|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124,7 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: 6.6kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9.8Nm @ 5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1985mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1145mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 117,5 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6.1 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
39.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124,7 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: 6.6kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9.8Nm @ 5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1985mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1145mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 117,5 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6.1 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
39.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124,7 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: 6.6kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9.8Nm @ 5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1985mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1145mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 117,5 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6.1 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
39.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124,7 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: 6.6kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9.8Nm @ 5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1985mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1145mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 117,5 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6.1 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
39.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124,7 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: 6.6kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9.8Nm @ 5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1985mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1145mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 117,5 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6.1 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
39.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124,7 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: 6.6kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9.8Nm @ 5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1985mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1145mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 117,5 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6.1 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
39.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KYMCO / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124,7 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: 6.6kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9.8Nm @ 5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1985mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1145mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 117,5 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 6.1 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
39.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 49.4cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CVT / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1905mm / Chiều rộng (mm): 690mm / Chiều cao (mm): 1125mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 99kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1310mm / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5.2 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 49.4cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CVT / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1905mm / Chiều rộng (mm): 690mm / Chiều cao (mm): 1125mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 99kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1310mm / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5.2 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 49.4cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CVT / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1905mm / Chiều rộng (mm): 690mm / Chiều cao (mm): 1125mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 99kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1310mm / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5.2 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 49.4cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CVT / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1905mm / Chiều rộng (mm): 690mm / Chiều cao (mm): 1125mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 99kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1310mm / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5.2 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 49.4cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : Đang chờ cập nhật / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: CVT / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1905mm / Chiều rộng (mm): 690mm / Chiều cao (mm): 1125mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 99kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1310mm / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 5.2 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
mini ATV, Xe vượt địa hình. Hãng sản xuất: MOTO MINI GIANG LONG / Động cơ: 2 thì , 1 xi lanh làm mát bằng không khí / Dung tích xi lanh: 49 cc / Loại xe: ATV / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện / Kiểu hộp số: Đang chờ cập nhật / Chiều dài (mm): 980 mm / Chiều rộng (mm): 600 mm / Chiều cao (mm): 590 mm / Chiều dài cơ sở (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều cao ghế (mm): Đang chờ cập nhật / Trọng lượng (kg): 30 kg / Dung tích bình xăng (lít): 2 lít /
|
Không có GH bán... |
|
|
YZF-R125 2012, Yamaha YZF-R125. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 124.7 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.2: 1 / Công suất tối đa: 11,0 kW (15.0PS) @ 9000 rpm / Mô men cực đại: 12,24 Nm (1.25 kg-m) @ 8000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: TCI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 2015mm / Chiều rộng (mm): 660mm / Chiều cao (mm): 970mm / Độ cao yên xe: 818 mm / Trọng lượng: 138kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1355mm / Khoảng cách gầm xe: 155mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa thuỷ lực/ Dung tích bình xăng: - / Khung xe: Khung Deltabox / Giảm xóc trước: monoshock/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
Không có GH bán... |
|
|
Yamaha YZF-R15, YZF-R15 xanh. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC, 4 Van, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 149.8 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.4 :1 / Công suất tối đa: 17PS / 8, 500rpm / Mô men cực đại: 15 N.m / 7, 500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: TCI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1970mm / Chiều rộng (mm): 670mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: 800 / Trọng lượng: 136kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1345mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đĩa/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Telescopi/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
YZF-R15 2012 Trắng Đỏ. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC, 4 Van, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 149.8 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.4 :1 / Công suất tối đa: 17PS / 8, 500rpm / Mô men cực đại: 15 N.m / 7, 500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: TCI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1970mm / Chiều rộng (mm): 670mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: 800 / Trọng lượng: 136kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1345mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đĩa/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Telescopi/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
