|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
CBR250R 2011, CBR250R Đỏ. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 10.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 250 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 145 / Trọng lượng xe (kg): 167 /
|
155.000.000 VNĐ |
|
|
Honda CBR250R, CBR250R 2011. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 10.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 250 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 145 / Trọng lượng xe (kg): 167 /
|
155.000.000 VNĐ |
|
|
CBR250R 2011, Honda CBR250R. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 10.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 774 / Trọng lượng xe (kg): 163 /
|
155.000.000 VNĐ |
|
|
Loại xe tải: Xe tải / Hãng sản xuất: VEAM MOTOR / Tải trọng (tấn): 1.2 / Xuất xứ: Vietnam /
|
225.000.000 VNĐ |
|
|
Loại xe tải: Xe ben tự đổ / Hãng sản xuất: VEAM MOTOR / Tải trọng (tấn): 1.25 / Xuất xứ: Việt Nam liên doanh /
|
234.000.000 VNĐ |
|
|
Loại xe tải: Xe tải / Hãng sản xuất: VEAM MOTOR / Tải trọng (tấn): 1.25 / Xuất xứ: Vietnam /
|
240.000.000 VNĐ |
|
|
Loại xe tải: Xe tải / Hãng sản xuất: VEAM MOTOR / Tải trọng (tấn): 1.25 / Xuất xứ: Korea /
|
240.000.000 VNĐ |
|
|
Loại xe tải: Xe tải / Hãng sản xuất: VEAM MOTOR / Tải trọng (tấn): 1.25 / Xuất xứ: Vietnam /
|
225.000.000 VNĐ |
|
|
Loại xe tải: Xe tải / Hãng sản xuất: VEAM MOTOR / Tải trọng (tấn): 2.5 / Xuất xứ: Vietnam /
|
208.000.000 VNĐ |
|
|
Loại xe tải: Xe tải thùng kín / Hãng sản xuất: VEAM MOTOR / Tải trọng (tấn): 1 / Xuất xứ: Vietnam /
|
244.000.000 VNĐ |
|
|
Loại xe tải: Xe tải thùng / Hãng sản xuất: VEAM MOTOR / Tải trọng (tấn): 1 / Xuất xứ: Vietnam /
|
196.000.000 VNĐ |
|
|
Loại xe tải: Xe tải thùng kín / Hãng sản xuất: VEAM MOTOR / Tải trọng (tấn): 1.25 / Xuất xứ: Việt Nam liên doanh /
|
232.000.000 VNĐ |
|
|
Loại xe tải: Xe tải thùng lửng / Hãng sản xuất: VEAM MOTOR / Tải trọng (tấn): 1.25 / Xuất xứ: Việt Nam liên doanh /
|
244.000.000 VNĐ |
|
|
Loại xe tải: Xe tải thùng lửng / Hãng sản xuất: VEAM MOTOR / Tải trọng (tấn): 1.25 / Xuất xứ: Việt Nam liên doanh /
|
231.000.000 VNĐ |
|
|
Kawasaki ninja, Ninja 250R. Hãng sản xuất: KAWASAKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11.6 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 774 / Trọng lượng xe (kg): 170 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Aquila NV250, NV250, Xe so. Hãng sản xuất: Aquila / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 180 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 150 / Chiều cao yên (mm): 710 / Trọng lượng xe (kg): 176 /
| Cùng Series: | 
Aquila NV250 Đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Aquila NV250 Đỏ đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
SYM RV 250, RV 250, Xe ga. Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 146 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 20,65 hp/7500rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 15,9 lb-ft/ 6500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 11.99 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 774 / Trọng lượng xe (kg): 173 /
| Cùng Series: | 
SYM RV 125i 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 250EFi 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 180EFi 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 200i 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 250i 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 125EFi 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
SYM 250i, RV 250i, Xe ga. Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 15.5 kW/8,000 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 22.5Nm/5500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1495 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 184 /
| Cùng Series: | 
SYM RV 250
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 125i 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 250EFi 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 180EFi 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 200i 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 125EFi 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
SYM 250EFi, RV 2009. Xe ga. Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 16.4KW(22ps)/8000rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 22.8Nm(2.3kg- m)/5500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 740 / Trọng lượng xe (kg): 184 /
| Cùng Series: | 
SYM RV 250
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 125i 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 180EFi 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 200i 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 250i 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
SYM RV 125EFi 2009
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
|
SYM Joymax, Joymax 250, xe ga. Hãng sản xuất: SYM / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 251 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 173 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Bennche Megelli 250r. Hãng sản xuất: Bennche / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 800 / Trọng lượng xe (kg): 112 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Bennche Megelli 250s. Hãng sản xuất: Bennche / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 11 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 800 / Trọng lượng xe (kg): 109 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Bennche Megelli, Megelli 250m. Hãng sản xuất: Bennche / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 858 / Trọng lượng xe (kg): 115 /
|
Không có GH bán... |
|
|
BigDog K-9, K-9 250 2011. Hãng sản xuất: BigDog / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.7 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1819 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.4 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 114 / Chiều cao yên (mm): 622 / Trọng lượng xe (kg): 303 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Yamaha YBR, YBR 250. Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 15.7 kW/8,000 rpm / Tỉ số nén: 9.8 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 20.7 Nm/6,500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 138 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Kawasaki 2012, Ninja 250. Hãng sản xuất: KAWASAKI / Hộp số: 6 tốc độ / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 11.6 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 775 / Trọng lượng xe (kg): 170 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Honda Rebel, Honda 2012. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 9.2:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 234 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 2.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 675 / Trọng lượng xe (kg): 150 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 15.3 Kw/8000rpm / Tỉ số nén: 9.2:1 / Momen xoắn lớn nhất: 20Nm/6.500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 233 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 165 / Chiều cao yên (mm): 745 / Trọng lượng xe (kg): 132 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1255 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 250 /
|
Không có GH bán... |
|
|
CBR250R Mugen, Honda CBR250R. Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 10.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 774 / Trọng lượng xe (kg): 163 /
|
Không có GH bán... |