|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Yamaha Jupiter, Jupiter FI. Hãng sản xuất: YAMA HA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7.4 KW/7750 rpm / Mô men cực đại: 9.9N-m / 6500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1065mm / Độ cao yên xe: 765mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / P hanh trước: P hanh đĩa thủy lực/ P hanh sau: P hanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
27.990.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Cuxi, Xe ga, Fi 2010. Hãng sản xuất: YAMA HA / Động cơ: SOHC xy lanh đơn, 2 van 4 thì có dung tích 102cc, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 100cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 5,4 kW/8.500 vòng/phút / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1700mm / Chiều rộng (mm): 635mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 89kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / P hanh trước: Thắng đĩa/ P hanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng, Lồng vào và n hau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Kiểu đòn lắc/
| Cùng Series: | 
Yamaha Cuxi Fi 2010
Giá sản phẩm: 16.990.000 VNĐ (816,83 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Đen Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.990.000 VNĐ (816,83 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Nâu Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.800.000 VNĐ (807,69 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Vàng Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.800.000 VNĐ (807,69 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
16.990.000 VNĐ |
|
|
Jupiter RC FI, Yamaha Jupiter. Hãng sản xuất: YAMA HA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7.4 KW/7750 rpm / Mô men cực đại: 9.9N-m / 6500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1065mm / Độ cao yên xe: 765mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / P hanh trước: P hanh đĩa thủy lực/ P hanh sau: P hanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
27.990.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Jupiter, Jupiter RC. Hãng sản xuất: YAMA HA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7.4 KW/7750 rpm / Mô men cực đại: 9.9N-m / 6500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1065mm / Độ cao yên xe: 765mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / P hanh trước: P hanh đĩa thủy lực/ P hanh sau: P hanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
27.990.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Nouvo, Nouvo STD, Xe ga. Hãng sản xuất: YAMA HA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 8,8 : 1 / Công suất tối đa: 6,54kw/8000rpm / Mô men cực đại: 8,63Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: Loại nhớt: Yamalube 420W50, tổng lượng: 0.9lit, t hay định kỳ: 0.8lít / Bộ chế hoà khí: SU25 X 1, le tự động / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1090mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 103kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1280mm / Khoảng cách gầm xe: 137mm / P hanh trước: P hanh đĩa thủy lực/ P hanh sau: P hanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,8lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo/
| Cùng Series: | 
YAMAHA NOUVO STD 2006
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
27.500.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Jupiter, Gravita RC. Hãng sản xuất: YAMA HA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / P hanh trước: P hanh đĩa thủy lực/ P hanh sau: P hanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Đơn giản chấn kiểu monocross, Lò xo/
| Cùng Series: | 
YAMAHA JUPITER GRAVITA RC 2009 Đỏ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER GRAVITA RC 2009 Trắng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER GRAVITA RC 2009 Đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
26.400.000 VNĐ |
|
|
Jupiter Gravita, Yamaha Jupiter. Hãng sản xuất: YAMA HA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7.4 KW/7750 rpm / Mô men cực đại: 9.9N-m / 6500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1065mm / Độ cao yên xe: 765mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / P hanh trước: P hanh đĩa thủy lực/ P hanh sau: P hanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
27.200.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Jupiter, Jupiter Gravita. Hãng sản xuất: YAMA HA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7.4 KW/7750 rpm / Mô men cực đại: 9.9N-m / 6500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1065mm / Độ cao yên xe: 765mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / P hanh trước: P hanh đĩa thủy lực/ P hanh sau: P hanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
27.200.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Jupiter, Jupiter MX. Hãng sản xuất: YAMA HA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / P hanh trước: P hanh thường/ P hanh sau: P hanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo/
| Cùng Series: | 
Yamaha Jupiter MX Phanh đĩa - Trắng đỏ
Giá sản phẩm: 22.000.000 VNĐ (1.057,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter MX 2009 Bạc Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Đen Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Đỏ Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Xanh Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX (PHANH CƠ)
Giá sản phẩm: 23.900.000 VNĐ (1.149,04 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
YAMAHA Jupiter MX RC
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
22.100.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Nouvo, Nouvo RC, Xe ga. Hãng sản xuất: YAMA HA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 8.8:1 / Công suất tối đa: 6.54kw/8000rpm / Mô men cực đại: 8,63Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: SU25 X 1, le tự động / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1090mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 103kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1280mm / Khoảng cách gầm xe: 137mm / P hanh trước: P hanh đĩa thủy lực/ P hanh sau: P hanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,8lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo/
| Cùng Series: | 
YAMAHA NOUVO RC 2006
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA Nouvo RC 135 2009 Trắng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
33.800.000 VNĐ |
|
|
Yamaha Cygnusz, Cygnusz xe ga. Hãng sản xuất: YAMA HA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.5:1 / Công suất tối đa: 7.8 kw/8000rpm / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Ngâm trong dầu / Dầu nhớt động cơ: 1,2L / Bộ chế hoà khí: Bơm chân không và chế hoà khí. / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): - / Chiều rộng (mm): - / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 113kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / P hanh trước: P hanh đĩa thủy lực/ P hanh sau: P hanh thường/ Dung tích bình xăng: 6lít / Giảm xóc trước: -, Lồng vào và n hau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên/
