|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Yamaha Jupiter, Jupiter MX. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo/
| Cùng Series: | 
Yamaha Jupiter MX Phanh đĩa - Trắng đỏ
Giá sản phẩm: 22.000.000 VNĐ (1.057,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter MX 2009 Bạc Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Đen Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Đỏ Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Xanh Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX (PHANH CƠ)
Giá sản phẩm: 23.900.000 VNĐ (1.149,04 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
YAMAHA Jupiter MX RC
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
22.100.000 VNĐ |
|
|
Jupiter MX 2011, Yamaha 2011. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo/
|
24.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo/
| Cùng Series: | 
Yamaha Jupiter MX Phanh cơ - Đỏ đen
Giá sản phẩm: 22.100.000 VNĐ (1.062,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter MX 2009 Bạc Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Đen Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Đỏ Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Xanh Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX (PHANH CƠ)
Giá sản phẩm: 23.900.000 VNĐ (1.149,04 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
YAMAHA Jupiter MX RC
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
22.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo/
| Cùng Series: | 
Yamaha Jupiter MX Phanh đĩa - Trắng đỏ
Giá sản phẩm: 22.000.000 VNĐ (1.057,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter MX Phanh cơ - Đỏ đen
Giá sản phẩm: 22.100.000 VNĐ (1.062,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter MX 2009 Bạc Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Đen Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Đỏ Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Xanh Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA Jupiter MX RC
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
23.900.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Jupiter MX, Yamaha 2013. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 9,21 KW/8500 rpm / Mô men cực đại: 12.14N.m/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1.1 liters / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 109kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1245mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
Không có GH bán... |
|
|
Yamaha 2013, MX 2013. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 9,21 KW/8500 rpm / Mô men cực đại: 12.14N.m/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1.1 liters / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 109kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1245mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
Không có GH bán... |
|
|
Yamaha Jupiter, Yamaha 2013. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 9,21 KW/8500 rpm / Mô men cực đại: 12.14N.m/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1.1 liters / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 109kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1245mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
Không có GH bán... |
|
|
Yamaha Jupiter, Jupiter MX 2013. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 9,21 KW/8500 rpm / Mô men cực đại: 12.14N.m/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1.1 liters / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 109kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1245mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
Không có GH bán... |
|
|
Yamaha 2013, Yamaha Jupiter. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 9,21 KW/8500 rpm / Mô men cực đại: 12.14N.m/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1.1 liters / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 109kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1245mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
Không có GH bán... |
|
|
Yamaha Jupiter, Jupiter MX 2011. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Yamaha 2011, Yamaha Jupiter. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Yamaha Jupiter, Jupiter MX. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Jupiter MX RC. Yamaha MX, xe so. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Đơn giản chấn kiểu monocross, Lò xo/
| Cùng Series: | 
Yamaha Jupiter MX Phanh đĩa - Trắng đỏ
Giá sản phẩm: 22.000.000 VNĐ (1.057,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter MX Phanh cơ - Đỏ đen
Giá sản phẩm: 22.100.000 VNĐ (1.062,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter MX 2009 Bạc Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Đen Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Đỏ Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Xanh Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX (PHANH CƠ)
Giá sản phẩm: 23.900.000 VNĐ (1.149,04 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Jupiter MX Phanh đĩa - Trắng đỏ
Giá sản phẩm: 22.000.000 VNĐ (1.057,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter MX Phanh cơ - Đỏ đen
Giá sản phẩm: 22.100.000 VNĐ (1.062,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter MX 2009 Bạc Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Đỏ Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Xanh Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX (PHANH CƠ)
Giá sản phẩm: 23.900.000 VNĐ (1.149,04 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
YAMAHA Jupiter MX RC
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Jupiter MX Phanh đĩa - Trắng đỏ
Giá sản phẩm: 22.000.000 VNĐ (1.057,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter MX Phanh cơ - Đỏ đen
Giá sản phẩm: 22.100.000 VNĐ (1.062,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter MX 2009 Bạc Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Đen Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Đỏ Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX (PHANH CƠ)
Giá sản phẩm: 23.900.000 VNĐ (1.149,04 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
YAMAHA Jupiter MX RC
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Jupiter MX Phanh đĩa - Trắng đỏ
Giá sản phẩm: 22.000.000 VNĐ (1.057,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter MX Phanh cơ - Đỏ đen
Giá sản phẩm: 22.100.000 VNĐ (1.062,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter MX 2009 Bạc Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Đen Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Xanh Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX (PHANH CƠ)
Giá sản phẩm: 23.900.000 VNĐ (1.149,04 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
YAMAHA Jupiter MX RC
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Jupiter MX Phanh đĩa - Trắng đỏ
Giá sản phẩm: 22.000.000 VNĐ (1.057,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter MX Phanh cơ - Đỏ đen
Giá sản phẩm: 22.100.000 VNĐ (1.062,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Đen Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Đỏ Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Xanh Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX (PHANH CƠ)
Giá sản phẩm: 23.900.000 VNĐ (1.149,04 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
YAMAHA Jupiter MX RC
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 9,21 KW/8500 rpm / Mô men cực đại: 12.14N.m/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1.1 liters / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 109kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1245mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 9,21 KW/8500 rpm / Mô men cực đại: 12.14N.m/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1.1 liters / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 109kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1245mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 9,21 KW/8500 rpm / Mô men cực đại: 12.14N.m/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1.1 liters / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 109kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1245mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 9,21 KW/8500 rpm / Mô men cực đại: 12.14N.m/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1.1 liters / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 109kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1245mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì SOHC 4 van làm mát bằng nước / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 9,21 KW/8500 rpm / Mô men cực đại: 12.14N.m/6000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1.1 liters / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 109kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1245mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung kiểu kim cương / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124.9 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 7.8 kw/8000rpm / Mô men cực đại: 10Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1850mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): 1060mm / Độ cao yên xe: 750-765-780mm / Trọng lượng: 104 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,1lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124.9 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 7.8 kw/8000rpm / Mô men cực đại: 10Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1850mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): 1060mm / Độ cao yên xe: 750-765-780mm / Trọng lượng: 104 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,1lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124.9 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 7.8 kw/8000rpm / Mô men cực đại: 10Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1850mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): 1060mm / Độ cao yên xe: 750-765-780mm / Trọng lượng: 104 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,1lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 9,21 KW/8500 rpm / Mô men cực đại: 12.14 Nm / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 111Kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 9,21 KW/8500 rpm / Mô men cực đại: 12.14 Nm / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 111Kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 134,4 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11:1 / Công suất tối đa: 9,21 KW/8500 rpm / Mô men cực đại: 12.14 Nm / 5500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1960mm / Chiều rộng (mm): 695mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng: 111Kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh đĩa/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên/
|
Không có GH bán... |
|
|
Loại phụ kiện: Phụ kiện trang trí / Loại xe: Yamaha / Chức năng: Trang trí, / Chất liệu: - /
|
Không có GH bán... |