|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Yamaha 2011, Exciter RC Côn tay. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.93kW / 8500 rpm / Mô men cực đại: 11.79 N.m / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Telescopic/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
| Cùng Series: | 
Yamaha Exciter RC 2011 Côn tay - Đỏ
Giá sản phẩm: 40.200.000 VNĐ (1.932,69 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Yamaha Exciter RC 2011 Côn tay - Trắng
Giá sản phẩm: 39.000.000 VNĐ (1.875 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
39.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Dành cho loại xe: Xe Côn / Xuất xứ: Chính Hãng /
|
550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Dành cho loại xe: Xe Côn / Xuất xứ: Chính Hãng /
|
550.000 VNĐ |
|
|
Exciter GP 2011, Exciter Xanh. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.93kW / 8500 rpm / Mô men cực đại: 11.79 N.m / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Telescopic/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
39.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA / Xuất xứ: Japan / Loại: Xe nâng Container / Khối lượng có thể nâng(Kg): 18000 / Độ cao trọng tâm(mm): 0 / Độ cao có thể nâng(mm): 9800 / Chiều dài của tay nâng(mm): 0 / Công suất nâng(W): 0 / Công suất động cơ(W): 0 / Trọng lượng xe(kg): 33100 /
|
1.450.000.000 VNĐ 5 mới từ 1.450.000.000 VNĐ |
|
|
Axelo 125, Suzuki Axelo. Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe côn tay kết hợp số chân / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: 7,06 KW/8000 rpm / Mô men cực đại: 9.9 N.m/6.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: Đang chờ cập nhật / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1895mm / Chiều rộng (mm): 715mm / Chiều cao (mm): 1075 mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1220mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đĩa/ Dung tích bình xăng: 4.3 lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Telescopi/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ, Gấp/
|
26.500.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Exciter 2011, Exciter RC. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.93kW / 8500 rpm / Mô men cực đại: 11.79 N.m / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Telescopic/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
| Cùng Series: | 
Yamaha Exciter RC 2011 Côn tay - Vàng
Giá sản phẩm: 39.000.000 VNĐ (1.875 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Yamaha Exciter RC 2011 Côn tay - Trắng
Giá sản phẩm: 39.000.000 VNĐ (1.875 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
40.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
39.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
39.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
36.500.000 VNĐ |
|
|
Axelo 125, Suzuki Axelo. Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe côn tay kết hợp số chân / Tỷ số nén : 9.6:1 / Công suất tối đa: 7,06 KW/8000 rpm / Mô men cực đại: 9.9 N.m/6.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: Đang chờ cập nhật / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1895mm / Chiều rộng (mm): 715mm / Chiều cao (mm): 1075 mm / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1220mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đĩa/ Dung tích bình xăng: 4.3 lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Telescopi/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ, Gấp/
|
26.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
39.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
36.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 8.9 kW / 8500 vòng/phút / Mô men cực đại: 11.77 Nm / 6000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1.15L / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 106kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm xóc đơn kiểu thể thao/
|
36.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Xuất xứ: Japan / Loại: Xe nâng Container / Khối lượng có thể nâng(Kg): 200000 / Độ cao trọng tâm(mm): 0 / Độ cao có thể nâng(mm): 3000 / Chiều dài của tay nâng(mm): 0 / Công suất nâng(W): 0 / Công suất động cơ(W): 0 / Trọng lượng xe(kg): 3230 /
|
100.000.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Exciter RC, Exciter 2011. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 135cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.93kW / 8500 rpm / Mô men cực đại: 11.79 N.m / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bs25 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Telescopic/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
| Cùng Series: | 