| Cùng Series: | 
Yamaha CygnusX
Giá sản phẩm: 57.800.000 VNĐ (2.778,85 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Yamaha Cygnus
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
30.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: Đang chờ cập nhật / Mô men cực đại: Đang chờ cập nhật / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Đang chờ cập nhật / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: Đang chờ cập nhật / Hệ thống đánh lửa: Đang chờ cập nhật Chiều dài (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều rộng (mm): Đang chờ cập nhật / Chiều cao (mm): Đang chờ cập nhật / Độ cao yên xe: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: Đang chờ cập nhật / Khoảng cách gầm xe: Đang chờ cập nhật / Phanh trước: -/ Phanh sau: -/ Dung tích bình xăng: Đang chờ cập nhật / Khung xe: Đang chờ cập nhật / Giảm xóc trước: -/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên/
|
36.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: SOHC xy lanh đơn, 2 van 4 thì có dung tích 102cc, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 100cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 5,4 kW/8.500 vòng/phút / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1700mm / Chiều rộng (mm): 635mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 89kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Kiểu đòn lắc/
| Cùng Series: | 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Trắng Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.990.000 VNĐ (816,83 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010
Giá sản phẩm: 16.990.000 VNĐ (816,83 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Đen Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.990.000 VNĐ (816,83 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Nâu Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.800.000 VNĐ (807,69 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
16.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: SOHC xy lanh đơn, 2 van 4 thì có dung tích 102cc, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 100cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 5,4 kW/8.500 vòng/phút / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1700mm / Chiều rộng (mm): 635mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 89kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Kiểu đòn lắc/
| Cùng Series: | 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Trắng Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.990.000 VNĐ (816,83 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010
Giá sản phẩm: 16.990.000 VNĐ (816,83 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Đen Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.990.000 VNĐ (816,83 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Vàng Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.800.000 VNĐ (807,69 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
16.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: SOHC xy lanh đơn, 2 van 4 thì có dung tích 102cc, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 100cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 5,4 kW/8.500 vòng/phút / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Korea / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1700mm / Chiều rộng (mm): 635mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 89kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 4lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Ống lồng, Lò xo cuộn/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Kiểu đòn lắc/
| Cùng Series: | 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Trắng Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.990.000 VNĐ (816,83 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010
Giá sản phẩm: 16.990.000 VNĐ (816,83 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Nâu Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.800.000 VNĐ (807,69 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Vàng Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.800.000 VNĐ (807,69 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
16.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: - / Dung tich xy lanh: 100cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): - / Chiều rộng (mm): - / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng đùm/ Dung tích bình xăng: - / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Kiểu đòn lắc, 2 giảm xóc hai bên/
| Cùng Series: | 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Trắng Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.990.000 VNĐ (816,83 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Đen Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.990.000 VNĐ (816,83 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Nâu Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.800.000 VNĐ (807,69 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Yamaha Cuxi Fi 2010 (Vàng Ánh Kim)
Giá sản phẩm: 16.800.000 VNĐ (807,69 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
16.990.000 VNĐ |
|
|
Jupiter Gravita, Gravita FI. Hãng sản xuất: YAMA HA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC,làm mát bằng gió. / Dung tich xy lanh: 114cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7.4 KW/7750 rpm / Mô men cực đại: 9.9N-m / 6500 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1065mm / Độ cao yên xe: 765mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / P hanh trước: P hanh đĩa thủy lực/ P hanh sau: P hanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
27.200.000 VNĐ |
|
|
Luvias GTX 125 Màu Đỏ. Hãng sản xuất: YAMA HA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124.9cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.05kW(10.9PS) / 8.500 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,1 Nm / 7.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: BS26 x 1 / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1850mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): 1060mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 98kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / P hanh trước: P hanh đĩa thủy lực/ P hanh sau: P hanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.1 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
21.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo/
| Cùng Series: | 
Yamaha Jupiter MX Phanh cơ - Đỏ đen
