Ứng dụng Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Trang chủ>

xe may harley davidson

Tìm trong danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt

Bán xe Harley-Davidson Sportster 1200cc - 240.000.000 ₫/ cái

Đăng bởi: anh_viet53     Cập nhật: Hôm qua, lúc 11:10

Môtô cảnh sát gần 900 triệu đồng ở Sài Gòn

Đăng bởi: chuotnhat2     Cập nhật: 23/05/2016 - 12:28

Mua xe chính chủ, mô tô, xe số, tay ga, tay côn giá cao

Đăng bởi: tramhaokiet2112     Cập nhật: 11/05/2016 - 14:24
Tìm kiếm hỏi đáp

Hỏi về xe Harley Davidson XL1200C 2011?

Đăng bởi: Duc_tro     Cập nhật: 13/05/2011 - 16:01

Em hỏi chiếc xe 'harley davidson iron 883' giá bao nhiêu?

Đăng bởi: lephuquang     Cập nhật: 27/06/2011 - 11:53

Xe 'harley davidson iron 883' giá bao nhiêu?

Đăng bởi: lephuquang     Cập nhật: 27/06/2011 - 12:20

Nên mua Shadow Phantom hay Harley-Davidson Superlow chạy nội thành?

Đăng bởi: phonglinhxx     Cập nhật: 19/05/2016 - 14:09
Sản phẩm xe may harley davidson nhiều người bán  -  Xem tất cả
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 8.9:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
  • Chiều cao yên (mm): 683
  • Trọng lượng xe (kg): 249
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.7 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 112
  • Chiều cao yên (mm): 724
  • Trọng lượng xe (kg): 251
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 8.9:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 8
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
  • Chiều cao yên (mm): 681
  • Trọng lượng xe (kg): 247
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.2:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 92 ft-lb @ 3000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 125
  • Chiều cao yên (mm): 648
  • Trọng lượng xe (kg): 289
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.2:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 117
  • Chiều cao yên (mm): 668
  • Trọng lượng xe (kg): 250
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 125
  • Chiều cao yên (mm): 663
  • Trọng lượng xe (kg): 250
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 109
  • Chiều cao yên (mm): 696
  • Trọng lượng xe (kg): 316
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
  • Chiều cao yên (mm): 669
  • Trọng lượng xe (kg): 317
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 133
  • Chiều cao yên (mm): 610
  • Trọng lượng xe (kg): 290
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
  • Chiều cao yên (mm): 622
  • Trọng lượng xe (kg): 315
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 11.5 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 85 ft-lb @ 7000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
  • Chiều cao yên (mm): 650
  • Trọng lượng xe (kg): 289
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 11.5 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 85 ft-lb @ 7000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
  • Chiều cao yên (mm): 650
  • Trọng lượng xe (kg): 289
5 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 11.5 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 711
  • Trọng lượng xe (kg): 351
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 11.5 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 119
  • Chiều cao yên (mm): 688
  • Trọng lượng xe (kg): 356
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 739
  • Trọng lượng xe (kg): 375
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 739
  • Trọng lượng xe (kg): 385
4 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 663
  • Trọng lượng xe (kg): 350
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.15:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 105 ft-lb @ 2750 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 109
  • Chiều cao yên (mm): 665
  • Trọng lượng xe (kg): 345
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.15:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 112Nm/8000rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 696
  • Trọng lượng xe (kg): 372
5 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm: