|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Loại xe tải: Xe tải / Hãng sản xuất: VEAM MOTOR / Tải trọng (tấn): 1.2 / Xuất xứ: Vietnam /
|
225.000.000 VNĐ |
|
|
Loại xe tải: Xe tải / Hãng sản xuất: VEAM MOTOR / Tải trọng (tấn): 1.25 / Xuất xứ: Vietnam /
|
179.000.000 VNĐ |
|
|
Loại xe tải: Xe tải / Hãng sản xuất: VEAM MOTOR / Tải trọng (tấn): 1.25 / Xuất xứ: Vietnam /
|
225.000.000 VNĐ |
|
|
Loại xe tải: Xe ben tự đổ / Hãng sản xuất: VEAM MOTOR / Tải trọng (tấn): 1.25 / Xuất xứ: Việt Nam liên doanh /
|
152.000.000 VNĐ |
|
|
Loại xe tải: Xe tải / Hãng sản xuất: VEAM MOTOR / Tải trọng (tấn): 1.25 / Xuất xứ: Korea /
|
235.000.000 VNĐ |
|
|
Loại xe tải: Xe tải thùng / Hãng sản xuất: VEAM MOTOR / Tải trọng (tấn): 1 / Xuất xứ: Vietnam /
|
179.000.000 VNĐ |
|
|
Loại xe tải: Xe tải thùng kín / Hãng sản xuất: VEAM MOTOR / Tải trọng (tấn): 1 / Xuất xứ: Vietnam /
|
244.000.000 VNĐ |
|
|
Loại xe tải: Xe tải thùng lửng / Hãng sản xuất: VEAM MOTOR / Tải trọng (tấn): 1.25 / Xuất xứ: Việt Nam liên doanh /
|
235.000.000 VNĐ |
|
|
Loại xe tải: Xe tải thùng kín / Hãng sản xuất: VEAM MOTOR / Tải trọng (tấn): 1.25 / Xuất xứ: Việt Nam liên doanh /
|
244.000.000 VNĐ |
|
|
Loại xe tải: Xe tải thùng lửng / Hãng sản xuất: VEAM MOTOR / Tải trọng (tấn): 1.25 / Xuất xứ: Việt Nam liên doanh /
|
235.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Xuất xứ: Việt Nam /
|
36.200.000 VNĐ |
|
|
SYM 2009, RV 125i, xe gas. Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 9.5KW/8500rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 10.7Nm/6000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 7.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 156 /
| Cùng Series: | 
SYM RV 250
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 250EFi 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 180EFi 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 200i 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 250i 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 125EFi 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
SYM RV, RV 125EFi 2009, Xe ga. Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 8.6kW/9000rpm / Tỉ số nén: 12.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: 9.9Nm/7000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 7.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1440 / Chiều cao yên (mm): 735 / Trọng lượng xe (kg): 154 /
| Cùng Series: | 
SYM RV 250
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 125i 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 250EFi 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 180EFi 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 200i 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 250i 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
Kymco, Kymco People 125 GTi. Hãng sản xuất: KYMCO / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 15.7 kW/8,000 rpm / Tỉ số nén: 10.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 18.9 Nm @ 6000 vòng/ phút / Dung tích buồng đốt (cm3): 205 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 9 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 160 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 165 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 11.0 kW/9,000rpm / Tỉ số nén: 11.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 12.24 Nm/8,000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 138 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Buell 1125%, 1125R 2010. Hãng sản xuất: Buell / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1126 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20.1 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 125 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 170 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: APRILIA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: KTM / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 18,4 kW / Tỉ số nén: 14:43 / Momen xoắn lớn nhất: 19,2 Nm / Dung tích buồng đốt (cm3): 200 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 10.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 165 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 125 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: KTM / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 18,4 kW / Tỉ số nén: 14:43 / Momen xoắn lớn nhất: 19,2 Nm / Dung tích buồng đốt (cm3): 200 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 10.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 165 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 125 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 34.2 kW @ 6750 rpm / Tỉ số nén: 10:9.1 / Momen xoắn lớn nhất: 52.3 Nm @ 5250 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 530 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 125 / Chiều cao yên (mm): 800 / Trọng lượng xe (kg): 221 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 71.9 kW/8,000 rpm / Tỉ số nén: 9.7 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 108.4 Nm/6,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1251 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 125 / Chiều cao yên (mm): 795 / Trọng lượng xe (kg): 245 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 32.0 kW/7,500 rpm / Tỉ số nén: 11.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 45.0 Nm/6,500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 499 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 125 / Chiều cao yên (mm): 800 / Trọng lượng xe (kg): 225 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1255 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 790 / Trọng lượng xe (kg): 229 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1255 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 790 / Trọng lượng xe (kg): 254 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1255 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 790 / Trọng lượng xe (kg): 254 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1255 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 790 / Trọng lượng xe (kg): 247 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 11.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 6.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 770 / Trọng lượng xe (kg): 128 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 87kW/5.500rpm / Tỉ số nén: 9.8 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 167Nm/4.000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1832 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 25 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 125 / Chiều cao yên (mm): 740 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 87kW/5.500rpm / Tỉ số nén: 9.8 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 167Nm/4.000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1261 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 25 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 125 / Chiều cao yên (mm): 740 / Trọng lượng xe (kg): 417 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 80kw/10500rpm / Tỉ số nén: 10.6 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 80Nm/8750rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 782 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 125 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 213 /
|
Không có GH bán... |