Gian hàng bán Rao vặt Hỏi đáp Thêm
Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Trang chủ>

xe may harley davidson

[Sửa]
Danh mục gợi ý
Danh mục
152 sản phẩm nhiều người bán  -  Xem tất cả
Harley Davidson Iron883 2012
Không có GH bán...
0 gian hàng bán
Harley Davidson 1200 Custom  2012
Không có GH bán...
0 gian hàng bán
Harley Davidson Forty-Eight 2012
Không có GH bán...
0 gian hàng bán
Harley Davidson Fat Boy Lo 2012
Không có GH bán...
0 gian hàng bán
Harley Davidson Night Rod Special 2012
Không có GH bán...
0 gian hàng bán
Harley Davidson Street Bob 2011
Không có GH bán...
0 gian hàng bán
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm Rao vặt
Đăng bởi: chuotnhat2     Cập nhật: 05/02/2015 - 18:13
Đăng bởi: MrSum     Cập nhật: 15/12/2014 - 14:00
Tìm kiếm Hỏi đáp
Đăng bởi: Duc_tro     Cập nhật: 13/05/2011 - 16:01
Đăng bởi: lephuquang     Cập nhật: 27/06/2011 - 11:53
Đăng bởi: lephuquang     Cập nhật: 27/06/2011 - 12:20
Sản phẩm xe may harley davidson nhiều người bán  -  Xem tất cả
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 9.15:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1802
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 2443
  • Chiều cao yên (mm): 673
  • Trọng lượng xe (kg): 369
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.2:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 125Nm/6000rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1584
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.89
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 690
  • Trọng lượng xe (kg): 313
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 8.9:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 97
  • Chiều cao yên (mm): 648
  • Trọng lượng xe (kg): 243
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.2:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 92 ft-lb @ 3000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 125
  • Chiều cao yên (mm): 648
  • Trọng lượng xe (kg): 289
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.2:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 117
  • Chiều cao yên (mm): 668
  • Trọng lượng xe (kg): 250
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 125
  • Chiều cao yên (mm): 663
  • Trọng lượng xe (kg): 250
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 109
  • Chiều cao yên (mm): 696
  • Trọng lượng xe (kg): 316
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 133
  • Chiều cao yên (mm): 610
  • Trọng lượng xe (kg): 290
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
  • Chiều cao yên (mm): 622
  • Trọng lượng xe (kg): 315
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 11.5 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 85 ft-lb @ 7000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
  • Chiều cao yên (mm): 650
  • Trọng lượng xe (kg): 289
5 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 11.5 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 711
  • Trọng lượng xe (kg): 351
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 11.5 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 119
  • Chiều cao yên (mm): 688
  • Trọng lượng xe (kg): 356
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 739
  • Trọng lượng xe (kg): 375
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 739
  • Trọng lượng xe (kg): 385
4 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 663
  • Trọng lượng xe (kg): 350
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.15:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 105 ft-lb @ 2750 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 109
  • Chiều cao yên (mm): 665
  • Trọng lượng xe (kg): 345
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.15:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 112Nm/8000rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 696
  • Trọng lượng xe (kg): 372
5 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Xe mô hình Motor Harley-Davidson 2009 FXDFSE CVO Fat Bob
Giá bán: 259.000₫
    Hình ảnh sản phẩm:
    Xe mô hình Motor Harley-Davidson 2008 XL 1200N Sportster 1200 Nightster
    Giá bán: 259.000₫
      Hình ảnh sản phẩm:
      Xe mô hình Motor Harley-Davidson 2005 FLSTCI Softail Spinger Classic
      Giá bán: 259.000₫
        Hình ảnh sản phẩm:
        <<<123...>>