Giá sản phẩm: 22.100.000 VNĐ (1.062,5 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter MX 2009 Bạc Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Đen Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Đỏ Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Xanh Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX (PHANH CƠ)
Giá sản phẩm: 23.900.000 VNĐ (1.149,04 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
YAMAHA Jupiter MX RC
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
22.000.000 VNĐ |
|
|
Luvias STD 125 Màu Đỏ. Hãng sản xuất: YAMA HA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124.9cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.05kW(10.9PS) / 8.500 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,1 Nm / 7.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: BS26 x 1 / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1850mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): 1060mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 98kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / P hanh trước: P hanh đĩa thủy lực/ P hanh sau: P hanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.1 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
21.990.000 VNĐ |
|
|
Luvias GTX 125 Màu Trắng. Hãng sản xuất: YAMA HA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124.9cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.05kW(10.9PS) / 8.500 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,1 Nm / 7.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: BS26 x 1 / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1850mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): 1060mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 98kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / P hanh trước: P hanh đĩa thủy lực/ P hanh sau: P hanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.1 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
21.990.000 VNĐ |
|
|
Luvias STD 125 Màu Đen. Hãng sản xuất: YAMA HA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124.9cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.05kW(10.9PS) / 8.500 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,1 Nm / 7.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: BS26 x 1 / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1850mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): 1060mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 98kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / P hanh trước: P hanh đĩa thủy lực/ P hanh sau: P hanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.1 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
21.990.000 VNĐ |
|
|
Luvias STD 125 Màu Mận. Hãng sản xuất: YAMA HA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 124.9cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10.9:1 / Công suất tối đa: 8.05kW(10.9PS) / 8.500 vòng/phút / Mô men cực đại: 10,1 Nm / 7.000 vòng/phút / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: BS26 x 1 / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1850mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): 1060mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 98kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / P hanh trước: P hanh đĩa thủy lực/ P hanh sau: P hanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.1 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, Lò xo cuộn, Kiểu đòn lắc/
|
21.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: - / Dung tich xy lanh: 124cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Điện với le điện tự động/ Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1770mm / Chiều rộng (mm): 670mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 103kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Thắng trống/ Dung tích bình xăng: 7.2lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc/
|
43.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo/
| Cùng Series: | 
Yamaha Jupiter MX Phanh đĩa - Trắng đỏ
Giá sản phẩm: 22.000.000 VNĐ (1.057,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter MX Phanh cơ - Đỏ đen
Giá sản phẩm: 22.100.000 VNĐ (1.062,5 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter MX 2009 Bạc Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Đen Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Đỏ Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER MX 2009 Xanh Phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
YAMAHA Jupiter MX RC
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
23.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3:1 / Công suất tối đa: 6.6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 665 mm / Chiều cao (mm): 1035mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng: 96kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1200mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 4.2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Lò xo/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên, Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Sirius RL 2009 trắng (Phanh đĩa)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Yamaha Sirius RL 2009 trắng-xám bạc (Phanh đĩa)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Yamaha Sirius RL 2009 trắng-nâu nhạt (Phanh cơ)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Yamaha Sirius RL 2009 trắng (Phanh cơ)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
20.600.000 VNĐ |
|
|
Loại: Đèn pha / Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất đèn (W): 35 / Xuất xứ: Germany /
|
98.000 VNĐ |
|
|
Zuma 125, Yamaha 2010, Xe ga. Hãng sản xuất: YAMA HA / Động cơ: 4 thì SOHC xylanh đơn 4 van làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 765mm / Chiều cao (mm): 1112mm / Độ cao yên xe: 780mm / Trọng lượng: 94kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / P hanh trước: P hanh đĩa thủy lực/ P hanh sau: P hanh cơ/ Dung tích bình xăng: 6.1 lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Ống lồng/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Yamaha Jupiter, Jupiter MX 2011. Hãng sản xuất: YAMA HA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / P hanh trước: P hanh thường/ P hanh sau: P hanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Yamaha 2011, Yamaha Jupiter. Hãng sản xuất: YAMA HA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 110.3cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6,6kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9,0 Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1910mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1040mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1230mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / P hanh trước: P hanh thường/ P hanh sau: P hanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Phuộc nhún, Lò xo/ Giảm xóc sau: Đơn giản chấn kiểu monocross, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo/
|
Liên hệ gian hàng... |