Gian hàng bán Rao vặt Hỏi đáp Thêm
Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Trang chủ>

xe moto harley

[Sửa]
Tìm trong danh mục
Dòng sản phẩm liên quan tới "xe moto harley"   Xem tất cả
Harley Davidson Forty-Eight 2012
Khoảng Không có GH bán...
0 gian hàng bán
Harley Davidson Blackline 2012
Khoảng Liên hệ gian hàng...
1 gian hàng bán
Harley Davidson Road Glide Custom 2012
Khoảng Liên hệ gian hàng...
1 gian hàng bán
Harley Davidson CVO Softail Convertible 2012
Khoảng Liên hệ gian hàng...
1 gian hàng bán
Harley Davidson Electra Glide Ultra Limited 2012
Khoảng Liên hệ gian hàng...
1 gian hàng bán
Harley Davidson Street Bob 2011
Khoảng Không có GH bán...
0 gian hàng bán
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm Rao vặt
Đăng bởi: nguyentantuan     Cập nhật: 22/04/2015 - 10:10
Đăng bởi: ngaymoi_vuive     Cập nhật: 28/12/2014 - 18:44
Tìm kiếm Hỏi đáp
Đăng bởi: new_comer     Cập nhật: 03/10/2009 - 11:32
Đăng bởi: Duc_tro     Cập nhật: 13/05/2011 - 16:01
Đăng bởi: lephuquang     Cập nhật: 27/06/2011 - 11:53
Đăng bởi: lephuquang     Cập nhật: 27/06/2011 - 12:20
Sản phẩm xe moto harley nhiều người bán  -  Xem tất cả
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1688
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22.7
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 2507
  • Chiều cao yên (mm): 193
  • Trọng lượng xe (kg): 385
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 9.15:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1802
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 2443
  • Chiều cao yên (mm): 673
  • Trọng lượng xe (kg): 369
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.2:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 125Nm/6000rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1584
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.89
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 690
  • Trọng lượng xe (kg): 313
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 8.9:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 97
  • Chiều cao yên (mm): 648
  • Trọng lượng xe (kg): 243
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 8.9:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
  • Chiều cao yên (mm): 683
  • Trọng lượng xe (kg): 249
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.7 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 112
  • Chiều cao yên (mm): 724
  • Trọng lượng xe (kg): 251
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.7 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
  • Chiều cao yên (mm): 653
  • Trọng lượng xe (kg): 247
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 10.0: 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 150
  • Chiều cao yên (mm): 795
  • Trọng lượng xe (kg): 250
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.2:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 92 ft-lb @ 3000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 125
  • Chiều cao yên (mm): 648
  • Trọng lượng xe (kg): 289
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.2:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 117
  • Chiều cao yên (mm): 668
  • Trọng lượng xe (kg): 250
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 125
  • Chiều cao yên (mm): 663
  • Trọng lượng xe (kg): 250
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3500 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 109
  • Chiều cao yên (mm): 696
  • Trọng lượng xe (kg): 316
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 688
  • Trọng lượng xe (kg): 315
5 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
  • Chiều cao yên (mm): 669
  • Trọng lượng xe (kg): 317
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 98,7 Ft-lb @ 3000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
  • Chiều cao yên (mm): 622
  • Trọng lượng xe (kg): 315
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 98Nm / 72ft.lb at 6250 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 648
  • Trọng lượng xe (kg): 331
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 11.5 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 85 ft-lb @ 7000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
  • Chiều cao yên (mm): 650
  • Trọng lượng xe (kg): 289
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 11.5 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 86 ft-lb @ 6500 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
  • Chiều cao yên (mm): 650
  • Trọng lượng xe (kg): 331
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 11.5 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 85 ft-lb @ 7000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 122
  • Chiều cao yên (mm): 650
  • Trọng lượng xe (kg): 289
5 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 11.5 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 100 ft-lb @ 3250 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 711
  • Trọng lượng xe (kg): 351
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
<<<123...>>