YZF-R15 2012 Đỏ, Yamaha YZF-R15. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC, 4 Van, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 149.8 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.4 :1 / Công suất tối đa: 17PS / 8, 500rpm / Mô men cực đại: 15 N.m / 7, 500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Fuel injection / Hệ thống đánh lửa: TCI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1970mm / Chiều rộng (mm): 670mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: 800 / Trọng lượng: 136kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1345mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đĩa/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Telescopi/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC, 4 Van, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 149.8 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.4 :1 / Công suất tối đa: 17PS / 8,500rpm / Mô men cực đại: 15 N.m / 7,500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1955 / Chiều rộng (mm): 670mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Khung Deltabox / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC, 4 Van, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 149.8 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.4 :1 / Công suất tối đa: 17PS / 8,500rpm / Mô men cực đại: 15 N.m / 7,500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1955 / Chiều rộng (mm): 670mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Khung Deltabox / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC, 4 Van, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 149.8 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.4 :1 / Công suất tối đa: 17PS / 8,500rpm / Mô men cực đại: 15 N.m / 7,500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1955 / Chiều rộng (mm): 670mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Khung Deltabox / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
YZF-R15 2012 Đen. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC, 4 Van, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 149.8 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.4 :1 / Công suất tối đa: 17PS / 8, 500rpm / Mô men cực đại: 15 N.m / 7, 500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: TCI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1970mm / Chiều rộng (mm): 670mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: 800 / Trọng lượng: 136kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1345mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đĩa/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Telescopi/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC, 4 Van, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 149.8 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.4 :1 / Công suất tối đa: 17PS / 8,500rpm / Mô men cực đại: 15 N.m / 7,500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1955 / Chiều rộng (mm): 670mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Khung Deltabox / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì , 1 xilanh, 2 van SOHC / Dung tich xy lanh: 113.7 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.3:1 / Công suất tối đa: 5.7 KW/8500 rpm / Mô men cực đại: 8.5Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.85 l / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: Đang chờ cập nhật / Hệ thống ly hợp: Tự động/ Chiều dài (mm): 1880mm / Chiều rộng (mm): 745mm / Chiều cao (mm): 1085mm / Độ cao yên xe: 780mm / Trọng lượng: 98kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1275mm / Khoảng cách gầm xe: 152 mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 4.7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì , 1 xilanh, 2 van SOHC / Dung tich xy lanh: 113.7 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.3:1 / Công suất tối đa: 5.7 KW/8500 rpm / Mô men cực đại: 8.5Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.85 l / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: Đang chờ cập nhật / Hệ thống ly hợp: Tự động/ Chiều dài (mm): 1880mm / Chiều rộng (mm): 745mm / Chiều cao (mm): 1085mm / Độ cao yên xe: 780mm / Trọng lượng: 98kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1275mm / Khoảng cách gầm xe: 152 mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 4.7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì , 1 xilanh, 2 van SOHC / Dung tich xy lanh: 113.7 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.3:1 / Công suất tối đa: 5.7 KW/8500 rpm / Mô men cực đại: 8.5Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.85 l / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: Đang chờ cập nhật / Hệ thống ly hợp: Tự động/ Chiều dài (mm): 1880mm / Chiều rộng (mm): 745mm / Chiều cao (mm): 1085mm / Độ cao yên xe: 780mm / Trọng lượng: 98kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1275mm / Khoảng cách gầm xe: 152 mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 4.7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì , 1 xilanh, 2 van SOHC / Dung tich xy lanh: 113.7 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.3:1 / Công suất tối đa: 5.7 KW/8500 rpm / Mô men cực đại: 8.5Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.85 l / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: Đang chờ cập nhật / Hệ thống ly hợp: Tự động/ Chiều dài (mm): 1880mm / Chiều rộng (mm): 745mm / Chiều cao (mm): 1085mm / Độ cao yên xe: 780mm / Trọng lượng: 98kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1275mm / Khoảng cách gầm xe: 152 mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 4.7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.8 cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3:1 / Công suất tối đa: 6.84kW/7,500rpm / Mô men cực đại: 10.1Nm/3000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: PGM-FI electronic fuel injection / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Truyền động bằng xích, đĩa bánh răng/ Chiều dài (mm): 1896mm / Chiều rộng (mm): 727mm / Chiều cao (mm): 1079mm / Độ cao yên xe: 778mm / Trọng lượng: 105.5kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 139mm / Phanh trước: Phanh đĩa thuỷ lực đường kính 220 mm, xi lanh phanh gồm 2 piston đường kính 25mm/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: 3.7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 2 thì, 1 xy lanh, 2 van, SOHC, lam` mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 79 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 6.6 : 1 / Công suất tối đa: 3.5kw/5500rpm / Mô men cực đại: 6.3Nm/5000rmp / Hệ thống khởi động: Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Yamaha Autolube / Dầu nhớt động cơ: 0.75 L / Bộ chế hoà khí: Mikuni VM15/1 / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Loại ướt, ly hợp ly tâm tự động,kết hợp với ly hợp nhiều đĩa ma sát/ Chiều dài (mm): 1540 mm / Chiều rộng (mm): 640 mm / Chiều cao (mm): 880 mm / Độ cao yên xe: 635 mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1055 mm / Khoảng cách gầm xe: 185 mm / Phanh trước: Thắng đùm/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: 4.9L / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên/
| Cùng Series: | 
Yamaha PW50 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC, 4 Van, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 149.8 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.4 :1 / Công suất tối đa: 17PS / 8,500rpm / Mô men cực đại: 15 N.m / 7,500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1955 / Chiều rộng (mm): 670mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Khung Deltabox / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC xylanh đơn LEADER 2 van / Dung tich xy lanh: 149.8 cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 10.4 :1 / Công suất tối đa: 17PS / 8,500rpm / Mô men cực đại: 15 N.m / 7,500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: TCI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1995 mm / Chiều rộng (mm): 670mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 160mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa thuỷ lực/ Dung tích bình xăng: 12lit / Khung xe: Khung Deltabox / Giảm xóc trước: Ống lồng, Lò xo cuộn/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
Không có GH bán... |