Gian hàng bán Rao vặt Hỏi đáp Thêm
Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Trang chủ>

xe mô tô yamaha

Danh mục gợi ý
Danh mục
299 sản phẩm nhiều người bán  -  Xem tất cả
Xe mô hình Moto - Yamaha FJR 1300
219.000₫
dochoembe  ·  Hà Nội
Yamaha R15 2013 ( Màu trắng )
100.000.000₫
1 gian hàng bán
Motor 1:12 Yamaha FJR 1300
240.000₫
mishop  ·  Hồ Chí Minh
Yamaha Supersport YZF-R6 2011
Không có GH bán...
0 gian hàng bán
Yamaha FZ1 Fazer ABS
Không có GH bán...
0 gian hàng bán
Yamaha FZ-Series FZ8
Không có GH bán...
0 gian hàng bán
    Đang tải dữ liệu...
    Tìm kiếm Rao vặt
    Đăng bởi: dinhvixemaygiasi     Cập nhật: Hôm nay, lúc 09:13
    Đăng bởi: thyvan200381     Cập nhật: Hôm qua, lúc 17:05
    Đăng bởi: thyvan200381     Cập nhật: 27/01/2015 - 15:37
    Đăng bởi: thyvan200381     Cập nhật: 26/01/2015 - 11:36
    Đăng bởi: thyvan200381     Cập nhật: 24/01/2015 - 10:45
    Tìm kiếm Hỏi đáp
    Đăng bởi: luutuyet     Cập nhật: 15/10/2011 - 04:54
    Đăng bởi: daisonglong     Cập nhật: 23/11/2012 - 09:17
    Đăng bởi: hanoiyeu     Cập nhật: 09/04/2013 - 09:27
    Sản phẩm xe mô tô yamaha nhiều người bán  -  Xem tất cả
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 320
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: 147 KW
    • Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 800
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
    • Chiều cao yên (mm): 0
    • Trọng lượng xe (kg): 150
    Mới được đánh giá
    hoangkhaccanh   |   26/09/2012 - 13:25
    Xem tất cả 1 đánh giá
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: 133.9 kW /12,500 rpm
    • Tỉ số nén: 12.3 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 115.5 Nm/10,000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
    • Chiều cao yên (mm): 835
    • Trọng lượng xe (kg): 206
    Mới được đánh giá
    mình đg mún xe em này mà hok bik bán ở đâu hết.
    honghuan2018   |   11/03/2012 - 12:57
    Xem tất cả 1 đánh giá
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: 17PS / 8,500rpm
    • Tỉ số nén: 10.4: 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 15 N.m / 7,500rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 149
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
    • Chiều cao yên (mm): 800
    • Xuất xứ: Nhập Khẩu
    • Trọng lượng xe (kg): 136
    Mới được đánh giá
    Chưa có đánh giá nào
    YAMAHA YZF-R1
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 133.9 kW /12,500 rpm / Tỉ số nén: 12.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: 115.5 Nm/10,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 998 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 835 / Trọng lượng xe (kg): 206 /
    4,6 / 7 phiếu
    Hình ảnh sản phẩm:
    YAMAHA YZF-R125
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 11.0 kW/9,000rpm / Tỉ số nén: 11.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 12.24 Nm/8,000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 138 /
    3,9 / 10 phiếu
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 9.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1304 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 171 / Chiều cao yên (mm): 671 / Trọng lượng xe (kg): 293 /
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1199 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1539 / Chiều cao yên (mm): 844 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1304 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 670 / Trọng lượng xe (kg): 293 /
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 8.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1670 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 708 / Trọng lượng xe (kg): 337 /
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 8.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.2 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 942 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1079 / Chiều cao yên (mm): 673 / Trọng lượng xe (kg): 298 /
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: 15.7 kW/8,000 rpm
    • Tỉ số nén: 9.8 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 20.7 Nm/6,500 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
    • Chiều cao yên (mm): 805
    • Trọng lượng xe (kg): 138
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Số
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Tỉ số nén: 9.0:1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 942
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.6
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1079
    • Chiều cao yên (mm): 673
    • Trọng lượng xe (kg): 298
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: 17PS / 8,500rpm
    • Tỉ số nén: 10.4: 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 15 N.m / 7,500rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 149
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
    • Chiều cao yên (mm): 800
    • Trọng lượng xe (kg): 136
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: 17PS / 8,500rpm
    • Tỉ số nén: 10.4: 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 15 N.m / 7,500rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 149
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
    • Chiều cao yên (mm): 800
    • Xuất xứ: Nhập Khẩu
    • Trọng lượng xe (kg): 136
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: 5 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Tỉ số nén: 9.8 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
    • Loại động cơ: 4 stroke, SOHC, single-cylinder
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19.2
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 175
    • Chiều cao yên (mm): 805
    • Xuất xứ: Trung Quốc
    • Trọng lượng xe (kg): 152
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: Đang chờ cập nhật
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Tỉ số nén: 11.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
    • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
    • Chiều cao yên (mm): 780
    • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
    • Trọng lượng xe (kg): 166
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: Đang chờ cập nhật
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Tỉ số nén: 11.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
    • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
    • Chiều cao yên (mm): 780
    • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
    • Trọng lượng xe (kg): 166
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: Đang chờ cập nhật
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Tỉ số nén: 11.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
    • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
    • Chiều cao yên (mm): 780
    • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
    • Trọng lượng xe (kg): 166
    Chưa có đánh giá nào
    Yamaha R4 250 2014
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: YAMAHA
    • Hộp số: Đang chờ cập nhật
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
    • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 0
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
    • Chiều cao yên (mm): 0
    • Trọng lượng xe (kg): 0
    Chưa có đánh giá nào
    <<<123...>>