|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: LIFAN / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 149.6cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 10.3:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: 10Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 2130mm / Chiều rộng (mm): 800mm / Chiều cao (mm): 1090mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 151.5kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1450mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: -/ Phanh sau: -/ Dung tích bình xăng: - / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: LIFAN / Động cơ: - / Dung tich xy lanh: - / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: -/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): - / Chiều rộng (mm): - / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: -/ Phanh sau: -/ Dung tích bình xăng: - / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: LIFAN / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.2:1 / Công suất tối đa: 6.2kW/7000rpm / Mô men cực đại: 7.65Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 690mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 100kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 113mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đĩa/ Dung tích bình xăng: - / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: LIFAN / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 97cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 8.6:1 / Công suất tối đa: 4.2kW/8000rpm / Mô men cực đại: 6.4Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1860mm / Chiều rộng (mm): 650mm / Chiều cao (mm): 1030mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 95kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1185mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: - / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: LIFAN / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 109.5cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.0 : 1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1975nm / Chiều rộng (mm): 670mm / Chiều cao (mm): 1190mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 102kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1285mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: - / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: LIFAN / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.5cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.2:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - Chiều dài (mm): 1790mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): 1095mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 111Kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1215mm / Khoảng cách gầm xe: 120mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: - / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: LIFAN / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.5cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.2:1 / Công suất tối đa: 6,0Kw/8.000rpm / Mô men cực đại: 7.6Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1790mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): 1095mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 111Kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1215mm / Khoảng cách gầm xe: 120mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: - / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Giảm chấn thủy lực, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: LIFAN / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.7 cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.0 : 1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1895mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1090mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 93kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 145mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: - / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: LIFAN / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.5cc / Loại Xe: Xe côn / Tỷ số nén : 9.2:1 / Công suất tối đa: 6,0kW/8000rpm / Mô men cực đại: 7.6Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1790mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): 1095mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 111Kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1215mm / Khoảng cách gầm xe: 120mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: - / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: LIFAN / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.5cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.2:1 / Công suất tối đa: 6,0Kw/8.000rpm / Mô men cực đại: 7.6Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1790mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): 1095mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 111Kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1215mm / Khoảng cách gầm xe: 120mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: - / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: LIFAN / Động cơ: - / Dung tich xy lanh: - / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: -/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): - / Chiều rộng (mm): - / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: -/ Phanh sau: -/ Dung tích bình xăng: - / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: LIFAN / Động cơ: - / Dung tich xy lanh: - / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: -/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): - / Chiều rộng (mm): - / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: -/ Phanh sau: -/ Dung tích bình xăng: - / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: LIFAN / Động cơ: - / Dung tich xy lanh: - / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: -/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): - / Chiều rộng (mm): - / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: -/ Phanh sau: -/ Dung tích bình xăng: - / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên/
|
Không có GH bán... |