Gian hàng bán Rao vặt Hỏi đáp Thêm
Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Trang chủ>

xe moto harley davidson

Danh mục gợi ý
Danh mục
126 sản phẩm nhiều người bán  -  Xem tất cả
    Đang tải dữ liệu...
    Tin rao vặt mới đăng
    Đăng bởi: anhdon11     Cập nhật: 1 phút trước
    Đăng bởi: laptop_89     Cập nhật: 3 phút trước
    Đăng bởi: BAYMAXSOAP     Cập nhật: 3 phút trước
    Tìm kiếm Hỏi đáp
    Đăng bởi: Duc_tro     Cập nhật: 13/05/2011 - 16:01
    Đăng bởi: lephuquang     Cập nhật: 27/06/2011 - 11:53
    Đăng bởi: lephuquang     Cập nhật: 27/06/2011 - 12:20
    Sản phẩm xe moto harley davidson nhiều người bán  -  Xem tất cả
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 11.5 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 85 ft-lb @ 7000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
    • Chiều cao yên (mm): 650
    • Trọng lượng xe (kg): 289
    Mới được đánh giá
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.2:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1574 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 119 / Chiều cao yên (mm): 678 / Trọng lượng xe (kg): 287 /
    Mới được đánh giá
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.2:1
    • Momen xoắn lớn nhất: 125Nm/6000rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1584
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.89
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
    • Chiều cao yên (mm): 690
    • Trọng lượng xe (kg): 313
    Mới được đánh giá
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 8.9:1
    • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 97
    • Chiều cao yên (mm): 648
    • Trọng lượng xe (kg): 243
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 8.9:1
    • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
    • Chiều cao yên (mm): 683
    • Trọng lượng xe (kg): 249
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.7 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 112
    • Chiều cao yên (mm): 724
    • Trọng lượng xe (kg): 251
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.2:1
    • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 117
    • Chiều cao yên (mm): 668
    • Trọng lượng xe (kg): 250
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
    • Chiều cao yên (mm): 622
    • Trọng lượng xe (kg): 315
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 11.5 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 85 ft-lb @ 7000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
    • Chiều cao yên (mm): 650
    • Trọng lượng xe (kg): 289
    5 / 1 phiếu
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
    • Chiều cao yên (mm): 739
    • Trọng lượng xe (kg): 385
    4 / 1 phiếu
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Tỉ số nén: 9.15:1
    • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1802
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 2443
    • Chiều cao yên (mm): 673
    • Trọng lượng xe (kg): 369
    Chưa có đánh giá nào
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.2:1
    • Momen xoắn lớn nhất: 92 ft-lb @ 3000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 125
    • Chiều cao yên (mm): 648
    • Trọng lượng xe (kg): 289
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 125
    • Chiều cao yên (mm): 663
    • Trọng lượng xe (kg): 250
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 109
    • Chiều cao yên (mm): 696
    • Trọng lượng xe (kg): 316
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 tốc độ
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 133
    • Chiều cao yên (mm): 610
    • Trọng lượng xe (kg): 290
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 11.5 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
    • Chiều cao yên (mm): 711
    • Trọng lượng xe (kg): 351
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 5 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 11.5 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 119
    • Chiều cao yên (mm): 688
    • Trọng lượng xe (kg): 356
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
    • Chiều cao yên (mm): 739
    • Trọng lượng xe (kg): 375
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.6 : 1
    • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
    • Chiều cao yên (mm): 663
    • Trọng lượng xe (kg): 350
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    Không có GH bán...
    • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
    • Hộp số: 6 cấp
    • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
    • Loại Xe: Xe Côn
    • Tỉ số nén: 9.15:1
    • Momen xoắn lớn nhất: 105 ft-lb @ 2750 rpm
    • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
    • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 109
    • Chiều cao yên (mm): 665
    • Trọng lượng xe (kg): 345
    Chưa có đánh giá nào
    Hình ảnh sản phẩm:
    <<<123...>>