Yamaha Exciter RC 2011 Côn tay - Vàng
Giá sản phẩm: 39.000.000 VNĐ (1.875 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Yamaha Exciter RC 2011 Côn tay - Đỏ
Giá sản phẩm: 40.200.000 VNĐ (1.932,69 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
39.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUMITOMO / Xuất xứ: Japan / Loại: Xe nâng Container / Khối lượng có thể nâng(Kg): 1900 / Độ cao trọng tâm(mm): 0 / Độ cao có thể nâng(mm): 3000 / Chiều dài của tay nâng(mm): 0 / Công suất nâng(W): 0 / Công suất động cơ(W): 8100 / Trọng lượng xe(kg): 3730 /
|
100.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MEDITEK / Xuất xứ: Vietnam / Loại: Xe nâng điện / Khối lượng có thể nâng(Kg): 1000 / Độ cao trọng tâm(mm): 400 / Độ cao có thể nâng(mm): 3000 / Chiều dài của tay nâng(mm): 1100 / Công suất nâng(W): 1500 / Công suất động cơ(W): 1500 / Trọng lượng xe(kg): 412 /
|
39.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: OPK / Xuất xứ: Japan / Loại: Xe nâng điện / Khối lượng có thể nâng(Kg): 350 / Độ cao trọng tâm(mm): 80 / Độ cao có thể nâng(mm): 1500 / Chiều dài của tay nâng(mm): 650 / Công suất nâng(W): 0 / Công suất động cơ(W): 0 / Trọng lượng xe(kg): 150 /
|
54.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KOMATSU / Xuất xứ: Japan / Loại: Xe nâng động cơ Diesel / Khối lượng có thể nâng(Kg): 2500 / Độ cao trọng tâm(mm): 0 / Độ cao có thể nâng(mm): 3000 / Chiều dài của tay nâng(mm): 0 / Công suất nâng(W): 0 / Công suất động cơ(W): 0 / Trọng lượng xe(kg): 0 /
|
420.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TCM / Xuất xứ: Japan / Loại: Xe nâng động cơ Diesel / Khối lượng có thể nâng(Kg): 3500 / Độ cao trọng tâm(mm): 0 / Độ cao có thể nâng(mm): 4000 / Chiều dài của tay nâng(mm): 0 / Công suất nâng(W): 0 / Công suất động cơ(W): 0 / Trọng lượng xe(kg): 0 /
|
488.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KOMATSU / Xuất xứ: Japan / Loại: Xe nâng động cơ Diesel / Khối lượng có thể nâng(Kg): 2500 / Độ cao trọng tâm(mm): 500 / Độ cao có thể nâng(mm): 3000 / Chiều dài của tay nâng(mm): 1070 / Công suất nâng(W): 0 / Công suất động cơ(W): 0 / Trọng lượng xe(kg): 3750 /
|
710.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: OPK / Xuất xứ: Japan / Loại: Xe nâng điện / Khối lượng có thể nâng(Kg): 500 / Độ cao trọng tâm(mm): 80 / Độ cao có thể nâng(mm): 1500 / Chiều dài của tay nâng(mm): 650 / Công suất nâng(W): 0 / Công suất động cơ(W): 0 / Trọng lượng xe(kg): 195 /
|
75.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MEDITEK / Xuất xứ: Taiwan / Loại: Xe nâng điện / Khối lượng có thể nâng(Kg): 2000 / Độ cao trọng tâm(mm): 0 / Độ cao có thể nâng(mm): 205 / Chiều dài của tay nâng(mm): 1220 / Công suất nâng(W): 0 / Công suất động cơ(W): 0 / Trọng lượng xe(kg): 0 /
|
120.015.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TCM / Xuất xứ: Japan / Loại: Xe nâng động cơ Diesel / Khối lượng có thể nâng(Kg): 2500 / Độ cao trọng tâm(mm): 1500 / Độ cao có thể nâng(mm): 4000 / Chiều dài của tay nâng(mm): 1200 / Công suất nâng(W): 500 / Công suất động cơ(W): 300 / Trọng lượng xe(kg): 3500 /
|
350.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: OPK / Xuất xứ: Japan / Loại: Xe nâng điện / Khối lượng có thể nâng(Kg): 650 / Độ cao trọng tâm(mm): 80 / Độ cao có thể nâng(mm): 1500 / Chiều dài của tay nâng(mm): 800 / Công suất nâng(W): 0 / Công suất động cơ(W): 0 / Trọng lượng xe(kg): 215 /
|
75.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TCM / Xuất xứ: Japan / Loại: Xe nâng động cơ Diesel / Khối lượng có thể nâng(Kg): 2500 / Độ cao trọng tâm(mm): 0 / Độ cao có thể nâng(mm): 4000 / Chiều dài của tay nâng(mm): 0 / Công suất nâng(W): 0 / Công suất động cơ(W): 0 / Trọng lượng xe(kg): 0 /
|
530.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KOMATSU / Xuất xứ: Japan / Loại: Xe nâng điện / Khối lượng có thể nâng(Kg): 2000 / Độ cao trọng tâm(mm): 1600 / Độ cao có thể nâng(mm): 4000 / Chiều dài của tay nâng(mm): 1400 / Công suất nâng(W): 2000 / Công suất động cơ(W): 300 / Trọng lượng xe(kg): 3000 /
|
89.000.000 VNĐ 9 mới từ 90.000.000 VNĐ4 cũ từ 89.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: OPK / Xuất xứ: Japan / Loại: Xe nâng bàn / Khối lượng có thể nâng(Kg): 300 / Độ cao trọng tâm(mm): 0 / Độ cao có thể nâng(mm): 0 / Chiều dài của tay nâng(mm): 0 / Công suất nâng(W): 0 / Công suất động cơ(W): 0 / Trọng lượng xe(kg): 147 /
|
115.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TCM / Xuất xứ: Japan / Loại: Xe nâng động cơ Diesel / Khối lượng có thể nâng(Kg): 2500 / Độ cao trọng tâm(mm): 0 / Độ cao có thể nâng(mm): 4000 / Chiều dài của tay nâng(mm): 0 / Công suất nâng(W): 0 / Công suất động cơ(W): 0 / Trọng lượng xe(kg): 0 /
|
596.400.000 VNĐ |