Tìm kiếm
Banner quảng cáo

Kết quả tìm kiếm "xe may future" . Có tất cả 83 sản phẩm

Trang:  [1]  2  3   
Lọc theo chính sách:        
        Lọc: 15 ngày gần đây  |  Tất cả
Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Honda Future FI 125 2012 (Đen Vàng Xám)
Future FI 125 Đen Vàng Xám. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.8 cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7,08 kW/7.500 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,6 N.m/5.500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1932mm / Chiều rộng (mm): 711 mm / Chiều cao (mm): 1092mm / Độ cao yên xe: 758 mm / Trọng lượng: 107kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1258 mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.6 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
3,7
29.500.000 VNĐ
10 mới từ 29.500.000 VNĐ
Honda Future FI 125 2012 (Xanh bạc)
Honda Future FI 125 Xanh bạc. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.8 cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7,08 kW/7.500 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,6 N.m/5.500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1932mm / Chiều rộng (mm): 711 mm / Chiều cao (mm): 1092mm / Độ cao yên xe: 758 mm / Trọng lượng: 107kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1258 mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.6 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
2,5
29.500.000 VNĐ
10 mới từ 29.500.000 VNĐ
Honda Future FI 125 2012 (Đỏ Bạc Đen)
Future FI 125 Đỏ Bạc Đen. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.8 cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7,08 kW/7.500 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,6 N.m/5.500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1932mm / Chiều rộng (mm): 711 mm / Chiều cao (mm): 1092mm / Độ cao yên xe: 758 mm / Trọng lượng: 107kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1258 mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.6 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
3,3
29.500.000 VNĐ
9 mới từ 29.500.000 VNĐ
Honda Future FI 125 2012 (Nâu Vàng cát)
Future FI 125 Nâu vàng cát. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.8 cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7,08 kW/7.500 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,6 N.m/5.500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1932mm / Chiều rộng (mm): 711 mm / Chiều cao (mm): 1092mm / Độ cao yên xe: 758 mm / Trọng lượng: 107kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1258 mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.6 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
3
29.500.000 VNĐ
10 mới từ 29.500.000 VNĐ
Honda Future FI 125 2012 (Trắng bạc)
Future FI 125 Trắng bạc. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.8 cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7,08 kW/7.500 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,6 N.m/5.500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1932mm / Chiều rộng (mm): 711 mm / Chiều cao (mm): 1092mm / Độ cao yên xe: 758 mm / Trọng lượng: 107kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1258 mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.6 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
2
29.500.000 VNĐ
9 mới từ 29.500.000 VNĐ
Honda Future 125 FI 2013 ( Vành đúc , Màu đen xám vàng )
Honda Future, Future 125 FI. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.8cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7,08 kW/7.500 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,6 N.m/5.500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1932mm / Chiều rộng (mm): 711 mm / Chiều cao (mm): 1092mm / Độ cao yên xe: 758 mm / Trọng lượng: 107kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1258 mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 4.6 lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
0
28.800.000 VNĐ
4 mới từ 28.800.000 VNĐ
Honda Future 125 FI 2013 (  Vành đúc , Màu nâu vàng đen )
Honda Future, Future 125 FI. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.8cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7,08 kW/7.500 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,6 N.m/5.500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1932mm / Chiều rộng (mm): 711 mm / Chiều cao (mm): 1092mm / Độ cao yên xe: 758 mm / Trọng lượng: 107kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1258 mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 4.6 lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
0
28.800.000 VNĐ
4 mới từ 28.800.000 VNĐ
Honda Future 125 FI 2013 (  Vành đúc , Màu đỏ đen )
Honda Future, Future 125 FI. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.8cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7,08 kW/7.500 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,6 N.m/5.500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1932mm / Chiều rộng (mm): 711 mm / Chiều cao (mm): 1092mm / Độ cao yên xe: 758 mm / Trọng lượng: 107kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1258 mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 4.6 lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
0
28.800.000 VNĐ
4 mới từ 28.800.000 VNĐ
Honda Future 125 FI 2013 (  Vành đúc , Màu đen đỏ )
Honda Future, Future 125 FI. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.8cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7,08 kW/7.500 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,6 N.m/5.500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1932mm / Chiều rộng (mm): 711 mm / Chiều cao (mm): 1092mm / Độ cao yên xe: 758 mm / Trọng lượng: 107kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1258 mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 4.6 lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
0
28.800.000 VNĐ
4 mới từ 28.800.000 VNĐ
Honda Future 125 FI 2013 ( Vành đúc , Màu xám đen)
Honda Future, Future 125 FI. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.8cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7,08 kW/7.500 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,6 N.m/5.500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1932mm / Chiều rộng (mm): 711 mm / Chiều cao (mm): 1092mm / Độ cao yên xe: 758 mm / Trọng lượng: 107kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1258 mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 4.6 lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
0
28.800.000 VNĐ
4 mới từ 28.800.000 VNĐ
Honda Future X FI Đen (Vành đúc, Phanh đĩa)
