• Hỗ trợ
  • Tuyển dụng
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập

xe may harley davidson

156 sản phẩm cho từ khóa “xe may harley davidson”   |   Rao vặt (1)   |   Hỏi đáp (4)

Sắp xếp: Tên  |  Tên  |  Giá  |  Giá
Harley-Davidson such American Kang bike type RC (MSP:1000010331)
Giá bán: 1.163.000 VNĐ
    Mới được đánh giá
    Hình ảnh sản phẩm:
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.2:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1574 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.8 / Khoảng sáng gầm
    Mới được đánh giá
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 8.9:1
    • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
    • Chiều cao yên (mm): 683
    • Trọng lượng xe (kg): 249
    Mới được đánh giá
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.7 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 112
    • Chiều cao yên (mm): 724
    • Trọng lượng xe (kg): 251
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 8.9:1
    • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 8
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
    • Chiều cao yên (mm): 681
    • Trọng lượng xe (kg): 247
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.2:1
    • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 117
    • Chiều cao yên (mm): 668
    • Trọng lượng xe (kg): 250
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 125
    • Chiều cao yên (mm): 663
    • Trọng lượng xe (kg): 250
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
    • Chiều cao yên (mm): 669
    • Trọng lượng xe (kg): 317
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
    • Chiều cao yên (mm): 622
    • Trọng lượng xe (kg): 315
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 11.5 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
    • Chiều cao yên (mm): 711
    • Trọng lượng xe (kg): 351
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 11.5 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 119
    • Chiều cao yên (mm): 688
    • Trọng lượng xe (kg): 356
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
    • Chiều cao yên (mm): 739
    • Trọng lượng xe (kg): 375
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
    • Chiều cao yên (mm): 739
    • Trọng lượng xe (kg): 385
    4 / 1 phiếu
    Hình ảnh sản phẩm:
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
    • Chiều cao yên (mm): 663
    • Trọng lượng xe (kg): 350
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Giá bán: Liên hệ gian hàng...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.15:1
    • Momen xoắn lớn nhất: 105 ft-lb @ 2750 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 109
    • Chiều cao yên (mm): 665
    • Trọng lượng xe (kg): 345
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Trang:  1  2  3  4  ..