tỉ số nén: 9.8 : 1
      • Momen xoắn lớn nhất: 20.7 Nm/6,500 rpm
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
      • Chiều cao yên (mm): 805
      • Trọng lượng xe (kg): 138
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      YAMAHA YZF-R1
      Không có GH bán...
      Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 133.9 kW /12,500 rpm / Tỉ số nén: 12.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: 115.5 Nm/10,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 998 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 835 / Trọng lượng xe (kg): 206 /
      4,6 / 7 phiếu
      Hình ảnh sản phẩm:
      YAMAHA YZF-R125
      Không có GH bán...
      Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 11.0 kW/9,000rpm / Tỉ số nén: 11.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 12.24 Nm/8,000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 138 /
      3,9 / 10 phiếu
      Hình ảnh sản phẩm:
      YAMAHA FZ1/ABS
      Không có GH bán...
      Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 110.3 kW/11,000 rpm / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 106.0 Nm/8,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 998 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 815 / Trọng lượng xe (kg): 221 /
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 9.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1304 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 171 / Chiều cao yên (mm): 671 / Trọng lượng xe (kg): 293 /
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1199 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1539 / Chiều cao yên (mm): 844 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Không có GH bán...
      Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1304 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 670 / Trọng lượng xe (kg): 293 /
      Chưa có đánh giá nào
      Không có GH bán...
      Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 8.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1670 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 708 / Trọng lượng xe (kg): 337 /
      Chưa có đánh giá nào
      Không có GH bán...
      Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 8.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.2 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
      Chưa có đánh giá nào
      Không có GH bán...
      Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 942 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1079 / Chiều cao yên (mm): 673 / Trọng lượng xe (kg): 298 /
      Chưa có đánh giá nào
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: YAMAHA
      • Hộp số: 5 cấp
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Số
      • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
      • Tỉ số nén: 9.0:1
      • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 942
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.6
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1079
      • Chiều cao yên (mm): 673
      • Trọng lượng xe (kg): 298
      Chưa có đánh giá nào
      Hình ảnh sản phẩm:
      Yamaha R4 250 2014
      Không có GH bán...
      • Hãng sản xuất: YAMAHA
      • Hộp số: Đang chờ cập nhật
      • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
      • Loại Xe: Xe Côn
      • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
      • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
      • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
      • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
      • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 0
      • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
      • Chiều cao yên (mm): 0
      • Trọng lượng xe (kg): 0
      3 / 0 phiếu