Future X FI(Vành đúc, Phanh đĩa. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9:1 / Công suất tối đa: 6.6kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9.9Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC. CDI (CDI điện 1 chiều) / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1885 mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 3.7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
4
29.500.000 VNĐ
2 mới từ 29.500.000 VNĐ
Honda Future X (Vành nan, phanh cơ)
Future X (Vành nan, phanh cơ). Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9:1 / Công suất tối đa: 6.6kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9.9Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1885 mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1245mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 3.7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
3,7
24.800.000 VNĐ
2 mới từ 24.800.000 VNĐ
Honda Future X FI (Vành nan, Phanh đĩa)
Future X FI(Vành nan, Phanh đĩa. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9:1 / Công suất tối đa: 6.6kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9.9Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC. CDI (CDI điện 1 chiều) / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1885 mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 3.7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
4
28.800.000 VNĐ
2 mới từ 28.800.000 VNĐ
Vam điện xe máy Future cao cấp FD01
Hãng sản xuất : Century / Loại dụng cụ, thiết bị: Vam điện / Xuất xứ: Taiwan /
0
86.000 VNĐ
2 mới từ 86.000 VNĐ
Tấm lọc gió Honda Future 17210-KPH-900
Hãng sản xuất: Honda / Dành cho loại xe: Xe số / Xuất xứ: Chính Hãng /
0
100.000 VNĐ
1 mới từ 100.000 VNĐ
Bộ nhông xích Honda lắp cho xe Future neo
Loại phụ tùng: Nhông / Hãng sản xuất: HONDA /
0
163.000 VNĐ
3 mới từ 163.000 VNĐ
Lốp sau xe Future,Viva 275-17 IRC
Hãng sản xuất: IRC / Quy cách: 275-17 / Lớp bố chuẩn: 4 & 6 / Đường kính ngoài (mm): - / Áp lực bơm hơi: 0 / Quy cách vành: - / Tải trọng: 0 /
0
310.000 VNĐ
2 mới từ 310.000 VNĐ
Khóa FutureNeo KOK
Loại phụ tùng: Khóa chống trộm / Hãng sản xuất: KOK /
0
130.000 VNĐ
1 mới từ 130.000 VNĐ
Nút còi Future KOK
Loại phụ tùng: - / Hãng sản xuất: KOK /
0
7.200 VNĐ
1 mới từ 7.200 VNĐ
Nút xi nhan Future KOK
Hãng sản xuất: - / Xuất xứ: Chính Hãng /
0
7.200 VNĐ
1 mới từ 7.200 VNĐ
Nút đèn Future KOK
Hãng sản xuất: KOK / Xuất xứ: Chính Hãng /
0
7.200 VNĐ
1 mới từ 7.200 VNĐ
Cụm công tắc phải Future KOK
Hãng sản xuất: KOK / Xuất xứ: Chính Hãng /
0
60.000 VNĐ
1 mới từ 60.000 VNĐ
Honda Future X (Vành nan, phanh đĩa )
Future X (Vành nan, phanh đĩa. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9:1 / Công suất tối đa: 6.6kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9.9Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1885 mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1245mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 3.7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
3,8
Liên hệ gian hàng...
Honda Future X FI đỏ  (Vành đúc, Phanh đĩa)
Future X FI đỏ. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9:1 / Công suất tối đa: 6.6kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9.9Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC. CDI (CDI điện 1 chiều) / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1885 mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1245mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 3.7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
4
Liên hệ gian hàng...
Honda Future FI 125 Đỏ 2011
Honda Future, Future FI 125. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.8cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7.1 Kw at 7500 rpm / Mô men cực đại: 10.6 N.m/5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1932mm / Chiều rộng (mm): 711 mm / Chiều cao (mm): 1092mm / Độ cao yên xe: 758 mm / Trọng lượng: 107kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1258 mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 4.6 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
1
Liên hệ gian hàng...
Honda Future FI 125 Nâu 2011
Future 125, Honda Future. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.8cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7.1 Kw at 7500 rpm / Mô men cực đại: 10.6 N.m/5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1932mm / Chiều rộng (mm): 711 mm / Chiều cao (mm): 1092mm / Độ cao yên xe: 758 mm / Trọng lượng: 107kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1258 mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 4.6 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
3,4
Liên hệ gian hàng...
Honda Future FI 125 Đen 2011
Honda Future, Honda FI. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.8cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7.1 Kw at 7500 rpm / Mô men cực đại: 10.6 N.m/5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1932mm / Chiều rộng (mm): 711 mm / Chiều cao (mm): 1092mm / Độ cao yên xe: 758 mm / Trọng lượng: 107kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1258 mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 4.6 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
3,3
Liên hệ gian hàng...
Honda Future FI 125 Trắng 2011
Honda Future, Future FI. Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.8cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7.1 Kw at 7500 rpm / Mô men cực đại: 10.6 N.m/5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1932mm / Chiều rộng (mm): 711 mm / Chiều cao (mm): 1092mm / Độ cao yên xe: 758 mm / Trọng lượng: 107kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1258 mm / Khoảng cách gầm xe: 135mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 4.6 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
2,7
Liên hệ gian hàng...
Honda Future Neo FI (Vành đúc)
Future Neo FI (Vành đúc). Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3:1 / Công suất tối đa: 6.6kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9.9Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC. CDI (CDI điện 1 chiều) / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1890mm / Chiều rộng (mm): 705mm / Chiều cao (mm): 1075mm / Độ cao yên xe: 767mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 3.7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
3,8
Không có GH bán...
Honda Future Neo FI (Vành nan)
Future Neo FI (Vành nan). Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3:1 / Công suất tối đa: 6.6kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9.9Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC. CDI (CDI điện 1 chiều) / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1890mm / Chiều rộng (mm): 705mm / Chiều cao (mm): 1075mm / Độ cao yên xe: 767mm / Trọng lượng: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 3.7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
4
Không có GH bán...
Trang:  [1]  2  3